Thời tiết tại Eloy Alfaro, Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨
24.1°C
cảm giác như 25.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Eloy Alfaro, Ê-qu-a-đo (Ecuador) vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (237°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Eloy Alfaro, Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 11. thg 12
Có mây
34.2°C
25.9°C
22.1°C
61%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:05 AM
06:20 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Có mây
35.2°C
26.8°C
22.1°C
59%
20.5 kph
0.0 mm
3.0
06:06 AM
06:21 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Có mây
35.0°C
26.6°C
22.3°C
59%
22.0 kph
0.0 mm
3.0
06:06 AM
06:21 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Có mây
34.8°C
26.4°C
21.9°C
60%
20.9 kph
0.0 mm
3.0
06:07 AM
06:22 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Có mây
34.4°C
25.0°C
21.7°C
66%
19.1 kph
0.0 mm
0.0
06:07 AM
06:22 PM
Waning Crescent
Th 3 16. thg 12
Có mây
34.9°C
26.8°C
23.0°C
60%
18.7 kph
0.0 mm
10.0
06:07 AM
06:22 PM
Waning Crescent
Th 4 17. thg 12
Có mây
32.2°C
26.2°C
22.8°C
62%
17.3 kph
0.0 mm
10.0
06:08 AM
06:23 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Eloy Alfaro, Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨
Thursday, December 11, 2025
36.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
9
24.0°
↑
4.0 km/h
10
26.0°
↑
1.0 km/h
11
30.0°
↑
1.0 km/h
12
32.0°
↑
1.0 km/h
13
33.0°
↑
1.0 km/h
14
34.0°
↑
2.0 km/h
15
34.0°
↑
5.0 km/h
16
32.0°
↑
16.0 km/h
17
29.0°
↑
19.0 km/h
18
28.0°
↑
19.0 km/h
19
26.0°
↑
18.0 km/h
20
24.0°
↑
17.0 km/h
21
24.0°
↑
16.0 km/h
22
23.0°
↑
14.0 km/h
23
23.0°
↑
12.0 km/h
23.0°
↑
12.0 km/h
1
23.0°
↑
11.0 km/h
2
22.0°
↑
10.0 km/h
3
22.0°
↑
9.0 km/h
4
22.0°
↑
9.0 km/h
5
22.0°
↑
8.0 km/h
6
22.0°
↑
7.0 km/h
7
22.0°
↑
6.0 km/h
8
24.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Eloy Alfaro, Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 196.85 µg/m³ |
| O3: | 88.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.85 µg/m³ |
| PM10: | 16.25 µg/m³ |