Thời tiết tại Seoul, Nam Triều Tiên 🇰🇷
11.2°C
cảm giác như 10.5°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Seoul, Nam Triều Tiên vào 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (82°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1002.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Seoul, Nam Triều Tiên 🇰🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.7°C
14.3°C
11.9°C
64%
22.7 kph
1.3 mm
1.0
06:14 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.8°C
12.0°C
8.1°C
49%
18.0 kph
0.3 mm
1.0
06:12 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.7°C
10.8°C
7.4°C
53%
29.2 kph
3.3 mm
1.0
06:11 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
13.3°C
9.5°C
6.6°C
36%
25.2 kph
0.0 mm
1.0
06:09 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
13.9°C
10.3°C
6.7°C
41%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
06:08 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
19.3°C
13.7°C
8.9°C
33%
5.8 kph
0.0 mm
4.0
06:06 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Seoul, Nam Triều Tiên 🇰🇷
Saturday, April 04, 2026
20.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
6.0°C
8
12.0°
0.6 mm
↑
6.0 km/h
9
12.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
10
14.0°
↑
8.0 km/h
11
16.0°
↑
7.0 km/h
12
18.0°
↑
9.0 km/h
13
19.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
14
18.0°
↑
17.0 km/h
15
19.0°
↑
19.0 km/h
16
18.0°
↑
23.0 km/h
17
17.0°
↑
21.0 km/h
18
16.0°
↑
18.0 km/h
19
14.0°
↑
14.0 km/h
20
13.0°
↑
11.0 km/h
21
13.0°
↑
8.0 km/h
22
12.0°
↑
7.0 km/h
23
12.0°
↑
7.0 km/h
11.0°
↑
8.0 km/h
1
11.0°
↑
7.0 km/h
2
10.0°
↑
10.0 km/h
3
9.0°
↑
12.0 km/h
4
9.0°
↑
10.0 km/h
5
8.0°
↑
8.0 km/h
6
8.0°
↑
6.0 km/h
7
8.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Seoul, Nam Triều Tiên 🇰🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 513.85 µg/m³ |
| O3: | 17.0 µg/m³ |
| NO2: | 91.25 µg/m³ |
| SO2: | 43.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 47.75 µg/m³ |
| PM10: | 81.45 µg/m³ |