Thời tiết tại Seoul, Nam Triều Tiên 🇰🇷
0.3°C
cảm giác như -0.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Seoul, Nam Triều Tiên vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 30% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (260°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Seoul, Nam Triều Tiên 🇰🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
5.0°C
1.8°C
-0.7°C
38%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
07:20 AM
06:13 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
5.7°C
2.9°C
0.7°C
43%
20.9 kph
0.0 mm
1.0
07:19 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
4.7°C
1.5°C
-0.9°C
38%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
07:17 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
10.3°C
4.8°C
0.2°C
64%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
07:16 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
14.3°C
8.6°C
3.7°C
68%
26.6 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
10.5°C
6.4°C
-0.4°C
59%
27.0 kph
0.1 mm
3.0
07:14 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều mây
3.2°C
-0.4°C
-2.8°C
37%
30.6 kph
0.0 mm
1.0
07:12 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Seoul, Nam Triều Tiên 🇰🇷
Tuesday, February 17, 2026
7.0°C
5.0°C
3.0°C
1.0°C
-1.0°C
10
1.0°
↑
5.0 km/h
11
2.0°
↑
6.0 km/h
12
4.0°
↑
8.0 km/h
13
4.0°
↑
10.0 km/h
14
5.0°
↑
13.0 km/h
15
5.0°
↑
16.0 km/h
16
5.0°
↑
16.0 km/h
17
4.0°
↑
17.0 km/h
18
3.0°
↑
16.0 km/h
19
3.0°
↑
14.0 km/h
20
2.0°
↑
13.0 km/h
21
2.0°
↑
12.0 km/h
22
2.0°
↑
11.0 km/h
23
2.0°
↑
11.0 km/h
2.0°
↑
11.0 km/h
1
2.0°
↑
12.0 km/h
2
2.0°
↑
14.0 km/h
3
2.0°
↑
14.0 km/h
4
2.0°
↑
14.0 km/h
5
2.0°
↑
15.0 km/h
6
2.0°
↑
16.0 km/h
7
2.0°
↑
14.0 km/h
8
1.0°
↑
10.0 km/h
9
2.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Seoul, Nam Triều Tiên 🇰🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 465.85 µg/m³ |
| O3: | 29.0 µg/m³ |
| NO2: | 41.85 µg/m³ |
| SO2: | 28.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.75 µg/m³ |
| PM10: | 23.35 µg/m³ |