Thời tiết tại Nhân Xuyên, Nam Triều Tiên 🇰🇷
5.2°C
cảm giác như 2.7°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Nhân Xuyên, Nam Triều Tiên vào 13:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (305°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nhân Xuyên, Nam Triều Tiên 🇰🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Có mây
2.5°C
1.2°C
-0.2°C
82%
15.1 kph
0.1 mm
0.0
07:28 AM
06:08 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
4.1°C
2.4°C
0.9°C
69%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
07:27 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
6.1°C
3.7°C
1.7°C
86%
14.4 kph
0.0 mm
0.0
07:26 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Có mây
7.5°C
5.2°C
3.2°C
84%
10.4 kph
0.0 mm
0.0
07:25 AM
06:11 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.9°C
3.7°C
0.2°C
71%
28.1 kph
0.1 mm
1.0
07:24 AM
06:12 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Có mây
2.9°C
0.1°C
-1.4°C
38%
25.9 kph
0.0 mm
2.0
07:22 AM
06:13 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
2.2°C
0.8°C
-0.6°C
45%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
07:21 AM
06:14 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Nhân Xuyên, Nam Triều Tiên 🇰🇷
Wednesday, February 11, 2026
5.0°C
3.0°C
2.0°C
-0.0°C
-2.0°C
14
2.0°
↑
14.0 km/h
15
2.0°
↑
15.0 km/h
16
2.0°
↑
15.0 km/h
17
2.0°
↑
13.0 km/h
18
2.0°
↑
11.0 km/h
19
2.0°
↑
10.0 km/h
20
2.0°
↑
10.0 km/h
21
2.0°
↑
10.0 km/h
22
2.0°
↑
10.0 km/h
23
1.0°
↑
9.0 km/h
1.0°
↑
8.0 km/h
1
1.0°
↑
8.0 km/h
2
1.0°
↑
8.0 km/h
3
1.0°
↑
9.0 km/h
4
1.0°
↑
9.0 km/h
5
1.0°
↑
9.0 km/h
6
1.0°
↑
8.0 km/h
7
1.0°
↑
7.0 km/h
8
1.0°
↑
4.0 km/h
9
2.0°
↑
1.0 km/h
10
2.0°
↑
5.0 km/h
11
3.0°
↑
8.0 km/h
12
3.0°
↑
10.0 km/h
13
3.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nhân Xuyên, Nam Triều Tiên 🇰🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 259.85 µg/m³ |
| O3: | 12.0 µg/m³ |
| NO2: | 55.55 µg/m³ |
| SO2: | 39.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.95 µg/m³ |
| PM10: | 32.85 µg/m³ |