Thời tiết tại Kyengera, Uganda 🇺🇬
20.1°C
cảm giác như 20.1°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Kyengera, Uganda vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (336°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.8 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kyengera, Uganda 🇺🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 28. thg 2
Mưa vừa
24.3°C
19.6°C
17.5°C
86%
9.0 kph
7.4 mm
0.0
06:59 AM
07:05 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Mưa vừa
22.8°C
19.2°C
17.3°C
86%
13.0 kph
13.4 mm
1.0
06:59 AM
07:05 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
22.7°C
19.4°C
17.7°C
88%
9.7 kph
4.2 mm
2.0
06:59 AM
07:05 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa vừa
26.3°C
20.6°C
17.3°C
82%
12.2 kph
10.0 mm
3.0
06:59 AM
07:05 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa vừa
24.7°C
19.6°C
17.1°C
88%
7.6 kph
11.9 mm
4.0
06:58 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa vừa
23.1°C
19.4°C
17.5°C
90%
6.8 kph
5.2 mm
4.0
06:58 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
20.7°C
18.0°C
81%
7.9 kph
2.2 mm
5.0
06:58 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kyengera, Uganda 🇺🇬
Saturday, February 28, 2026
26.0°C
23.0°C
20.0°C
18.0°C
15.0°C
9
20.0°
1.3 mm
↑
3.0 km/h
10
20.0°
0.7 mm
↑
2.0 km/h
11
20.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
12
20.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
13
20.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
14
20.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
15
21.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
16
23.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
17
24.0°
↑
5.0 km/h
18
24.0°
↑
4.0 km/h
19
21.0°
↑
5.0 km/h
20
20.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
21
19.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
22
19.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
23
18.0°
1.0 mm
↑
9.0 km/h
18.0°
1.1 mm
↑
9.0 km/h
1
18.0°
1.0 mm
↑
13.0 km/h
2
18.0°
1.4 mm
↑
13.0 km/h
3
17.0°
2.0 mm
↑
9.0 km/h
4
17.0°
2.3 mm
↑
5.0 km/h
5
17.0°
1.8 mm
↑
5.0 km/h
6
17.0°
1.8 mm
↑
4.0 km/h
7
17.0°
1.0 mm
↑
4.0 km/h
8
18.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kyengera, Uganda 🇺🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 314.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.55 µg/m³ |
| PM10: | 25.05 µg/m³ |