Thời tiết tại Ujjain, Ấn Độ 🇮🇳
29.0°C
cảm giác như 27.1°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Ujjain, Ấn Độ vào 13:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 40% |
| 🌬️ Gió: | 16.9 kph (172°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ujjain, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Có mây
31.1°C
24.6°C
18.3°C
28%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
06:58 AM
06:24 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
32.3°C
25.7°C
19.8°C
28%
23.0 kph
0.0 mm
1.0
06:57 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
30.8°C
24.4°C
18.8°C
30%
22.7 kph
0.1 mm
1.0
06:57 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
32.6°C
25.1°C
19.7°C
34%
21.6 kph
0.0 mm
1.0
06:56 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
33.8°C
26.3°C
19.6°C
29%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:55 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
34.3°C
27.1°C
20.8°C
23%
16.9 kph
0.0 mm
7.0
06:54 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
32.0°C
25.9°C
20.4°C
23%
24.1 kph
0.0 mm
7.0
06:54 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ujjain, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 17, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
17.0°C
14
31.0°
↑
17.0 km/h
15
31.0°
↑
17.0 km/h
16
31.0°
↑
16.0 km/h
17
30.0°
↑
10.0 km/h
18
26.0°
↑
9.0 km/h
19
26.0°
↑
7.0 km/h
20
26.0°
↑
10.0 km/h
21
25.0°
↑
8.0 km/h
22
24.0°
↑
2.0 km/h
23
23.0°
↑
5.0 km/h
23.0°
↑
4.0 km/h
1
24.0°
↑
10.0 km/h
2
22.0°
↑
10.0 km/h
3
23.0°
↑
9.0 km/h
4
21.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
5
21.0°
↑
9.0 km/h
6
20.0°
↑
9.0 km/h
7
20.0°
↑
9.0 km/h
8
22.0°
↑
12.0 km/h
9
24.0°
↑
14.0 km/h
10
28.0°
↑
18.0 km/h
11
30.0°
↑
23.0 km/h
12
31.0°
↑
23.0 km/h
13
32.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ujjain, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 312.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.05 µg/m³ |
| SO2: | 7.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.95 µg/m³ |
| PM10: | 22.55 µg/m³ |