Thời tiết tại Qormi, Malta 🇲🇹
22.1°C
cảm giác như 24.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Qormi, Malta vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 46% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (306°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Qormi, Malta 🇲🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 9. thg 4
Có mây
18.0°C
17.1°C
16.4°C
72%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
06:37 AM
07:31 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
17.7°C
17.0°C
15.9°C
74%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
06:36 AM
07:32 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Nhiều nắng
18.6°C
17.3°C
16.4°C
70%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
07:32 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Nhiều nắng
16.8°C
16.4°C
16.0°C
80%
51.1 kph
0.0 mm
1.0
06:33 AM
07:33 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Nhiều nắng
18.0°C
17.1°C
15.9°C
82%
31.7 kph
0.1 mm
2.0
06:32 AM
07:34 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.0°C
14.7°C
14.5°C
81%
49.0 kph
1.5 mm
3.0
06:31 AM
07:35 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.5°C
15.1°C
14.6°C
84%
42.8 kph
0.9 mm
4.0
06:29 AM
07:36 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Qormi, Malta 🇲🇹
Thursday, April 09, 2026
20.0°C
18.0°C
16.0°C
15.0°C
13.0°C
13
18.0°
↑
12.0 km/h
14
18.0°
↑
12.0 km/h
15
18.0°
↑
13.0 km/h
16
18.0°
↑
12.0 km/h
17
18.0°
↑
12.0 km/h
18
18.0°
↑
13.0 km/h
19
17.0°
↑
13.0 km/h
20
17.0°
↑
13.0 km/h
21
17.0°
↑
13.0 km/h
22
17.0°
↑
14.0 km/h
23
17.0°
↑
14.0 km/h
17.0°
↑
15.0 km/h
1
17.0°
↑
14.0 km/h
2
16.0°
↑
16.0 km/h
3
16.0°
↑
16.0 km/h
4
16.0°
↑
17.0 km/h
5
16.0°
↑
17.0 km/h
6
16.0°
↑
18.0 km/h
7
16.0°
↑
19.0 km/h
8
16.0°
↑
18.0 km/h
9
16.0°
↑
18.0 km/h
10
17.0°
↑
18.0 km/h
11
17.0°
↑
18.0 km/h
12
18.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Qormi, Malta 🇲🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 187.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.75 µg/m³ |
| PM10: | 20.35 µg/m³ |