Thời tiết tại Thrissur, Ấn Độ 🇮🇳
33.2°C
cảm giác như 36.9°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Thrissur, Ấn Độ vào 15:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 44% |
| 🌬️ Gió: | 17.6 kph (255°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thrissur, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
34.8°C
26.3°C
20.4°C
65%
17.6 kph
0.2 mm
2.0
06:45 AM
06:33 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
35.3°C
26.6°C
21.4°C
63%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
06:44 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
36.6°C
27.1°C
21.5°C
66%
15.8 kph
0.0 mm
3.0
06:44 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
36.8°C
28.4°C
24.0°C
57%
11.2 kph
0.0 mm
3.0
06:44 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
36.0°C
27.3°C
22.2°C
69%
16.2 kph
2.2 mm
3.0
06:43 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
34.7°C
27.0°C
23.0°C
75%
19.1 kph
2.6 mm
6.0
06:43 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
33.7°C
27.1°C
22.8°C
76%
15.8 kph
2.0 mm
6.0
06:42 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Thrissur, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 17, 2026
37.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
16
30.0°
↑
17.0 km/h
17
28.0°
↑
13.0 km/h
18
26.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
19
25.0°
↑
5.0 km/h
20
24.0°
↑
3.0 km/h
21
24.0°
↑
2.0 km/h
22
24.0°
↑
3.0 km/h
23
24.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
24.0°
↑
2.0 km/h
1
23.0°
↑
3.0 km/h
2
22.0°
↑
5.0 km/h
3
22.0°
↑
5.0 km/h
4
22.0°
↑
6.0 km/h
5
22.0°
↑
6.0 km/h
6
21.0°
↑
7.0 km/h
7
22.0°
↑
8.0 km/h
8
26.0°
↑
11.0 km/h
9
29.0°
↑
10.0 km/h
10
32.0°
↑
7.0 km/h
11
35.0°
↑
3.0 km/h
12
35.0°
↑
4.0 km/h
13
35.0°
↑
6.0 km/h
14
35.0°
↑
11.0 km/h
15
32.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thrissur, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 306.85 µg/m³ |
| O3: | 131.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.05 µg/m³ |
| SO2: | 11.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 33.45 µg/m³ |
| PM10: | 34.75 µg/m³ |