Thời tiết tại Cheonan, Nam Triều Tiên 🇰🇷
7.5°C
cảm giác như 6.7°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Cheonan, Nam Triều Tiên vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (163°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 11.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cheonan, Nam Triều Tiên 🇰🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 10. thg 12
Có mây
7.6°C
3.6°C
0.7°C
74%
7.2 kph
0.0 mm
0.0
07:33 AM
05:15 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
8.3°C
3.6°C
-1.7°C
64%
27.7 kph
3.0 mm
0.0
07:34 AM
05:15 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
4.3°C
-0.1°C
-2.8°C
44%
12.6 kph
0.0 mm
0.0
07:35 AM
05:16 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
5.0°C
1.5°C
-1.5°C
75%
7.6 kph
4.0 mm
0.0
07:36 AM
05:16 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
2.2°C
0.4°C
-1.9°C
86%
18.0 kph
3.3 mm
0.0
07:36 AM
05:16 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa giá rét nhẹ
3.2°C
-0.5°C
-2.0°C
80%
16.6 kph
0.2 mm
1.0
07:37 AM
05:16 PM
Waning Crescent
Th 3 16. thg 12
Có mây
6.1°C
1.3°C
-1.9°C
78%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
07:38 AM
05:17 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Cheonan, Nam Triều Tiên 🇰🇷
Wednesday, December 10, 2025
10.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
1.0°C
13
8.0°
↑
6.0 km/h
14
8.0°
↑
7.0 km/h
15
8.0°
↑
7.0 km/h
16
7.0°
↑
6.0 km/h
17
6.0°
↑
5.0 km/h
18
5.0°
↑
6.0 km/h
19
4.0°
↑
5.0 km/h
20
4.0°
↑
6.0 km/h
21
4.0°
↑
5.0 km/h
22
4.0°
↑
5.0 km/h
23
3.0°
↑
5.0 km/h
3.0°
↑
5.0 km/h
1
4.0°
↑
5.0 km/h
2
4.0°
↑
6.0 km/h
3
4.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
4
4.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
5
4.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
6
4.0°
0.4 mm
↑
9.0 km/h
7
4.0°
1.5 mm
↑
11.0 km/h
8
5.0°
0.3 mm
↑
12.0 km/h
9
6.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
10
7.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
11
8.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
12
8.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cheonan, Nam Triều Tiên 🇰🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 407.85 µg/m³ |
| O3: | 0.0 µg/m³ |
| NO2: | 67.05 µg/m³ |
| SO2: | 28.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 27.45 µg/m³ |
| PM10: | 31.25 µg/m³ |