Thời tiết tại Uijeongbu-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷
-4.6°C
cảm giác như -8.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Uijeongbu-si, Nam Triều Tiên vào 13:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 35% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (280°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Uijeongbu-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
-5.3°C
-7.6°C
-9.5°C
35%
15.8 kph
0.0 mm
0.0
07:47 AM
05:25 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
0.3°C
-3.6°C
-6.8°C
48%
5.0 kph
0.0 mm
0.0
07:47 AM
05:26 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
1.1°C
-1.4°C
-3.7°C
55%
6.1 kph
0.0 mm
0.0
07:47 AM
05:27 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
1.4°C
-1.0°C
-2.9°C
49%
4.7 kph
0.0 mm
0.0
07:47 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
1.6°C
-0.7°C
-2.7°C
38%
5.0 kph
0.0 mm
0.0
07:47 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-0.4°C
-1.5°C
-4.6°C
50%
28.4 kph
0.2 mm
1.0
07:47 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Tuyết nhẹ
0.4°C
-2.9°C
-5.8°C
58%
20.5 kph
0.1 mm
1.0
07:47 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Uijeongbu-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷
Friday, January 02, 2026
2.0°C
-0.0°C
-3.0°C
-6.0°C
-8.0°C
14
-6.0°
↑
11.0 km/h
15
-5.0°
↑
13.0 km/h
16
-5.0°
↑
14.0 km/h
17
-6.0°
↑
13.0 km/h
18
-6.0°
↑
12.0 km/h
19
-6.0°
↑
11.0 km/h
20
-7.0°
↑
11.0 km/h
21
-7.0°
↑
10.0 km/h
22
-7.0°
↑
7.0 km/h
23
-7.0°
↑
6.0 km/h
-7.0°
↑
5.0 km/h
1
-7.0°
↑
4.0 km/h
2
-7.0°
↑
3.0 km/h
3
-7.0°
↑
4.0 km/h
4
-7.0°
↑
3.0 km/h
5
-7.0°
↑
2.0 km/h
6
-7.0°
↑
1.0 km/h
7
-7.0°
↑
0.0 km/h
8
-7.0°
↑
1.0 km/h
9
-6.0°
↑
2.0 km/h
10
-4.0°
↑
3.0 km/h
11
-3.0°
↑
2.0 km/h
12
-2.0°
↑
2.0 km/h
13
-1.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Uijeongbu-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 260.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.45 µg/m³ |
| SO2: | 17.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.65 µg/m³ |
| PM10: | 11.75 µg/m³ |