Thời tiết tại Seoul, Nam Triều Tiên 🇰🇷
20.3°C
cảm giác như 20.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Seoul, Nam Triều Tiên vào 11:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 28% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (270°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Seoul, Nam Triều Tiên 🇰🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 9. thg 5
Nhiều nắng
21.8°C
16.9°C
12.2°C
29%
18.4 kph
0.0 mm
7.0
05:29 AM
07:29 PM
Last Quarter
CN 10. thg 5
Nhiều nắng
23.6°C
17.7°C
13.0°C
29%
19.1 kph
0.0 mm
7.0
05:28 AM
07:30 PM
Waning Crescent
Th 2 11. thg 5
Có mây
22.4°C
17.7°C
13.8°C
54%
23.0 kph
0.1 mm
7.0
05:27 AM
07:31 PM
Waning Crescent
Th 3 12. thg 5
Mưa lả tả gần đó
22.8°C
18.1°C
15.7°C
66%
14.0 kph
0.1 mm
4.0
05:26 AM
07:32 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Nhiều nắng
27.3°C
20.8°C
14.8°C
58%
16.2 kph
0.0 mm
6.0
05:25 AM
07:33 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Nhiều nắng
27.0°C
21.6°C
17.0°C
51%
18.0 kph
0.0 mm
6.0
05:24 AM
07:34 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Nhiều nắng
25.7°C
21.4°C
17.5°C
60%
19.1 kph
0.0 mm
6.0
05:23 AM
07:35 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Seoul, Nam Triều Tiên 🇰🇷
Saturday, May 09, 2026
23.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
11.0°C
12
21.0°
↑
12.0 km/h
13
22.0°
↑
14.0 km/h
14
22.0°
↑
16.0 km/h
15
22.0°
↑
17.0 km/h
16
21.0°
↑
18.0 km/h
17
20.0°
↑
17.0 km/h
18
19.0°
↑
13.0 km/h
19
18.0°
↑
13.0 km/h
20
17.0°
↑
8.0 km/h
21
16.0°
↑
6.0 km/h
22
16.0°
↑
4.0 km/h
23
15.0°
↑
4.0 km/h
15.0°
↑
4.0 km/h
1
15.0°
↑
3.0 km/h
2
14.0°
↑
2.0 km/h
3
14.0°
↑
2.0 km/h
4
14.0°
↑
3.0 km/h
5
13.0°
↑
4.0 km/h
6
13.0°
↑
5.0 km/h
7
14.0°
↑
4.0 km/h
8
16.0°
↑
4.0 km/h
9
17.0°
↑
4.0 km/h
10
19.0°
↑
5.0 km/h
11
21.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Seoul, Nam Triều Tiên 🇰🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 252.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 25.75 µg/m³ |
| SO2: | 14.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.55 µg/m³ |
| PM10: | 22.65 µg/m³ |