Thời tiết tại Sliema, Malta 🇲🇹
13.4°C
cảm giác như 11.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Sliema, Malta vào 7:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 16.9 kph (274°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sliema, Malta 🇲🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
16.3°C
15.6°C
14.8°C
76%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
06:40 AM
07:29 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
17.4°C
16.5°C
15.6°C
68%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
06:39 AM
07:30 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
17.6°C
17.0°C
16.5°C
69%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
06:37 AM
07:31 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
17.3°C
16.6°C
15.6°C
75%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
06:36 AM
07:31 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Nhiều nắng
16.1°C
16.0°C
15.5°C
80%
26.6 kph
0.0 mm
2.0
06:34 AM
07:32 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Nhiều nắng
16.9°C
16.2°C
15.3°C
83%
51.1 kph
0.1 mm
5.0
06:33 AM
07:33 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Nhiều nắng
17.1°C
16.5°C
15.5°C
80%
16.6 kph
0.0 mm
5.0
06:32 AM
07:34 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Sliema, Malta 🇲🇹
Tuesday, April 07, 2026
18.0°C
17.0°C
16.0°C
14.0°C
13.0°C
8
15.0°
↑
19.0 km/h
9
16.0°
↑
19.0 km/h
10
16.0°
↑
19.0 km/h
11
16.0°
↑
19.0 km/h
12
16.0°
↑
19.0 km/h
13
16.0°
↑
19.0 km/h
14
16.0°
↑
19.0 km/h
15
16.0°
↑
19.0 km/h
16
16.0°
↑
19.0 km/h
17
16.0°
↑
20.0 km/h
18
16.0°
↑
18.0 km/h
19
16.0°
↑
17.0 km/h
20
16.0°
↑
16.0 km/h
21
16.0°
↑
16.0 km/h
22
16.0°
↑
16.0 km/h
23
16.0°
↑
16.0 km/h
16.0°
↑
15.0 km/h
1
16.0°
↑
16.0 km/h
2
16.0°
↑
16.0 km/h
3
16.0°
↑
16.0 km/h
4
16.0°
↑
16.0 km/h
5
16.0°
↑
17.0 km/h
6
16.0°
↑
17.0 km/h
7
16.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sliema, Malta 🇲🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 147.85 µg/m³ |
| O3: | 106.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.15 µg/m³ |
| PM10: | 18.95 µg/m³ |