Thời tiết tại Kasangati, Uganda 🇺🇬
22.4°C
cảm giác như 24.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kasangati, Uganda vào 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (11°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kasangati, Uganda 🇺🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 1. thg 3
Mưa vừa
23.1°C
19.1°C
17.1°C
90%
10.8 kph
6.8 mm
1.0
06:59 AM
07:05 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
20.8°C
18.6°C
17.2°C
92%
11.9 kph
2.5 mm
1.0
06:59 AM
07:05 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
20.0°C
16.4°C
82%
8.3 kph
4.2 mm
3.0
06:58 AM
07:05 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa vừa
26.4°C
20.7°C
17.5°C
85%
6.5 kph
10.3 mm
3.0
06:58 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa vừa
22.7°C
19.7°C
18.3°C
89%
7.2 kph
11.0 mm
3.0
06:58 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
24.3°C
19.3°C
18.0°C
86%
7.9 kph
1.8 mm
4.0
06:58 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Có mây
28.0°C
20.9°C
17.1°C
71%
9.0 kph
0.0 mm
6.0
06:57 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kasangati, Uganda 🇺🇬
Monday, March 02, 2026
22.0°C
20.0°C
18.0°C
17.0°C
15.0°C
18.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
1
18.0°
↑
5.0 km/h
2
18.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
3
17.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
4
17.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
5
17.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
6
17.0°
↑
1.0 km/h
7
17.0°
↑
4.0 km/h
8
18.0°
↑
3.0 km/h
9
20.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
10
21.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
11
21.0°
0.4 mm
↑
12.0 km/h
12
20.0°
0.4 mm
↑
11.0 km/h
13
20.0°
0.6 mm
↑
10.0 km/h
14
20.0°
0.6 mm
↑
11.0 km/h
15
20.0°
0.3 mm
↑
11.0 km/h
16
20.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
17
20.0°
↑
10.0 km/h
18
20.0°
↑
6.0 km/h
19
19.0°
↑
2.0 km/h
20
18.0°
↑
1.0 km/h
21
18.0°
↑
2.0 km/h
22
18.0°
↑
2.0 km/h
23
17.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kasangati, Uganda 🇺🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 374.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.35 µg/m³ |
| PM10: | 37.15 µg/m³ |