Thời tiết tại Kasangati, Uganda 🇺🇬
24.2°C
cảm giác như 26.3°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Kasangati, Uganda vào 19:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (228°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kasangati, Uganda 🇺🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa vừa
26.4°C
21.2°C
18.8°C
85%
10.1 kph
10.8 mm
2.0
06:46 AM
06:53 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa vừa
24.3°C
20.4°C
17.7°C
89%
8.6 kph
11.6 mm
2.0
06:45 AM
06:53 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
23.8°C
20.4°C
18.5°C
89%
9.4 kph
9.5 mm
2.0
06:45 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
22.3°C
18.4°C
76%
12.2 kph
1.9 mm
3.0
06:45 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
22.8°C
18.9°C
74%
13.7 kph
0.9 mm
4.0
06:45 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
21.6°C
19.5°C
79%
15.1 kph
0.9 mm
5.0
06:44 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
22.3°C
19.1°C
76%
14.8 kph
0.8 mm
5.0
06:44 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kasangati, Uganda 🇺🇬
Thursday, April 16, 2026
26.0°C
23.0°C
20.0°C
18.0°C
15.0°C
20
20.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
21
20.0°
↑
1.0 km/h
22
19.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
23
20.0°
↑
1.0 km/h
20.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
1
19.0°
1.0 mm
↑
2.0 km/h
2
18.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
3
18.0°
↑
1.0 km/h
4
18.0°
↑
2.0 km/h
5
18.0°
0.2 mm
↑
1.0 km/h
6
18.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
7
18.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
8
19.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
9
20.0°
1.0 mm
↑
2.0 km/h
10
22.0°
0.8 mm
↑
2.0 km/h
11
22.0°
0.7 mm
↑
7.0 km/h
12
23.0°
0.7 mm
↑
9.0 km/h
13
24.0°
0.5 mm
↑
7.0 km/h
14
24.0°
1.2 mm
↑
8.0 km/h
15
24.0°
1.3 mm
↑
6.0 km/h
16
24.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
17
23.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
18
22.0°
0.5 mm
↑
2.0 km/h
19
20.0°
0.7 mm
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kasangati, Uganda 🇺🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 177.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.15 µg/m³ |
| PM10: | 6.65 µg/m³ |