Thời tiết tại Birkirkara, Malta 🇲🇹
22.1°C
cảm giác như 24.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Birkirkara, Malta vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 38% |
| 🌬️ Gió: | 18.0 kph (271°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Birkirkara, Malta 🇲🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
17.7°C
16.8°C
15.7°C
69%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
06:39 AM
07:30 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
17.6°C
17.1°C
16.5°C
72%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:37 AM
07:31 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
18.0°C
17.0°C
15.8°C
75%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
06:36 AM
07:31 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Nhiều nắng
18.9°C
17.8°C
16.7°C
68%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
06:34 AM
07:32 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Nhiều nắng
17.0°C
16.8°C
16.3°C
75%
57.6 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
07:33 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Nhiều nắng
18.6°C
16.9°C
15.6°C
83%
36.4 kph
0.1 mm
5.0
06:32 AM
07:34 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.9°C
14.5°C
14.1°C
80%
49.7 kph
1.5 mm
3.0
06:30 AM
07:35 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Birkirkara, Malta 🇲🇹
Wednesday, April 08, 2026
19.0°C
18.0°C
16.0°C
15.0°C
14.0°C
18
18.0°
↑
18.0 km/h
19
18.0°
↑
14.0 km/h
20
17.0°
↑
15.0 km/h
21
17.0°
↑
15.0 km/h
22
17.0°
↑
15.0 km/h
23
17.0°
↑
15.0 km/h
17.0°
↑
16.0 km/h
1
17.0°
↑
16.0 km/h
2
17.0°
↑
16.0 km/h
3
17.0°
↑
16.0 km/h
4
17.0°
↑
16.0 km/h
5
17.0°
↑
15.0 km/h
6
16.0°
↑
13.0 km/h
7
16.0°
↑
14.0 km/h
8
17.0°
↑
14.0 km/h
9
17.0°
↑
16.0 km/h
10
17.0°
↑
16.0 km/h
11
17.0°
↑
16.0 km/h
12
17.0°
↑
15.0 km/h
13
18.0°
↑
13.0 km/h
14
18.0°
↑
12.0 km/h
15
18.0°
↑
12.0 km/h
16
18.0°
↑
12.0 km/h
17
18.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Birkirkara, Malta 🇲🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 146.85 µg/m³ |
| O3: | 102.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.65 µg/m³ |
| PM10: | 15.65 µg/m³ |