Thời tiết tại Ujjain, Ấn Độ 🇮🇳
23.1°C
cảm giác như 24.4°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Ujjain, Ấn Độ vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (327°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ujjain, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
35.1°C
29.3°C
23.8°C
29%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
06:17 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.7°C
27.6°C
22.0°C
35%
34.9 kph
0.4 mm
2.0
06:17 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
32.2°C
26.6°C
21.1°C
23%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
06:16 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
33.5°C
27.4°C
20.8°C
24%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
06:15 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
33.1°C
27.4°C
20.9°C
36%
29.2 kph
0.0 mm
4.0
06:14 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.0°C
28.7°C
23.3°C
36%
36.0 kph
0.2 mm
6.0
06:13 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
33.2°C
28.1°C
23.3°C
33%
21.6 kph
0.0 mm
7.0
06:12 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ujjain, Ấn Độ 🇮🇳
Friday, April 03, 2026
37.0°C
33.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
6
24.0°
↑
10.0 km/h
7
25.0°
↑
13.0 km/h
8
27.0°
↑
11.0 km/h
9
28.0°
↑
6.0 km/h
10
29.0°
↑
2.0 km/h
11
31.0°
↑
7.0 km/h
12
32.0°
↑
10.0 km/h
13
34.0°
↑
12.0 km/h
14
35.0°
↑
17.0 km/h
15
33.0°
↑
18.0 km/h
16
34.0°
↑
18.0 km/h
17
34.0°
↑
25.0 km/h
18
32.0°
↑
19.0 km/h
19
31.0°
↑
12.0 km/h
20
30.0°
↑
18.0 km/h
21
29.0°
↑
12.0 km/h
22
28.0°
↑
11.0 km/h
23
27.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
26.0°
↑
10.0 km/h
1
25.0°
↑
10.0 km/h
2
24.0°
↑
10.0 km/h
3
23.0°
↑
8.0 km/h
4
22.0°
↑
9.0 km/h
5
22.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ujjain, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 292.85 µg/m³ |
| O3: | 101.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.05 µg/m³ |
| SO2: | 12.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 44.75 µg/m³ |
| PM10: | 48.55 µg/m³ |