Thời tiết tại Bhopal, Ấn Độ 🇮🇳
28.2°C
cảm giác như 26.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bhopal, Ấn Độ vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 22% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (289°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bhopal, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
32.1°C
25.0°C
17.9°C
21%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
06:52 AM
06:17 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
33.2°C
26.4°C
20.1°C
23%
19.8 kph
0.2 mm
2.0
06:51 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.3°C
24.0°C
18.2°C
31%
25.9 kph
0.5 mm
1.0
06:50 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
33.1°C
25.8°C
19.8°C
30%
19.4 kph
0.0 mm
1.0
06:49 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
33.5°C
26.0°C
19.6°C
27%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:49 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
34.6°C
27.2°C
20.6°C
20%
16.9 kph
0.0 mm
7.0
06:48 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
35.0°C
27.9°C
22.1°C
19%
15.5 kph
0.0 mm
7.0
06:47 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bhopal, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 17, 2026
35.0°C
31.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
18
27.0°
↑
3.0 km/h
19
26.0°
↑
4.0 km/h
20
25.0°
↑
5.0 km/h
21
25.0°
↑
8.0 km/h
22
25.0°
↑
8.0 km/h
23
25.0°
↑
10.0 km/h
24.0°
↑
9.0 km/h
1
22.0°
↑
8.0 km/h
2
23.0°
↑
16.0 km/h
3
22.0°
↑
16.0 km/h
4
22.0°
↑
17.0 km/h
5
20.0°
↑
14.0 km/h
6
20.0°
↑
14.0 km/h
7
21.0°
↑
12.0 km/h
8
24.0°
↑
14.0 km/h
9
28.0°
↑
16.0 km/h
10
30.0°
↑
17.0 km/h
11
31.0°
↑
17.0 km/h
12
32.0°
↑
19.0 km/h
13
33.0°
↑
20.0 km/h
14
33.0°
↑
16.0 km/h
15
33.0°
↑
13.0 km/h
16
33.0°
↑
14.0 km/h
17
32.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bhopal, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 229.85 µg/m³ |
| O3: | 135.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 8.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.65 µg/m³ |
| PM10: | 14.95 µg/m³ |