Thời tiết tại Jeonju, Nam Triều Tiên 🇰🇷
14.1°C
cảm giác như 13.9°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Jeonju, Nam Triều Tiên vào 18:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (225°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.4 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jeonju, Nam Triều Tiên 🇰🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 24. thg 11
Có mây
16.7°C
10.4°C
6.2°C
76%
19.4 kph
0.1 mm
0.0
07:16 AM
05:20 PM
Waxing Crescent
Th 3 25. thg 11
Mưa vừa
9.6°C
7.2°C
2.9°C
79%
29.5 kph
5.0 mm
0.0
07:17 AM
05:19 PM
Waxing Crescent
Th 4 26. thg 11
Nhiều nắng
9.8°C
4.4°C
0.5°C
72%
7.2 kph
0.0 mm
0.0
07:18 AM
05:19 PM
Waxing Crescent
Th 5 27. thg 11
Mưa lả tả gần đó
9.6°C
5.3°C
0.6°C
74%
32.4 kph
3.4 mm
0.0
07:19 AM
05:19 PM
Waxing Crescent
Th 6 28. thg 11
Mưa lả tả gần đó
7.6°C
4.6°C
1.1°C
61%
26.6 kph
0.2 mm
0.0
07:20 AM
05:19 PM
First Quarter
Th 7 29. thg 11
Nhiều nắng
10.9°C
4.6°C
-0.6°C
64%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
07:21 AM
05:18 PM
Waxing Gibbous
CN 30. thg 11
Mưa lả tả gần đó
15.4°C
8.3°C
4.7°C
75%
43.2 kph
0.9 mm
2.0
07:22 AM
05:18 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Jeonju, Nam Triều Tiên 🇰🇷
Monday, November 24, 2025
11.0°C
9.0°C
8.0°C
6.0°C
4.0°C
19
9.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
20
8.0°
↑
7.0 km/h
21
8.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
22
8.0°
↑
7.0 km/h
23
7.0°
↑
7.0 km/h
7.0°
↑
8.0 km/h
1
7.0°
↑
8.0 km/h
2
7.0°
↑
8.0 km/h
3
7.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
4
7.0°
0.6 mm
↑
8.0 km/h
5
8.0°
0.7 mm
↑
10.0 km/h
6
10.0°
0.5 mm
↑
16.0 km/h
7
9.0°
0.6 mm
↑
23.0 km/h
8
9.0°
0.4 mm
↑
20.0 km/h
9
9.0°
0.5 mm
↑
27.0 km/h
10
9.0°
0.5 mm
↑
29.0 km/h
11
9.0°
0.3 mm
↑
29.0 km/h
12
8.0°
0.3 mm
↑
27.0 km/h
13
8.0°
0.4 mm
↑
30.0 km/h
14
8.0°
0.1 mm
↑
29.0 km/h
15
8.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
16
7.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
17
6.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
18
7.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jeonju, Nam Triều Tiên 🇰🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 535.85 µg/m³ |
| O3: | 37.0 µg/m³ |
| NO2: | 46.05 µg/m³ |
| SO2: | 14.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 32.25 µg/m³ |
| PM10: | 35.15 µg/m³ |