Thời tiết tại Uijeongbu-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷
7.3°C
cảm giác như 6.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Uijeongbu-si, Nam Triều Tiên vào 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (120°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Uijeongbu-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 10. thg 12
Nhiều mây
6.8°C
4.0°C
1.2°C
71%
6.8 kph
0.0 mm
0.0
07:36 AM
05:14 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa vừa
7.3°C
3.7°C
-1.9°C
56%
25.2 kph
5.5 mm
0.0
07:37 AM
05:14 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa giá rét nhẹ
3.3°C
1.0°C
-1.6°C
34%
7.6 kph
0.1 mm
0.0
07:38 AM
05:14 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
4.3°C
2.6°C
1.0°C
64%
6.5 kph
2.4 mm
0.0
07:38 AM
05:14 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Tuyết vừa lả tả
2.4°C
0.8°C
-0.5°C
65%
17.3 kph
0.6 mm
0.0
07:39 AM
05:15 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Nhiều nắng
3.6°C
1.1°C
-0.4°C
47%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
07:40 AM
05:15 PM
Waning Crescent
Th 3 16. thg 12
Nhiều mây
6.1°C
3.1°C
0.6°C
57%
7.9 kph
0.0 mm
1.0
07:40 AM
05:15 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Uijeongbu-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷
Wednesday, December 10, 2025
9.0°C
7.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
12
5.0°
↑
5.0 km/h
13
6.0°
↑
6.0 km/h
14
6.0°
↑
7.0 km/h
15
7.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
16
7.0°
↑
6.0 km/h
17
6.0°
↑
6.0 km/h
18
6.0°
↑
6.0 km/h
19
5.0°
↑
6.0 km/h
20
5.0°
↑
6.0 km/h
21
5.0°
↑
5.0 km/h
22
5.0°
↑
5.0 km/h
23
5.0°
↑
5.0 km/h
5.0°
↑
5.0 km/h
1
4.0°
↑
6.0 km/h
2
4.0°
↑
6.0 km/h
3
4.0°
1.1 mm
↑
7.0 km/h
4
4.0°
1.2 mm
↑
5.0 km/h
5
4.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
6
4.0°
0.7 mm
↑
7.0 km/h
7
5.0°
2.4 mm
↑
3.0 km/h
8
5.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
9
5.0°
↑
2.0 km/h
10
6.0°
↑
5.0 km/h
11
7.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Uijeongbu-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 7 (Cao) |
| CO: | 1731.85 µg/m³ |
| O3: | 0.0 µg/m³ |
| NO2: | 74.95 µg/m³ |
| SO2: | 126.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 55.75 µg/m³ |
| PM10: | 59.25 µg/m³ |