Thời tiết tại Nhân Xuyên, Nam Triều Tiên 🇰🇷
-4.9°C
cảm giác như -11.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Nhân Xuyên, Nam Triều Tiên vào 13:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 35% |
| 🌬️ Gió: | 21.2 kph (319°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nhân Xuyên, Nam Triều Tiên 🇰🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
-4.9°C
-6.8°C
-9.0°C
52%
29.9 kph
0.0 mm
0.0
07:48 AM
05:27 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
1.1°C
-1.6°C
-4.2°C
60%
17.3 kph
0.0 mm
0.0
07:49 AM
05:28 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
1.6°C
0.5°C
-1.1°C
59%
14.0 kph
0.0 mm
0.0
07:49 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
1.5°C
0.6°C
-0.0°C
50%
15.1 kph
0.0 mm
0.0
07:49 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
2.0°C
1.0°C
-0.5°C
47%
16.9 kph
0.0 mm
0.0
07:49 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
0.9°C
-0.4°C
-3.6°C
56%
46.4 kph
0.2 mm
1.0
07:49 AM
05:31 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Tuyết nhẹ
3.2°C
-0.7°C
-4.0°C
61%
33.1 kph
0.1 mm
1.0
07:49 AM
05:32 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nhân Xuyên, Nam Triều Tiên 🇰🇷
Friday, January 02, 2026
2.0°C
-0.0°C
-2.0°C
-5.0°C
-7.0°C
14
-6.0°
↑
22.0 km/h
15
-5.0°
↑
23.0 km/h
16
-5.0°
↑
24.0 km/h
17
-5.0°
↑
26.0 km/h
18
-5.0°
↑
26.0 km/h
19
-5.0°
↑
24.0 km/h
20
-5.0°
↑
22.0 km/h
21
-5.0°
↑
21.0 km/h
22
-5.0°
↑
19.0 km/h
23
-4.0°
↑
19.0 km/h
-4.0°
↑
17.0 km/h
1
-4.0°
↑
16.0 km/h
2
-4.0°
↑
12.0 km/h
3
-4.0°
↑
10.0 km/h
4
-4.0°
↑
8.0 km/h
5
-4.0°
↑
8.0 km/h
6
-4.0°
↑
5.0 km/h
7
-4.0°
↑
5.0 km/h
8
-4.0°
↑
5.0 km/h
9
-4.0°
↑
6.0 km/h
10
-3.0°
↑
7.0 km/h
11
-2.0°
↑
7.0 km/h
12
-1.0°
↑
4.0 km/h
13
-1.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nhân Xuyên, Nam Triều Tiên 🇰🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 223.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.75 µg/m³ |
| SO2: | 12.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.65 µg/m³ |
| PM10: | 9.75 µg/m³ |