Thời tiết tại Thiruvananthapuram, Ấn Độ 🇮🇳
27.0°C
cảm giác như 30.6°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Thiruvananthapuram, Ấn Độ vào 3:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (32°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thiruvananthapuram, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
32.1°C
25.6°C
21.4°C
71%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
06:40 AM
06:32 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.8°C
26.5°C
23.2°C
68%
16.2 kph
0.3 mm
2.0
06:40 AM
06:32 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
32.6°C
25.8°C
20.8°C
64%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
06:40 AM
06:32 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
32.6°C
26.0°C
20.9°C
62%
17.6 kph
0.0 mm
3.0
06:40 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
32.5°C
25.9°C
21.0°C
67%
16.2 kph
0.0 mm
7.0
06:39 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
33.2°C
25.9°C
19.8°C
59%
10.1 kph
1.5 mm
6.0
06:39 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Thiruvananthapuram, Ấn Độ 🇮🇳
Sunday, February 15, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
23.0°C
19.0°C
4
22.0°
↑
4.0 km/h
5
22.0°
↑
5.0 km/h
6
21.0°
↑
6.0 km/h
7
23.0°
↑
5.0 km/h
8
27.0°
↑
4.0 km/h
9
28.0°
↑
2.0 km/h
10
28.0°
↑
2.0 km/h
11
29.0°
↑
6.0 km/h
12
31.0°
↑
10.0 km/h
13
32.0°
↑
13.0 km/h
14
30.0°
↑
17.0 km/h
15
28.0°
↑
14.0 km/h
16
27.0°
↑
9.0 km/h
17
26.0°
↑
6.0 km/h
18
26.0°
↑
5.0 km/h
19
25.0°
↑
2.0 km/h
20
25.0°
↑
4.0 km/h
21
25.0°
↑
4.0 km/h
22
25.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
23
25.0°
↑
5.0 km/h
24.0°
↑
5.0 km/h
1
24.0°
↑
4.0 km/h
2
24.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
3
24.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thiruvananthapuram, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 494.85 µg/m³ |
| O3: | 148.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.55 µg/m³ |
| SO2: | 3.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.25 µg/m³ |
| PM10: | 28.25 µg/m³ |