Thời tiết tại Ba Lan 🇵🇱
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Warszawa.
2.2°C
cảm giác như -3.5°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Warszawa tại 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 29.2 kph (242°) |
| 🌡️ Áp suất: | 990.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:35 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Warszawa
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Jan 02
Trận bão tuyết
0.9°C
0.2°C
-0.5°C
89%
31.3 kph
3.8 mm
0.0
07:46 AM
03:35 PM
Waxing Gibbous
Sat, Jan 03
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-1.3°C
-2.2°C
-4.5°C
88%
29.9 kph
2.2 mm
0.0
07:45 AM
03:36 PM
Full Moon
Sun, Jan 04
Tuyết nhẹ
-1.8°C
-3.7°C
-4.8°C
89%
22.3 kph
0.5 mm
0.0
07:45 AM
03:38 PM
Waning Gibbous
Mon, Jan 05
Mưa giá rét nhẹ
-2.3°C
-4.8°C
-6.8°C
91%
22.7 kph
0.1 mm
0.0
07:45 AM
03:39 PM
Waning Gibbous
Tue, Jan 06
Sương mù
-2.4°C
-7.1°C
-11.1°C
94%
11.2 kph
0.2 mm
0.0
07:44 AM
03:40 PM
Waning Gibbous
Wed, Jan 07
Tuyết nhẹ
-2.1°C
-4.2°C
-6.0°C
87%
19.1 kph
0.3 mm
1.0
07:44 AM
03:41 PM
Waning Gibbous
Thu, Jan 08
Tuyết nhẹ
-4.3°C
-6.1°C
-9.0°C
94%
20.2 kph
0.7 mm
1.0
07:43 AM
03:43 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Warszawa
Friday, January 02, 2026
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
-3.0°C
-5.0°C
20
-0.0°
0.0 mm
↑27.0 km/h
21
-0.0°
0.0 mm
↑27.0 km/h
22
-0.0°
0.0 mm
↑26.0 km/h
23
-0.0°
0.0 mm
↑24.0 km/h
-1.0°
0.0 mm
↑24.0 km/h
1
-1.0°
0.0 mm
↑22.0 km/h
2
-1.0°
0.1 mm
↑21.0 km/h
3
-2.0°
0.2 mm
↑19.0 km/h
4
-2.0°
0.3 mm
↑21.0 km/h
5
-1.0°
↑22.0 km/h
6
-2.0°
0.1 mm
↑20.0 km/h
7
-2.0°
0.5 mm
↑21.0 km/h
8
-2.0°
0.1 mm
↑27.0 km/h
9
-3.0°
0.0 mm
↑24.0 km/h
10
-3.0°
0.0 mm
↑24.0 km/h
11
-2.0°
↑23.0 km/h
12
-2.0°
↑23.0 km/h
13
-2.0°
0.0 mm
↑20.0 km/h
14
-1.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
15
-2.0°
↑17.0 km/h
16
-2.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
17
-2.0°
0.7 mm
↑20.0 km/h
18
-1.0°
0.2 mm
↑30.0 km/h
19
-2.0°
0.0 mm
↑25.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Warszawa (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910