Thời tiết tại Thrissur, Ấn Độ 🇮🇳
26.3°C
cảm giác như 27.7°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Thrissur, Ấn Độ vào 9:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (351°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thrissur, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Có mây
31.3°C
25.3°C
21.1°C
74%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
06:43 AM
06:14 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.3°C
25.7°C
22.6°C
76%
11.2 kph
1.5 mm
2.0
06:43 AM
06:15 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
32.6°C
26.0°C
21.6°C
72%
11.5 kph
0.2 mm
2.0
06:44 AM
06:15 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
33.1°C
26.5°C
22.1°C
57%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
06:44 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
32.1°C
25.8°C
21.2°C
52%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
06:44 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
31.6°C
25.0°C
21.0°C
52%
18.4 kph
0.0 mm
6.0
06:45 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
31.9°C
25.1°C
19.6°C
52%
16.6 kph
0.0 mm
7.0
06:45 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Thrissur, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, January 01, 2026
33.0°C
30.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
10
29.0°
↑
6.0 km/h
11
30.0°
↑
7.0 km/h
12
31.0°
↑
9.0 km/h
13
31.0°
↑
13.0 km/h
14
30.0°
↑
16.0 km/h
15
28.0°
↑
15.0 km/h
16
28.0°
↑
13.0 km/h
17
27.0°
↑
11.0 km/h
18
26.0°
↑
9.0 km/h
19
25.0°
↑
5.0 km/h
20
25.0°
↑
3.0 km/h
21
24.0°
↑
2.0 km/h
22
24.0°
↑
2.0 km/h
23
24.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
24.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
1
24.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
2
23.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
3
23.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
4
23.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
5
23.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
6
23.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
7
23.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
8
24.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
9
26.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thrissur, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 479.85 µg/m³ |
| O3: | 8.0 µg/m³ |
| NO2: | 35.75 µg/m³ |
| SO2: | 3.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 73.45 µg/m³ |
| PM10: | 74.45 µg/m³ |