Thời tiết tại Bydgoszcz, Ba Lan 🇵🇱
13.4°C
cảm giác như 11.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bydgoszcz, Ba Lan vào 13:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 50% |
| 🌬️ Gió: | 16.9 kph (203°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 54% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bydgoszcz, Ba Lan 🇵🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 10. thg 3
Nhiều nắng
14.0°C
8.8°C
4.2°C
69%
17.3 kph
0.0 mm
0.0
06:14 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Th 4 11. thg 3
Mưa lả tả gần đó
16.1°C
10.4°C
6.1°C
74%
16.2 kph
0.3 mm
0.0
06:12 AM
05:45 PM
Last Quarter
Th 5 12. thg 3
Mưa lả tả gần đó
12.2°C
8.7°C
5.9°C
86%
16.6 kph
0.5 mm
0.0
06:10 AM
05:47 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
16.6°C
10.2°C
4.9°C
72%
25.6 kph
0.0 mm
1.0
06:07 AM
05:49 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa lả tả gần đó
16.3°C
9.8°C
6.8°C
62%
20.9 kph
0.2 mm
2.0
06:05 AM
05:50 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa lả tả gần đó
11.2°C
7.5°C
4.6°C
74%
18.0 kph
0.2 mm
2.0
06:03 AM
05:52 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
6.4°C
4.0°C
2.5°C
84%
19.8 kph
2.1 mm
1.0
06:00 AM
05:54 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Bydgoszcz, Ba Lan 🇵🇱
Tuesday, March 10, 2026
17.0°C
14.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
14
14.0°
↑
17.0 km/h
15
14.0°
↑
16.0 km/h
16
14.0°
↑
13.0 km/h
17
12.0°
↑
11.0 km/h
18
10.0°
↑
11.0 km/h
19
9.0°
↑
12.0 km/h
20
9.0°
↑
13.0 km/h
21
8.0°
↑
13.0 km/h
22
8.0°
↑
12.0 km/h
23
8.0°
↑
10.0 km/h
7.0°
↑
9.0 km/h
1
7.0°
↑
9.0 km/h
2
7.0°
↑
9.0 km/h
3
7.0°
↑
8.0 km/h
4
6.0°
↑
8.0 km/h
5
6.0°
↑
8.0 km/h
6
6.0°
↑
9.0 km/h
7
6.0°
↑
9.0 km/h
8
8.0°
↑
8.0 km/h
9
10.0°
↑
10.0 km/h
10
12.0°
↑
12.0 km/h
11
13.0°
↑
13.0 km/h
12
15.0°
↑
14.0 km/h
13
16.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bydgoszcz, Ba Lan 🇵🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 191.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.25 µg/m³ |
| SO2: | 6.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.75 µg/m³ |
| PM10: | 18.05 µg/m³ |