Thời tiết tại Bhopal, Ấn Độ 🇮🇳
28.1°C
cảm giác như 26.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bhopal, Ấn Độ vào 15:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 33% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (336°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bhopal, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Nhiều nắng
30.3°C
22.8°C
16.6°C
29%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
06:56 AM
06:14 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
30.3°C
22.5°C
16.2°C
29%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
06:55 AM
06:14 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
30.8°C
22.8°C
16.3°C
28%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
06:54 AM
06:15 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
31.1°C
23.4°C
16.9°C
24%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
06:54 AM
06:15 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
31.6°C
23.6°C
16.7°C
20%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
06:16 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
33.1°C
25.2°C
17.9°C
18%
13.7 kph
0.0 mm
7.0
06:52 AM
06:17 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
34.0°C
26.1°C
18.5°C
18%
17.3 kph
0.0 mm
7.0
06:52 AM
06:17 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Bhopal, Ấn Độ 🇮🇳
Wednesday, February 11, 2026
32.0°C
28.0°C
23.0°C
18.0°C
14.0°C
16
30.0°
↑
9.0 km/h
17
28.0°
↑
8.0 km/h
18
24.0°
↑
8.0 km/h
19
23.0°
↑
9.0 km/h
20
22.0°
↑
8.0 km/h
21
22.0°
↑
10.0 km/h
22
20.0°
↑
12.0 km/h
23
19.0°
↑
13.0 km/h
19.0°
↑
13.0 km/h
1
18.0°
↑
12.0 km/h
2
18.0°
↑
12.0 km/h
3
17.0°
↑
12.0 km/h
4
17.0°
↑
12.0 km/h
5
17.0°
↑
12.0 km/h
6
16.0°
↑
13.0 km/h
7
16.0°
↑
12.0 km/h
8
19.0°
↑
16.0 km/h
9
23.0°
↑
17.0 km/h
10
25.0°
↑
17.0 km/h
11
28.0°
↑
15.0 km/h
12
29.0°
↑
12.0 km/h
13
30.0°
↑
8.0 km/h
14
30.0°
↑
4.0 km/h
15
30.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bhopal, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 480.85 µg/m³ |
| O3: | 109.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.55 µg/m³ |
| SO2: | 7.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.05 µg/m³ |
| PM10: | 32.15 µg/m³ |