Thời tiết tại Bydgoszcz, Ba Lan 🇵🇱
7.2°C
cảm giác như 4.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bydgoszcz, Ba Lan vào 18:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 17.6 kph (305°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 36% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bydgoszcz, Ba Lan 🇵🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 31. thg 3
Có mây
10.5°C
4.8°C
0.6°C
76%
20.9 kph
0.1 mm
1.0
06:24 AM
07:21 PM
Waxing Gibbous
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
12.2°C
6.0°C
0.5°C
67%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
06:22 AM
07:23 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
12.8°C
7.2°C
1.4°C
57%
6.5 kph
0.0 mm
1.0
06:19 AM
07:25 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.3°C
7.3°C
3.3°C
61%
24.5 kph
0.3 mm
1.0
06:17 AM
07:27 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
13.2°C
8.2°C
2.4°C
58%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
06:15 AM
07:29 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
16.2°C
9.2°C
5.5°C
63%
19.4 kph
0.0 mm
3.0
06:12 AM
07:30 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
14.0°C
10.1°C
6.7°C
71%
10.1 kph
0.0 mm
4.0
06:10 AM
07:32 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bydgoszcz, Ba Lan 🇵🇱
Tuesday, March 31, 2026
14.0°C
10.0°C
6.0°C
2.0°C
-2.0°C
19
6.0°
↑
13.0 km/h
20
4.0°
↑
9.0 km/h
21
4.0°
↑
8.0 km/h
22
3.0°
↑
7.0 km/h
23
3.0°
↑
7.0 km/h
2.0°
↑
6.0 km/h
1
2.0°
↑
5.0 km/h
2
2.0°
↑
5.0 km/h
3
1.0°
↑
4.0 km/h
4
1.0°
↑
4.0 km/h
5
1.0°
↑
5.0 km/h
6
0.0°
↑
5.0 km/h
7
1.0°
↑
6.0 km/h
8
3.0°
↑
5.0 km/h
9
5.0°
↑
6.0 km/h
10
7.0°
↑
6.0 km/h
11
8.0°
↑
7.0 km/h
12
10.0°
↑
8.0 km/h
13
11.0°
↑
9.0 km/h
14
12.0°
↑
9.0 km/h
15
12.0°
↑
8.0 km/h
16
12.0°
↑
8.0 km/h
17
12.0°
↑
8.0 km/h
18
11.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bydgoszcz, Ba Lan 🇵🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 171.85 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.95 µg/m³ |
| PM10: | 12.35 µg/m³ |