Thời tiết tại Jeonju, Nam Triều Tiên 🇰🇷
12.4°C
cảm giác như 12.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Jeonju, Nam Triều Tiên vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (153°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jeonju, Nam Triều Tiên 🇰🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 26. thg 4
Nhiều nắng
23.1°C
15.3°C
9.4°C
50%
19.1 kph
0.0 mm
6.0
05:46 AM
07:14 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
Nhiều nắng
23.3°C
14.9°C
8.6°C
47%
15.8 kph
0.0 mm
6.0
05:44 AM
07:15 PM
Waxing Gibbous
Th 3 28. thg 4
Có mây
15.6°C
12.8°C
8.2°C
64%
23.4 kph
0.0 mm
8.0
05:43 AM
07:16 PM
Waxing Gibbous
Th 4 29. thg 4
Có mây
17.5°C
11.9°C
7.8°C
65%
17.3 kph
0.1 mm
8.0
05:42 AM
07:16 PM
Waxing Gibbous
Th 5 30. thg 4
Nhiều nắng
20.7°C
13.1°C
6.2°C
53%
20.9 kph
0.0 mm
4.0
05:41 AM
07:17 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Nhiều nắng
21.8°C
13.8°C
6.8°C
55%
20.5 kph
0.0 mm
4.0
05:40 AM
07:18 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Nhiều mây
20.9°C
14.9°C
9.9°C
62%
16.2 kph
0.0 mm
3.0
05:39 AM
07:19 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Jeonju, Nam Triều Tiên 🇰🇷
Sunday, April 26, 2026
25.0°C
20.0°C
16.0°C
11.0°C
6.0°C
9
19.0°
↑
4.0 km/h
10
20.0°
↑
5.0 km/h
11
22.0°
↑
4.0 km/h
12
23.0°
↑
9.0 km/h
13
23.0°
↑
16.0 km/h
14
22.0°
↑
19.0 km/h
15
22.0°
↑
16.0 km/h
16
21.0°
↑
15.0 km/h
17
20.0°
↑
12.0 km/h
18
18.0°
↑
10.0 km/h
19
13.0°
↑
6.0 km/h
20
12.0°
↑
4.0 km/h
21
11.0°
↑
4.0 km/h
22
11.0°
↑
4.0 km/h
23
11.0°
↑
1.0 km/h
10.0°
↑
2.0 km/h
1
10.0°
↑
2.0 km/h
2
10.0°
↑
2.0 km/h
3
10.0°
↑
2.0 km/h
4
9.0°
↑
1.0 km/h
5
9.0°
↑
1.0 km/h
6
9.0°
↑
4.0 km/h
7
11.0°
↑
6.0 km/h
8
16.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jeonju, Nam Triều Tiên 🇰🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 599.85 µg/m³ |
| O3: | 0.0 µg/m³ |
| NO2: | 111.85 µg/m³ |
| SO2: | 18.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.35 µg/m³ |
| PM10: | 44.65 µg/m³ |