Thời tiết tại Thrissur, Ấn Độ 🇮🇳
25.2°C
cảm giác như 28.3°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Thrissur, Ấn Độ vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (174°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thrissur, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.3°C
28.1°C
24.5°C
75%
16.6 kph
2.2 mm
3.0
06:20 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.4°C
28.7°C
26.1°C
71%
17.6 kph
0.9 mm
3.0
06:20 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.3°C
28.1°C
25.0°C
69%
16.6 kph
0.2 mm
2.0
06:19 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
33.4°C
27.6°C
23.7°C
67%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
06:19 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
33.5°C
27.9°C
23.2°C
67%
15.8 kph
0.0 mm
4.0
06:18 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
34.3°C
28.8°C
24.1°C
67%
16.9 kph
0.1 mm
7.0
06:18 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.4°C
28.7°C
25.0°C
74%
18.7 kph
2.4 mm
6.0
06:17 AM
06:36 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Thrissur, Ấn Độ 🇮🇳
Saturday, April 04, 2026
35.0°C
32.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
6
24.0°
↑
2.0 km/h
7
26.0°
0.0 mm
↑
0.0 km/h
8
27.0°
0.5 mm
↑
2.0 km/h
9
30.0°
↑
3.0 km/h
10
32.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
11
33.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
12
33.0°
↑
12.0 km/h
13
33.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
14
32.0°
↑
15.0 km/h
15
31.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
16
31.0°
↑
14.0 km/h
17
30.0°
↑
12.0 km/h
18
28.0°
↑
8.0 km/h
19
27.0°
↑
6.0 km/h
20
27.0°
↑
5.0 km/h
21
27.0°
↑
4.0 km/h
22
27.0°
↑
3.0 km/h
23
27.0°
↑
0.0 km/h
27.0°
↑
1.0 km/h
1
26.0°
↑
2.0 km/h
2
26.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
3
26.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
4
26.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
5
26.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thrissur, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 686.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 29.05 µg/m³ |
| SO2: | 6.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 43.15 µg/m³ |
| PM10: | 46.85 µg/m³ |