Thời tiết tại Madurai, Ấn Độ 🇮🇳
31.4°C
cảm giác như 30.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Madurai, Ấn Độ vào 13:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (54°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Madurai, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
32.1°C
25.5°C
19.5°C
55%
15.8 kph
0.0 mm
3.0
06:36 AM
06:26 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
30.3°C
25.7°C
22.6°C
55%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
06:36 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
30.1°C
25.7°C
21.2°C
59%
19.4 kph
0.0 mm
3.0
06:36 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
32.0°C
26.8°C
22.2°C
62%
20.5 kph
0.2 mm
3.0
06:35 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
32.0°C
26.7°C
23.0°C
65%
23.8 kph
1.7 mm
2.0
06:35 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa vừa
28.9°C
25.4°C
23.4°C
80%
14.0 kph
7.9 mm
6.0
06:35 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
25.3°C
23.4°C
82%
15.8 kph
0.6 mm
6.0
06:34 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Madurai, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 17, 2026
34.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
20.0°C
14
31.0°
↑
14.0 km/h
15
32.0°
↑
13.0 km/h
16
32.0°
↑
13.0 km/h
17
32.0°
↑
13.0 km/h
18
28.0°
↑
11.0 km/h
19
26.0°
↑
15.0 km/h
20
25.0°
↑
16.0 km/h
21
25.0°
↑
14.0 km/h
22
25.0°
↑
14.0 km/h
23
24.0°
↑
12.0 km/h
24.0°
↑
10.0 km/h
1
24.0°
↑
7.0 km/h
2
24.0°
↑
8.0 km/h
3
23.0°
↑
7.0 km/h
4
23.0°
↑
8.0 km/h
5
23.0°
↑
6.0 km/h
6
23.0°
↑
8.0 km/h
7
23.0°
↑
6.0 km/h
8
24.0°
↑
8.0 km/h
9
25.0°
↑
9.0 km/h
10
26.0°
↑
8.0 km/h
11
28.0°
↑
6.0 km/h
12
29.0°
↑
3.0 km/h
13
29.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Madurai, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 364.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 26.75 µg/m³ |
| SO2: | 18.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 53.85 µg/m³ |
| PM10: | 54.85 µg/m³ |