Thời tiết tại Malta 🇲🇹
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, San Pawl il-Baħar.
13.2°C
cảm giác như 12.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại San Pawl il-Baħar tại 3:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (66°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for San Pawl il-Baħar
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Mar 12
Nhiều nắng
15.0°C
14.5°C
14.1°C
77%
15.5 kph
0.0 mm
1.0
06:17 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Fri, Mar 13
Mưa lả tả gần đó
14.9°C
14.3°C
13.9°C
76%
22.0 kph
1.0 mm
1.0
06:16 AM
06:08 PM
Waning Crescent
Sat, Mar 14
Mưa lả tả gần đó
14.8°C
14.1°C
13.1°C
74%
25.6 kph
2.8 mm
3.0
06:15 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Sun, Mar 15
Mưa lả tả gần đó
16.2°C
14.9°C
12.7°C
77%
40.7 kph
1.2 mm
3.0
06:13 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Mon, Mar 16
Mưa lả tả gần đó
13.0°C
12.6°C
12.0°C
67%
39.6 kph
3.1 mm
3.0
06:12 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Tue, Mar 17
Mưa lả tả gần đó
14.1°C
13.5°C
12.7°C
71%
31.7 kph
0.9 mm
3.0
06:10 AM
06:11 PM
Waning Crescent
Wed, Mar 18
Mưa lả tả gần đó
14.5°C
13.9°C
13.5°C
73%
26.3 kph
0.1 mm
3.0
06:09 AM
06:12 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ for San Pawl il-Baħar
Thursday, March 12, 2026
17.0°C
16.0°C
14.0°C
13.0°C
12.0°C
4
14.0°
↑14.0 km/h
5
14.0°
↑13.0 km/h
6
14.0°
↑12.0 km/h
7
14.0°
↑10.0 km/h
8
14.0°
↑9.0 km/h
9
14.0°
↑9.0 km/h
10
15.0°
↑9.0 km/h
11
15.0°
↑8.0 km/h
12
15.0°
↑8.0 km/h
13
15.0°
↑8.0 km/h
14
15.0°
↑8.0 km/h
15
15.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
16
15.0°
↑11.0 km/h
17
15.0°
↑12.0 km/h
18
15.0°
↑12.0 km/h
19
14.0°
↑13.0 km/h
20
14.0°
↑12.0 km/h
21
14.0°
↑11.0 km/h
22
14.0°
↑9.0 km/h
23
14.0°
↑10.0 km/h
14.0°
↑12.0 km/h
1
14.0°
↑14.0 km/h
2
14.0°
↑17.0 km/h
3
14.0°
↑19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in San Pawl il-Baħar (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910