Thời tiết tại Thiruvananthapuram, Ấn Độ 🇮🇳
32.3°C
cảm giác như 36.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Thiruvananthapuram, Ấn Độ vào 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 16.9 kph (240°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thiruvananthapuram, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
32.9°C
28.0°C
24.0°C
69%
18.4 kph
0.1 mm
3.0
06:19 AM
06:32 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.2°C
28.2°C
24.6°C
72%
18.7 kph
0.9 mm
3.0
06:19 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.5°C
28.3°C
25.2°C
74%
19.8 kph
0.8 mm
3.0
06:18 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.5°C
28.7°C
25.4°C
70%
23.8 kph
1.6 mm
3.0
06:18 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.6°C
29.0°C
25.9°C
68%
27.4 kph
0.2 mm
4.0
06:17 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
33.4°C
28.8°C
25.8°C
67%
25.6 kph
0.0 mm
7.0
06:17 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
33.2°C
28.4°C
24.9°C
66%
24.1 kph
0.0 mm
7.0
06:16 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Thiruvananthapuram, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, April 02, 2026
35.0°C
32.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
15
31.0°
↑
14.0 km/h
16
31.0°
↑
12.0 km/h
17
29.0°
↑
10.0 km/h
18
28.0°
↑
8.0 km/h
19
27.0°
↑
5.0 km/h
20
27.0°
↑
2.0 km/h
21
26.0°
↑
1.0 km/h
22
26.0°
↑
2.0 km/h
23
26.0°
↑
4.0 km/h
26.0°
↑
4.0 km/h
1
25.0°
↑
4.0 km/h
2
25.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
3
25.0°
0.9 mm
↑
5.0 km/h
4
25.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
5
25.0°
↑
5.0 km/h
6
25.0°
↑
4.0 km/h
7
26.0°
↑
5.0 km/h
8
29.0°
↑
2.0 km/h
9
31.0°
↑
6.0 km/h
10
32.0°
↑
10.0 km/h
11
33.0°
↑
14.0 km/h
12
33.0°
↑
17.0 km/h
13
33.0°
↑
19.0 km/h
14
32.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thiruvananthapuram, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 293.85 µg/m³ |
| O3: | 122.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.25 µg/m³ |
| SO2: | 7.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.25 µg/m³ |
| PM10: | 16.35 µg/m³ |