Thời tiết tại Uijeongbu-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷
14.3°C
cảm giác như 14.1°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Uijeongbu-si, Nam Triều Tiên vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (218°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Uijeongbu-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.3°C
14.1°C
11.5°C
61%
22.3 kph
0.6 mm
1.0
06:13 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
16.8°C
12.0°C
8.1°C
48%
19.4 kph
0.1 mm
1.0
06:12 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.7°C
10.3°C
7.1°C
47%
32.4 kph
3.3 mm
1.0
06:10 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
13.4°C
9.3°C
5.9°C
37%
25.2 kph
0.0 mm
1.0
06:09 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
14.7°C
9.8°C
6.2°C
44%
15.8 kph
0.0 mm
3.0
06:07 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
20.2°C
14.2°C
8.5°C
32%
6.5 kph
0.0 mm
4.0
06:06 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Uijeongbu-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷
Saturday, April 04, 2026
20.0°C
17.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
2
12.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
3
13.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
4
13.0°
↑
8.0 km/h
5
13.0°
↑
8.0 km/h
6
13.0°
↑
5.0 km/h
7
12.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
8
12.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
9
13.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
10
14.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
11
15.0°
↑
3.0 km/h
12
17.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
13
18.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
14
17.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
15
17.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
16
17.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
17
15.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
18
15.0°
↑
17.0 km/h
19
14.0°
↑
16.0 km/h
20
14.0°
↑
14.0 km/h
21
13.0°
↑
13.0 km/h
22
12.0°
↑
11.0 km/h
23
12.0°
↑
9.0 km/h
11.0°
↑
6.0 km/h
1
11.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Uijeongbu-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 347.85 µg/m³ |
| O3: | 93.0 µg/m³ |
| NO2: | 32.85 µg/m³ |
| SO2: | 23.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 37.15 µg/m³ |
| PM10: | 86.55 µg/m³ |