Thời tiết tại Qormi, Malta 🇲🇹
14.0°C
cảm giác như 14.7°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Qormi, Malta vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (327°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Qormi, Malta 🇲🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.5°C
15.7°C
15.0°C
85%
26.6 kph
0.3 mm
1.0
06:28 AM
07:37 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.9°C
16.2°C
15.5°C
83%
16.6 kph
0.2 mm
1.0
06:27 AM
07:37 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
17.4°C
16.9°C
16.4°C
83%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:25 AM
07:38 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
17.8°C
16.8°C
16.0°C
85%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
06:24 AM
07:39 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
17.8°C
16.9°C
16.3°C
79%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:23 AM
07:40 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
18.2°C
17.5°C
16.9°C
79%
20.2 kph
0.0 mm
5.0
06:21 AM
07:41 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Qormi, Malta 🇲🇹
Thursday, April 16, 2026
18.0°C
16.0°C
15.0°C
14.0°C
12.0°C
1
14.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
2
15.0°
↑
2.0 km/h
3
15.0°
↑
4.0 km/h
4
15.0°
↑
6.0 km/h
5
15.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
6
15.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
7
15.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
8
15.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
9
15.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
10
16.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
11
16.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
12
16.0°
↑
21.0 km/h
13
16.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
14
16.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
15
16.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
16
16.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
17
16.0°
↑
27.0 km/h
18
16.0°
↑
25.0 km/h
19
16.0°
↑
25.0 km/h
20
16.0°
↑
22.0 km/h
21
16.0°
↑
21.0 km/h
22
16.0°
↑
18.0 km/h
23
16.0°
↑
16.0 km/h
16.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Qormi, Malta 🇲🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 128.85 µg/m³ |
| O3: | 90.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.95 µg/m³ |
| PM10: | 10.85 µg/m³ |