Thời tiết tại Kasangati, Uganda 🇺🇬
26.0°C
cảm giác như 26.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Kasangati, Uganda vào 15:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (172°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kasangati, Uganda 🇺🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 30. thg 11
Nhiều nắng
27.4°C
21.8°C
17.2°C
69%
9.7 kph
0.1 mm
2.0
06:35 AM
06:41 PM
Waxing Gibbous
Th 2 1. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
22.3°C
17.1°C
67%
12.6 kph
0.3 mm
2.0
06:35 AM
06:42 PM
Waxing Gibbous
Th 3 2. thg 12
Nhiều nắng
31.1°C
22.9°C
16.9°C
61%
15.5 kph
0.0 mm
3.0
06:36 AM
06:42 PM
Waxing Gibbous
Th 4 3. thg 12
Nhiều nắng
32.1°C
24.1°C
19.5°C
56%
14.4 kph
0.0 mm
3.0
06:36 AM
06:42 PM
Waxing Gibbous
Th 5 4. thg 12
Nhiều nắng
31.9°C
23.6°C
18.8°C
60%
13.7 kph
0.0 mm
6.0
06:36 AM
06:43 PM
Full Moon
Th 6 5. thg 12
Nhiều nắng
30.7°C
24.0°C
19.3°C
53%
15.5 kph
0.0 mm
6.0
06:37 AM
06:43 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
22.1°C
18.4°C
61%
12.2 kph
3.2 mm
5.0
06:37 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kasangati, Uganda 🇺🇬
Sunday, November 30, 2025
31.0°C
27.0°C
23.0°C
19.0°C
15.0°C
16
27.0°
↑
9.0 km/h
17
26.0°
↑
10.0 km/h
18
25.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
19
22.0°
↑
5.0 km/h
20
20.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
21
20.0°
↑
3.0 km/h
22
19.0°
↑
4.0 km/h
23
19.0°
↑
1.0 km/h
19.0°
↑
2.0 km/h
1
18.0°
↑
4.0 km/h
2
18.0°
↑
6.0 km/h
3
18.0°
↑
7.0 km/h
4
17.0°
↑
5.0 km/h
5
17.0°
↑
2.0 km/h
6
17.0°
↑
2.0 km/h
7
18.0°
↑
1.0 km/h
8
22.0°
↑
2.0 km/h
9
25.0°
↑
6.0 km/h
10
28.0°
↑
6.0 km/h
11
29.0°
↑
9.0 km/h
12
30.0°
↑
11.0 km/h
13
29.0°
↑
13.0 km/h
14
28.0°
↑
13.0 km/h
15
28.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kasangati, Uganda 🇺🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 205.85 µg/m³ |
| O3: | 90.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.85 µg/m³ |
| PM10: | 19.65 µg/m³ |