Thời tiết tại Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Quito.
13.4°C
cảm giác như 13.2°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Quito tại 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (290°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.9 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 78% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:17 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Quito
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Apr 16
Mưa vừa
16.8°C
12.8°C
10.6°C
89%
8.6 kph
6.0 mm
2.0
06:10 AM
06:17 PM
Waning Crescent
Fri, Apr 17
Mưa vừa
16.3°C
11.8°C
10.2°C
91%
8.3 kph
20.0 mm
2.0
06:10 AM
06:16 PM
New Moon
Sat, Apr 18
Mưa lả tả gần đó
16.8°C
12.7°C
9.2°C
81%
10.4 kph
3.0 mm
2.0
06:10 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Sun, Apr 19
Mưa vừa
15.1°C
12.0°C
10.1°C
86%
9.0 kph
7.0 mm
3.0
06:10 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Mon, Apr 20
Mưa vừa
16.7°C
12.6°C
10.3°C
85%
9.0 kph
10.5 mm
0.0
06:10 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Tue, Apr 21
Mưa vừa
15.0°C
11.7°C
9.3°C
87%
9.0 kph
16.9 mm
4.0
06:09 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Wed, Apr 22
Mưa lả tả gần đó
16.6°C
12.2°C
8.2°C
82%
9.7 kph
1.5 mm
4.0
06:09 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Quito
Thursday, April 16, 2026
18.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
8.0°C
16
13.0°
0.2 mm
↑6.0 km/h
17
13.0°
0.2 mm
↑6.0 km/h
18
13.0°
0.3 mm
↑4.0 km/h
19
12.0°
0.1 mm
↑2.0 km/h
20
12.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
21
12.0°
0.1 mm
↑1.0 km/h
22
12.0°
0.2 mm
↑1.0 km/h
23
12.0°
0.2 mm
↑3.0 km/h
12.0°
0.3 mm
↑3.0 km/h
1
12.0°
0.3 mm
↑4.0 km/h
2
11.0°
0.2 mm
↑4.0 km/h
3
11.0°
0.4 mm
↑4.0 km/h
4
11.0°
0.8 mm
↑2.0 km/h
5
11.0°
1.0 mm
↑2.0 km/h
6
10.0°
1.2 mm
↑1.0 km/h
7
11.0°
2.8 mm
↑3.0 km/h
8
11.0°
5.2 mm
↑2.0 km/h
9
11.0°
3.4 mm
↑3.0 km/h
10
11.0°
1.6 mm
↑4.0 km/h
11
11.0°
0.7 mm
↑5.0 km/h
12
12.0°
0.1 mm
↑6.0 km/h
13
14.0°
0.2 mm
↑5.0 km/h
14
16.0°
0.4 mm
↑5.0 km/h
15
15.0°
0.4 mm
↑8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Quito (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910