Thời tiết tại Kyengera, Uganda 🇺🇬
27.3°C
cảm giác như 29.0°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Kyengera, Uganda vào 18:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (40°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kyengera, Uganda 🇺🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 4. thg 12
Mưa lả tả gần đó
31.0°C
22.9°C
17.7°C
60%
16.6 kph
0.4 mm
2.0
06:37 AM
06:43 PM
Full Moon
Th 6 5. thg 12
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
22.2°C
18.9°C
63%
8.3 kph
1.2 mm
2.0
06:37 AM
06:43 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Nhiều nắng
30.5°C
23.1°C
18.4°C
59%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:37 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
23.1°C
18.6°C
59%
15.8 kph
0.3 mm
2.0
06:38 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Nhiều nắng
30.2°C
23.4°C
18.2°C
58%
15.8 kph
0.1 mm
4.0
06:38 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Có mây
30.2°C
24.2°C
20.2°C
54%
13.3 kph
0.1 mm
6.0
06:39 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
31.1°C
24.0°C
18.4°C
57%
10.8 kph
0.0 mm
6.0
06:39 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kyengera, Uganda 🇺🇬
Thursday, December 04, 2025
32.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
19
21.0°
↑
5.0 km/h
20
20.0°
↑
4.0 km/h
21
19.0°
↑
5.0 km/h
22
19.0°
↑
5.0 km/h
23
20.0°
↑
3.0 km/h
20.0°
↑
3.0 km/h
1
20.0°
↑
1.0 km/h
2
20.0°
↑
3.0 km/h
3
20.0°
↑
6.0 km/h
4
20.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
5
20.0°
↑
5.0 km/h
6
19.0°
↑
4.0 km/h
7
19.0°
↑
4.0 km/h
8
22.0°
↑
6.0 km/h
9
23.0°
↑
7.0 km/h
10
26.0°
↑
6.0 km/h
11
28.0°
↑
4.0 km/h
12
30.0°
↑
4.0 km/h
13
28.0°
↑
5.0 km/h
14
25.0°
0.7 mm
↑
3.0 km/h
15
23.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
16
23.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
17
24.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
18
22.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kyengera, Uganda 🇺🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 189.85 µg/m³ |
| O3: | 102.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.95 µg/m³ |
| PM10: | 12.25 µg/m³ |