Thời tiết tại Thiruvananthapuram, Ấn Độ 🇮🇳
31.4°C
cảm giác như 38.7°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Thiruvananthapuram, Ấn Độ vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (219°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thiruvananthapuram, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
32.1°C
25.9°C
20.9°C
67%
19.8 kph
0.2 mm
3.0
06:40 AM
06:32 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
28.1°C
25.2°C
23.1°C
62%
6.5 kph
0.0 mm
3.0
06:40 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
32.9°C
26.7°C
22.2°C
52%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
06:39 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.7°C
26.1°C
23.6°C
66%
7.9 kph
0.2 mm
2.0
06:39 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
32.8°C
26.6°C
22.4°C
70%
13.7 kph
1.2 mm
3.0
06:39 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
24.5°C
23.7°C
23.1°C
87%
9.7 kph
2.6 mm
5.0
06:38 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa vừa
26.1°C
23.9°C
22.8°C
89%
8.3 kph
6.5 mm
5.0
06:38 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Thiruvananthapuram, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 17, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
21.0°C
18
26.0°
↑
4.0 km/h
19
26.0°
↑
1.0 km/h
20
25.0°
↑
3.0 km/h
21
24.0°
↑
4.0 km/h
22
24.0°
↑
4.0 km/h
23
24.0°
↑
4.0 km/h
24.0°
↑
4.0 km/h
1
24.0°
↑
5.0 km/h
2
24.0°
↑
5.0 km/h
3
24.0°
↑
6.0 km/h
4
23.0°
↑
6.0 km/h
5
23.0°
↑
6.0 km/h
6
23.0°
↑
5.0 km/h
7
24.0°
↑
5.0 km/h
8
25.0°
↑
6.0 km/h
9
25.0°
↑
6.0 km/h
10
26.0°
↑
6.0 km/h
11
27.0°
↑
4.0 km/h
12
28.0°
↑
3.0 km/h
13
28.0°
↑
1.0 km/h
14
28.0°
↑
3.0 km/h
15
27.0°
↑
5.0 km/h
16
27.0°
↑
4.0 km/h
17
26.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thiruvananthapuram, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 252.85 µg/m³ |
| O3: | 175.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 10.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 42.55 µg/m³ |
| PM10: | 44.75 µg/m³ |