Thời tiết tại Kimhae, Nam Triều Tiên 🇰🇷
12.0°C
cảm giác như 12.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Kimhae, Nam Triều Tiên vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (319°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kimhae, Nam Triều Tiên 🇰🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.9°C
14.5°C
10.1°C
53%
15.5 kph
0.4 mm
2.0
06:09 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
17.9°C
14.1°C
11.8°C
84%
22.7 kph
45.2 mm
1.0
06:07 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
17.1°C
13.1°C
9.8°C
64%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
06:06 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.2°C
14.4°C
10.9°C
78%
22.3 kph
0.8 mm
1.0
06:05 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.3°C
11.5°C
6.6°C
43%
31.0 kph
0.1 mm
2.0
06:03 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
16.5°C
11.7°C
6.8°C
46%
12.6 kph
0.0 mm
4.0
06:02 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.5°C
12.3°C
9.9°C
63%
13.0 kph
1.0 mm
3.0
06:01 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kimhae, Nam Triều Tiên 🇰🇷
Friday, April 03, 2026
20.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
10.0°C
9
15.0°
↑
4.0 km/h
10
16.0°
↑
2.0 km/h
11
18.0°
↑
7.0 km/h
12
19.0°
↑
8.0 km/h
13
19.0°
↑
12.0 km/h
14
19.0°
↑
12.0 km/h
15
18.0°
↑
13.0 km/h
16
17.0°
↑
15.0 km/h
17
16.0°
↑
14.0 km/h
18
16.0°
↑
13.0 km/h
19
15.0°
↑
11.0 km/h
20
15.0°
↑
9.0 km/h
21
15.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
22
15.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
23
15.0°
0.2 mm
↑
16.0 km/h
13.0°
2.3 mm
↑
9.0 km/h
1
12.0°
2.7 mm
↑
5.0 km/h
2
13.0°
3.1 mm
↑
11.0 km/h
3
13.0°
3.8 mm
↑
16.0 km/h
4
13.0°
7.8 mm
↑
17.0 km/h
5
13.0°
7.8 mm
↑
19.0 km/h
6
13.0°
7.5 mm
↑
23.0 km/h
7
14.0°
8.2 mm
↑
20.0 km/h
8
14.0°
1.9 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kimhae, Nam Triều Tiên 🇰🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 357.85 µg/m³ |
| O3: | 16.0 µg/m³ |
| NO2: | 73.15 µg/m³ |
| SO2: | 18.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 27.15 µg/m³ |
| PM10: | 36.85 µg/m³ |