Thời tiết tại Nhân Xuyên, Nam Triều Tiên 🇰🇷
8.2°C
cảm giác như 6.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Nhân Xuyên, Nam Triều Tiên vào 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (198°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nhân Xuyên, Nam Triều Tiên 🇰🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
10.5°C
9.1°C
7.9°C
64%
20.5 kph
0.0 mm
1.0
06:18 AM
06:57 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
14.0°C
10.8°C
8.4°C
62%
17.3 kph
0.0 mm
1.0
06:17 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
10.2°C
9.7°C
8.0°C
88%
17.6 kph
14.3 mm
0.0
06:15 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.9°C
9.0°C
7.7°C
77%
31.3 kph
0.3 mm
1.0
06:14 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.4°C
9.0°C
6.6°C
55%
36.4 kph
0.6 mm
1.0
06:12 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
8.9°C
7.5°C
5.9°C
62%
34.2 kph
0.0 mm
3.0
06:11 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
11.0°C
9.1°C
7.2°C
58%
17.3 kph
0.0 mm
3.0
06:09 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nhân Xuyên, Nam Triều Tiên 🇰🇷
Friday, April 03, 2026
16.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
6.0°C
9.0°
↑
12.0 km/h
1
9.0°
↑
9.0 km/h
2
8.0°
↑
9.0 km/h
3
8.0°
↑
9.0 km/h
4
8.0°
↑
9.0 km/h
5
8.0°
↑
10.0 km/h
6
8.0°
↑
10.0 km/h
7
9.0°
↑
12.0 km/h
8
9.0°
↑
12.0 km/h
9
10.0°
↑
13.0 km/h
10
11.0°
↑
13.0 km/h
11
12.0°
↑
11.0 km/h
12
13.0°
↑
10.0 km/h
13
14.0°
↑
11.0 km/h
14
14.0°
↑
10.0 km/h
15
14.0°
↑
12.0 km/h
16
14.0°
↑
13.0 km/h
17
13.0°
↑
17.0 km/h
18
12.0°
↑
16.0 km/h
19
12.0°
↑
14.0 km/h
20
11.0°
↑
12.0 km/h
21
11.0°
↑
9.0 km/h
22
11.0°
↑
9.0 km/h
23
11.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nhân Xuyên, Nam Triều Tiên 🇰🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 441.85 µg/m³ |
| O3: | 94.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.25 µg/m³ |
| SO2: | 23.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.45 µg/m³ |
| PM10: | 42.45 µg/m³ |