Thời tiết tại Kasangati, Uganda 🇺🇬
22.4°C
cảm giác như 24.3°C
Mưa vừa
Thời tiết hiện tại tại Kasangati, Uganda vào 16:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (159°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kasangati, Uganda 🇺🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 9. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
21.8°C
17.4°C
74%
10.1 kph
3.6 mm
2.0
07:01 AM
07:07 PM
Last Quarter
Th 3 10. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
21.5°C
18.0°C
75%
14.0 kph
3.5 mm
3.0
07:01 AM
07:07 PM
Waning Crescent
Th 4 11. thg 2
Mưa vừa
29.0°C
21.9°C
16.9°C
73%
11.5 kph
8.5 mm
3.0
07:01 AM
07:07 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
22.6°C
17.6°C
68%
14.4 kph
2.1 mm
3.0
07:01 AM
07:07 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
22.1°C
18.1°C
73%
14.8 kph
4.7 mm
4.0
07:01 AM
07:07 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
22.3°C
17.7°C
71%
12.2 kph
0.5 mm
5.0
07:01 AM
07:07 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
22.3°C
18.5°C
73%
15.8 kph
1.7 mm
5.0
07:01 AM
07:07 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Kasangati, Uganda 🇺🇬
Monday, February 09, 2026
30.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
16.0°C
17
28.0°
↑
9.0 km/h
18
26.0°
↑
9.0 km/h
19
23.0°
↑
8.0 km/h
20
21.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
21
19.0°
0.5 mm
↑
9.0 km/h
22
18.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
23
19.0°
↑
4.0 km/h
19.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
1
19.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
2
18.0°
1.4 mm
↑
3.0 km/h
3
18.0°
0.4 mm
↑
2.0 km/h
4
18.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
5
18.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
6
18.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
7
18.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
8
19.0°
↑
4.0 km/h
9
21.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
10
23.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
11
26.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
12
28.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
13
28.0°
↑
9.0 km/h
14
27.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
15
24.0°
0.4 mm
↑
14.0 km/h
16
22.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kasangati, Uganda 🇺🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 256.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.35 µg/m³ |
| PM10: | 10.55 µg/m³ |