Thời tiết tại Uganda 🇺🇬
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Kampala.
24.2°C
cảm giác như 27.0°C
Mưa rào vừa hoặc nặng hạt
Thời tiết hiện tại tại Kampala tại 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (47°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 6.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:53 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Kampala
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Apr 17
Mưa rơi nặng hạt
26.6°C
20.6°C
17.7°C
88%
11.5 kph
27.7 mm
3.0
06:46 AM
06:53 PM
New Moon
Sat, Apr 18
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
21.0°C
17.7°C
83%
11.5 kph
4.3 mm
2.0
06:45 AM
06:53 PM
Waxing Crescent
Sun, Apr 19
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
22.2°C
18.8°C
79%
13.7 kph
3.8 mm
3.0
06:45 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Mon, Apr 20
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
22.7°C
19.2°C
76%
15.5 kph
3.8 mm
3.0
06:45 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Tue, Apr 21
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
23.0°C
19.6°C
74%
16.9 kph
0.7 mm
4.0
06:45 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Wed, Apr 22
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
21.8°C
19.9°C
80%
16.6 kph
0.3 mm
5.0
06:45 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Thu, Apr 23
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
22.6°C
19.7°C
74%
15.1 kph
1.1 mm
5.0
06:44 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Kampala
Friday, April 17, 2026
27.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
15.0°C
21
18.0°
4.7 mm
↑12.0 km/h
22
18.0°
0.1 mm
↑1.0 km/h
23
18.0°
↑0.0 km/h
18.0°
0.0 mm
↑1.0 km/h
1
18.0°
0.3 mm
↑2.0 km/h
2
18.0°
0.0 mm
↑2.0 km/h
3
18.0°
0.1 mm
↑1.0 km/h
4
19.0°
↑6.0 km/h
5
19.0°
0.4 mm
↑6.0 km/h
6
18.0°
↑1.0 km/h
7
18.0°
↑2.0 km/h
8
20.0°
↑3.0 km/h
9
22.0°
↑6.0 km/h
10
20.0°
0.4 mm
↑8.0 km/h
11
21.0°
0.9 mm
↑9.0 km/h
12
25.0°
1.0 mm
↑9.0 km/h
13
26.0°
0.6 mm
↑9.0 km/h
14
26.0°
0.3 mm
↑10.0 km/h
15
25.0°
0.1 mm
↑11.0 km/h
16
24.0°
0.1 mm
↑12.0 km/h
17
24.0°
0.1 mm
↑10.0 km/h
18
23.0°
↑8.0 km/h
19
21.0°
↑7.0 km/h
20
20.0°
↑7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kampala (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910