Thời tiết tại Madurai, Ấn Độ 🇮🇳
30.1°C
cảm giác như 32.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Madurai, Ấn Độ vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (94°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Madurai, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
36.9°C
29.7°C
24.4°C
47%
19.1 kph
0.0 mm
3.0
06:15 AM
06:28 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
37.0°C
29.9°C
24.4°C
47%
20.9 kph
0.0 mm
3.0
06:14 AM
06:28 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
37.4°C
30.6°C
25.4°C
50%
25.9 kph
0.0 mm
3.0
06:14 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
39.5°C
30.7°C
26.1°C
55%
16.6 kph
11.1 mm
3.0
06:13 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
37.0°C
30.6°C
27.3°C
52%
13.3 kph
2.8 mm
2.0
06:13 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
38.7°C
29.6°C
26.5°C
58%
17.6 kph
0.0 mm
7.0
06:12 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
38.2°C
31.8°C
26.9°C
52%
17.6 kph
0.0 mm
8.0
06:11 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Madurai, Ấn Độ 🇮🇳
Wednesday, April 01, 2026
39.0°C
35.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
22
27.0°
↑
11.0 km/h
23
27.0°
↑
7.0 km/h
26.0°
↑
7.0 km/h
1
26.0°
↑
6.0 km/h
2
26.0°
↑
5.0 km/h
3
25.0°
↑
5.0 km/h
4
25.0°
↑
5.0 km/h
5
25.0°
↑
5.0 km/h
6
24.0°
↑
5.0 km/h
7
26.0°
↑
6.0 km/h
8
27.0°
↑
6.0 km/h
9
29.0°
↑
4.0 km/h
10
31.0°
↑
4.0 km/h
11
33.0°
↑
6.0 km/h
12
34.0°
↑
7.0 km/h
13
35.0°
↑
9.0 km/h
14
36.0°
↑
10.0 km/h
15
37.0°
↑
11.0 km/h
16
37.0°
↑
12.0 km/h
17
36.0°
↑
13.0 km/h
18
34.0°
↑
14.0 km/h
19
31.0°
↑
21.0 km/h
20
30.0°
↑
18.0 km/h
21
29.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Madurai, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 209.85 µg/m³ |
| O3: | 128.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.05 µg/m³ |
| PM10: | 14.95 µg/m³ |