Thời tiết tại Ujjain, Ấn Độ 🇮🇳
29.2°C
cảm giác như 27.3°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Ujjain, Ấn Độ vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 43% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (77°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ujjain, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Nhiều nắng
29.8°C
22.5°C
16.4°C
32%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
07:02 AM
06:20 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
29.8°C
22.3°C
16.1°C
34%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
07:01 AM
06:21 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
30.5°C
22.8°C
16.3°C
32%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
07:01 AM
06:21 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
31.2°C
23.5°C
17.3°C
26%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
07:00 AM
06:22 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
31.6°C
23.8°C
17.2°C
23%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
07:00 AM
06:23 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
33.0°C
25.0°C
18.3°C
19%
11.5 kph
0.0 mm
6.0
06:59 AM
06:23 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
33.9°C
25.5°C
19.3°C
23%
18.7 kph
0.0 mm
7.0
06:58 AM
06:24 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Ujjain, Ấn Độ 🇮🇳
Wednesday, February 11, 2026
31.0°C
27.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
13
29.0°
↑
4.0 km/h
14
30.0°
↑
2.0 km/h
15
30.0°
↑
5.0 km/h
16
29.0°
↑
6.0 km/h
17
28.0°
↑
6.0 km/h
18
24.0°
↑
7.0 km/h
19
23.0°
↑
8.0 km/h
20
22.0°
↑
10.0 km/h
21
21.0°
↑
13.0 km/h
22
20.0°
↑
14.0 km/h
23
20.0°
↑
13.0 km/h
19.0°
↑
13.0 km/h
1
18.0°
↑
13.0 km/h
2
18.0°
↑
13.0 km/h
3
17.0°
↑
13.0 km/h
4
17.0°
↑
13.0 km/h
5
16.0°
↑
13.0 km/h
6
16.0°
↑
13.0 km/h
7
16.0°
↑
13.0 km/h
8
19.0°
↑
16.0 km/h
9
23.0°
↑
18.0 km/h
10
26.0°
↑
18.0 km/h
11
27.0°
↑
17.0 km/h
12
29.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ujjain, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 533.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.85 µg/m³ |
| SO2: | 15.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 48.85 µg/m³ |
| PM10: | 50.25 µg/m³ |