Thời tiết tại Ba Lan 🇵🇱
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Warszawa.
-13.7°C
cảm giác như -19.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Warszawa tại 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (89°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:51 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Warszawa
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Mon, Feb 16
Mưa giá rét nhẹ
-4.8°C
-7.3°C
-10.5°C
65%
21.2 kph
0.2 mm
0.0
06:50 AM
04:51 PM
Waning Crescent
Tue, Feb 17
Tuyết vừa
0.6°C
-2.2°C
-6.2°C
96%
21.2 kph
5.1 mm
0.0
06:48 AM
04:53 PM
New Moon
Wed, Feb 18
Tuyết nhẹ
0.6°C
-0.2°C
-2.1°C
98%
19.4 kph
2.9 mm
0.0
06:46 AM
04:55 PM
Waxing Crescent
Thu, Feb 19
Mưa giá rét nhẹ
-1.4°C
-3.6°C
-5.6°C
87%
16.2 kph
0.1 mm
0.0
06:44 AM
04:57 PM
Waxing Crescent
Fri, Feb 20
Có mây
-0.8°C
-4.5°C
-6.3°C
90%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
06:41 AM
04:59 PM
Waxing Crescent
Sat, Feb 21
Mưa giá rét nhẹ
2.0°C
-0.5°C
-2.7°C
83%
25.6 kph
0.5 mm
1.0
06:39 AM
05:00 PM
Waxing Crescent
Sun, Feb 22
Mưa lả tả gần đó
3.3°C
2.4°C
0.3°C
97%
25.6 kph
4.8 mm
1.0
06:37 AM
05:02 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Warszawa
Monday, February 16, 2026
-2.0°C
-4.0°C
-7.0°C
-10.0°C
-12.0°C
8
-10.0°
↑13.0 km/h
9
-9.0°
↑14.0 km/h
10
-8.0°
↑15.0 km/h
11
-6.0°
↑16.0 km/h
12
-5.0°
↑18.0 km/h
13
-5.0°
↑17.0 km/h
14
-5.0°
↑18.0 km/h
15
-5.0°
↑17.0 km/h
16
-5.0°
↑18.0 km/h
17
-6.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
18
-6.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
19
-6.0°
↑19.0 km/h
20
-6.0°
↑20.0 km/h
21
-5.0°
↑20.0 km/h
22
-6.0°
0.0 mm
↑21.0 km/h
23
-6.0°
0.1 mm
↑21.0 km/h
-6.0°
0.2 mm
↑21.0 km/h
1
-6.0°
0.4 mm
↑20.0 km/h
2
-6.0°
0.5 mm
↑20.0 km/h
3
-6.0°
0.3 mm
↑19.0 km/h
4
-6.0°
0.4 mm
↑19.0 km/h
5
-5.0°
0.4 mm
↑17.0 km/h
6
-5.0°
0.4 mm
↑17.0 km/h
7
-4.0°
0.1 mm
↑16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Warszawa (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910