Thời tiết tại Kyengera, Uganda 🇺🇬
23.1°C
cảm giác như 25.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kyengera, Uganda vào 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (213°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kyengera, Uganda 🇺🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Mưa vừa
25.0°C
21.4°C
19.0°C
85%
9.0 kph
11.5 mm
3.0
06:46 AM
06:53 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Mưa vừa
23.9°C
20.3°C
18.7°C
88%
9.4 kph
7.9 mm
1.0
06:46 AM
06:53 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa vừa
23.5°C
20.4°C
18.5°C
88%
11.9 kph
6.4 mm
2.0
06:46 AM
06:53 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
22.9°C
20.4°C
18.4°C
90%
11.2 kph
10.1 mm
3.0
06:45 AM
06:53 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
22.4°C
18.7°C
76%
15.5 kph
1.2 mm
4.0
06:45 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
22.1°C
19.5°C
78%
15.5 kph
1.1 mm
5.0
06:45 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
22.9°C
19.7°C
73%
15.8 kph
0.1 mm
5.0
06:45 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kyengera, Uganda 🇺🇬
Wednesday, April 15, 2026
25.0°C
23.0°C
20.0°C
18.0°C
16.0°C
21
20.0°
↑
6.0 km/h
22
20.0°
↑
5.0 km/h
23
20.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
20.0°
0.9 mm
↑
5.0 km/h
1
19.0°
1.2 mm
↑
2.0 km/h
2
19.0°
0.9 mm
↑
2.0 km/h
3
19.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
4
19.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
5
19.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
6
19.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
7
19.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
8
19.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
9
20.0°
0.8 mm
↑
8.0 km/h
10
21.0°
0.6 mm
↑
9.0 km/h
11
21.0°
1.1 mm
↑
9.0 km/h
12
21.0°
0.8 mm
↑
8.0 km/h
13
20.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
14
21.0°
↑
7.0 km/h
15
23.0°
↑
8.0 km/h
16
24.0°
↑
9.0 km/h
17
24.0°
↑
9.0 km/h
18
23.0°
↑
7.0 km/h
19
20.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
20
19.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kyengera, Uganda 🇺🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 162.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.15 µg/m³ |
| PM10: | 5.55 µg/m³ |