Thời tiết tại Seoul, Nam Triều Tiên 🇰🇷
5.3°C
cảm giác như 3.2°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Seoul, Nam Triều Tiên vào 15:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (295°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.8 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Seoul, Nam Triều Tiên 🇰🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Nhiều mây
3.1°C
0.5°C
-0.4°C
84%
11.5 kph
0.1 mm
0.0
07:27 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
5.1°C
1.4°C
-1.2°C
64%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
07:26 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều mây
8.4°C
3.2°C
-0.0°C
77%
9.0 kph
0.0 mm
0.0
07:24 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Có mây
10.5°C
5.5°C
1.4°C
77%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
07:23 AM
06:10 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Có mây
8.8°C
4.8°C
1.0°C
64%
19.1 kph
0.0 mm
0.0
07:22 AM
06:11 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
U ám
3.4°C
0.6°C
-1.1°C
27%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
07:21 AM
06:12 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
U ám
4.0°C
1.3°C
-0.6°C
32%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
07:20 AM
06:13 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Seoul, Nam Triều Tiên 🇰🇷
Wednesday, February 11, 2026
6.0°C
4.0°C
2.0°C
-1.0°C
-3.0°C
15
3.0°
↑
10.0 km/h
16
3.0°
↑
12.0 km/h
17
2.0°
↑
10.0 km/h
18
1.0°
↑
8.0 km/h
19
0.0°
↑
6.0 km/h
20
-0.0°
↑
5.0 km/h
21
-0.0°
↑
4.0 km/h
22
-0.0°
↑
4.0 km/h
23
-0.0°
↑
3.0 km/h
-0.0°
↑
3.0 km/h
1
-0.0°
↑
2.0 km/h
2
-1.0°
↑
2.0 km/h
3
-1.0°
↑
3.0 km/h
4
-1.0°
↑
2.0 km/h
5
-1.0°
↑
3.0 km/h
6
-1.0°
↑
4.0 km/h
7
-1.0°
↑
3.0 km/h
8
-1.0°
↑
4.0 km/h
9
0.0°
↑
4.0 km/h
10
1.0°
↑
4.0 km/h
11
2.0°
↑
5.0 km/h
12
3.0°
↑
6.0 km/h
13
4.0°
↑
7.0 km/h
14
5.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Seoul, Nam Triều Tiên 🇰🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 413.85 µg/m³ |
| O3: | 0.0 µg/m³ |
| NO2: | 69.05 µg/m³ |
| SO2: | 75.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.75 µg/m³ |
| PM10: | 33.65 µg/m³ |