Thời tiết tại Thiruvananthapuram, Ấn Độ 🇮🇳
30.1°C
cảm giác như 39.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Thiruvananthapuram, Ấn Độ vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (330°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.7 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thiruvananthapuram, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 10. thg 5
Mưa vừa
31.5°C
26.7°C
23.9°C
83%
7.9 kph
10.7 mm
12.0
06:04 AM
06:33 PM
Waning Crescent
Th 2 11. thg 5
Mưa lả tả gần đó
32.1°C
28.0°C
24.5°C
80%
17.6 kph
0.4 mm
11.0
06:04 AM
06:33 PM
Waning Crescent
Th 3 12. thg 5
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
27.7°C
25.1°C
84%
18.4 kph
3.7 mm
12.0
06:04 AM
06:33 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Mưa vừa
29.0°C
26.7°C
24.7°C
87%
14.8 kph
13.3 mm
6.0
06:04 AM
06:33 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Mưa vừa
28.6°C
25.9°C
24.3°C
89%
17.6 kph
15.8 mm
6.0
06:03 AM
06:34 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Mưa vừa
27.2°C
25.8°C
24.3°C
91%
18.0 kph
8.3 mm
6.0
06:03 AM
06:34 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
26.6°C
24.8°C
88%
19.8 kph
3.2 mm
6.0
06:03 AM
06:34 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Thiruvananthapuram, Ấn Độ 🇮🇳
Sunday, May 10, 2026
34.0°C
31.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
18
26.0°
0.8 mm
↑
5.0 km/h
19
26.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
20
26.0°
↑
5.0 km/h
21
26.0°
↑
4.0 km/h
22
26.0°
↑
5.0 km/h
23
26.0°
↑
5.0 km/h
25.0°
↑
6.0 km/h
1
25.0°
↑
7.0 km/h
2
25.0°
↑
8.0 km/h
3
25.0°
↑
8.0 km/h
4
25.0°
↑
7.0 km/h
5
24.0°
↑
7.0 km/h
6
25.0°
↑
6.0 km/h
7
26.0°
↑
7.0 km/h
8
28.0°
↑
7.0 km/h
9
29.0°
↑
8.0 km/h
10
31.0°
↑
9.0 km/h
11
32.0°
↑
12.0 km/h
12
32.0°
↑
15.0 km/h
13
32.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
14
32.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
15
31.0°
↑
17.0 km/h
16
31.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
17
30.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thiruvananthapuram, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 296.85 µg/m³ |
| O3: | 161.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 4.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.65 µg/m³ |
| PM10: | 13.75 µg/m³ |