Thời tiết tại Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Quito.
14.6°C
cảm giác như 14.4°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Quito tại 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (293°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.9 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 70% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:23 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Quito
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Sun, Jan 04
Mưa vừa
19.5°C
13.1°C
9.7°C
82%
10.8 kph
9.7 mm
3.0
06:15 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Mon, Jan 05
Mưa vừa
18.8°C
12.9°C
10.3°C
81%
10.4 kph
8.6 mm
3.0
06:15 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Tue, Jan 06
Mưa vừa
14.8°C
11.9°C
9.8°C
88%
10.4 kph
16.2 mm
2.0
06:16 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Wed, Jan 07
Mưa vừa
17.5°C
12.2°C
9.5°C
86%
9.4 kph
10.8 mm
3.0
06:16 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Thu, Jan 08
Mưa lả tả gần đó
17.3°C
11.7°C
10.4°C
89%
7.6 kph
3.4 mm
0.0
06:17 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Fri, Jan 09
Mưa lả tả gần đó
15.9°C
12.5°C
10.5°C
85%
11.2 kph
3.1 mm
6.0
06:17 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Sat, Jan 10
Mưa lả tả gần đó
16.9°C
12.9°C
10.8°C
84%
7.9 kph
1.6 mm
6.0
06:17 AM
06:25 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ for Quito
Sunday, January 04, 2026
20.0°C
17.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
16
14.0°
1.8 mm
↑7.0 km/h
17
14.0°
1.2 mm
↑6.0 km/h
18
13.0°
1.0 mm
↑6.0 km/h
19
12.0°
1.0 mm
↑5.0 km/h
20
12.0°
0.1 mm
↑5.0 km/h
21
11.0°
0.2 mm
↑4.0 km/h
22
11.0°
0.1 mm
↑3.0 km/h
23
11.0°
0.1 mm
↑4.0 km/h
11.0°
0.0 mm
↑1.0 km/h
1
11.0°
0.1 mm
↑0.0 km/h
2
11.0°
0.1 mm
↑2.0 km/h
3
11.0°
0.1 mm
↑4.0 km/h
4
11.0°
0.0 mm
↑3.0 km/h
5
11.0°
0.1 mm
↑1.0 km/h
6
10.0°
0.0 mm
↑2.0 km/h
7
11.0°
0.0 mm
↑1.0 km/h
8
12.0°
↑3.0 km/h
9
14.0°
↑2.0 km/h
10
16.0°
↑5.0 km/h
11
17.0°
0.1 mm
↑8.0 km/h
12
19.0°
0.3 mm
↑9.0 km/h
13
19.0°
0.6 mm
↑10.0 km/h
14
16.0°
1.1 mm
↑10.0 km/h
15
15.0°
1.3 mm
↑8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Quito (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910