Thời tiết tại San Pawl il-Baħar, Malta 🇲🇹
13.2°C
cảm giác như 11.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại San Pawl il-Baħar, Malta vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (116°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho San Pawl il-Baħar, Malta 🇲🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 1. thg 3
Nhiều nắng
15.3°C
14.7°C
14.3°C
78%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
06:32 AM
05:57 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
15.5°C
14.8°C
14.0°C
81%
18.4 kph
0.0 mm
1.0
06:31 AM
05:58 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Có mây
15.7°C
15.0°C
14.6°C
84%
24.5 kph
0.0 mm
1.0
06:30 AM
05:59 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
15.5°C
15.1°C
14.8°C
85%
27.0 kph
0.0 mm
1.0
06:28 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Có mây
15.6°C
15.1°C
14.6°C
82%
29.2 kph
0.0 mm
1.0
06:27 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
U ám
15.7°C
15.3°C
15.0°C
87%
31.0 kph
0.0 mm
4.0
06:26 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
15.7°C
15.3°C
14.9°C
88%
29.5 kph
0.0 mm
5.0
06:24 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho San Pawl il-Baħar, Malta 🇲🇹
Sunday, March 01, 2026
17.0°C
16.0°C
14.0°C
13.0°C
12.0°C
21
14.0°
↑
14.0 km/h
22
14.0°
↑
14.0 km/h
23
14.0°
↑
14.0 km/h
14.0°
↑
14.0 km/h
1
14.0°
↑
13.0 km/h
2
14.0°
↑
13.0 km/h
3
14.0°
↑
12.0 km/h
4
14.0°
↑
11.0 km/h
5
14.0°
↑
12.0 km/h
6
14.0°
↑
15.0 km/h
7
14.0°
↑
14.0 km/h
8
14.0°
↑
15.0 km/h
9
15.0°
↑
16.0 km/h
10
15.0°
↑
16.0 km/h
11
15.0°
↑
17.0 km/h
12
15.0°
↑
18.0 km/h
13
15.0°
↑
18.0 km/h
14
16.0°
↑
18.0 km/h
15
16.0°
↑
17.0 km/h
16
16.0°
↑
16.0 km/h
17
15.0°
↑
15.0 km/h
18
15.0°
↑
16.0 km/h
19
15.0°
↑
16.0 km/h
20
15.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in San Pawl il-Baħar, Malta 🇲🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 152.85 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.05 µg/m³ |
| PM10: | 15.55 µg/m³ |