Thời tiết tại Fiji 🇫🇯
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Suva.
31.2°C
cảm giác như 38.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Suva tại 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (82°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:43 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Suva
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Tue, Feb 10
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
27.1°C
25.1°C
80%
16.2 kph
3.0 mm
4.0
05:58 AM
06:43 PM
Waning Crescent
Wed, Feb 11
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
26.8°C
24.4°C
81%
16.9 kph
4.9 mm
4.0
05:58 AM
06:43 PM
Waning Crescent
Thu, Feb 12
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
26.4°C
24.3°C
81%
17.6 kph
1.5 mm
3.0
05:58 AM
06:42 PM
Waning Crescent
Fri, Feb 13
Mưa vừa
30.8°C
27.0°C
24.8°C
80%
16.9 kph
5.7 mm
4.0
05:59 AM
06:42 PM
Waning Crescent
Sat, Feb 14
Mưa lả tả gần đó
31.3°C
27.1°C
23.8°C
76%
12.2 kph
2.1 mm
4.0
05:59 AM
06:41 PM
Waning Crescent
Sun, Feb 15
Nhiều nắng
30.4°C
26.1°C
23.9°C
78%
9.4 kph
0.1 mm
0.0
06:00 AM
06:41 PM
Waning Crescent
Mon, Feb 16
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
26.5°C
22.9°C
69%
9.0 kph
0.8 mm
9.0
06:00 AM
06:40 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ for Suva
Tuesday, February 10, 2026
32.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
22.0°C
17
28.0°
0.1 mm
↑16.0 km/h
18
28.0°
0.3 mm
↑14.0 km/h
19
26.0°
0.2 mm
↑12.0 km/h
20
26.0°
0.6 mm
↑11.0 km/h
21
26.0°
0.0 mm
↑11.0 km/h
22
26.0°
0.4 mm
↑9.0 km/h
23
26.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
25.0°
0.5 mm
↑9.0 km/h
1
25.0°
0.6 mm
↑9.0 km/h
2
25.0°
0.3 mm
↑9.0 km/h
3
25.0°
↑8.0 km/h
4
24.0°
↑8.0 km/h
5
24.0°
↑8.0 km/h
6
24.0°
0.1 mm
↑7.0 km/h
7
25.0°
0.4 mm
↑5.0 km/h
8
26.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
9
27.0°
↑7.0 km/h
10
28.0°
↑8.0 km/h
11
29.0°
↑9.0 km/h
12
30.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
13
30.0°
0.1 mm
↑16.0 km/h
14
30.0°
0.2 mm
↑17.0 km/h
15
29.0°
0.3 mm
↑16.0 km/h
16
29.0°
0.4 mm
↑14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Suva (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910