Thời tiết tại Portoviejo, Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨
21.7°C
cảm giác như 21.7°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Portoviejo, Ê-qu-a-đo (Ecuador) vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (254°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 70% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Portoviejo, Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Có mây
28.7°C
24.0°C
21.1°C
70%
19.8 kph
0.0 mm
3.0
06:09 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Có mây
29.5°C
24.3°C
21.6°C
69%
19.1 kph
0.0 mm
3.0
06:09 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
30.7°C
24.5°C
22.0°C
67%
21.6 kph
0.1 mm
2.0
06:10 AM
06:21 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Có mây
30.8°C
24.8°C
21.9°C
66%
21.6 kph
0.0 mm
3.0
06:10 AM
06:21 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều mây
29.7°C
23.6°C
21.9°C
69%
22.7 kph
0.0 mm
0.0
06:10 AM
06:22 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Có mây
29.8°C
24.6°C
21.9°C
68%
20.5 kph
0.0 mm
9.0
06:11 AM
06:22 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Nhiều mây
28.7°C
24.6°C
22.7°C
69%
21.2 kph
0.0 mm
8.0
06:11 AM
06:22 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Portoviejo, Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨
Tuesday, December 09, 2025
30.0°C
27.0°C
24.0°C
22.0°C
19.0°C
2
21.0°
↑
4.0 km/h
3
21.0°
↑
4.0 km/h
4
22.0°
↑
4.0 km/h
5
21.0°
↑
4.0 km/h
6
21.0°
↑
4.0 km/h
7
22.0°
↑
4.0 km/h
8
23.0°
↑
3.0 km/h
9
24.0°
↑
2.0 km/h
10
26.0°
↑
6.0 km/h
11
28.0°
↑
11.0 km/h
12
29.0°
↑
17.0 km/h
13
28.0°
↑
20.0 km/h
14
29.0°
↑
19.0 km/h
15
28.0°
↑
19.0 km/h
16
28.0°
↑
20.0 km/h
17
26.0°
↑
18.0 km/h
18
24.0°
↑
17.0 km/h
19
23.0°
↑
15.0 km/h
20
22.0°
↑
14.0 km/h
21
22.0°
↑
12.0 km/h
22
22.0°
↑
10.0 km/h
23
22.0°
↑
9.0 km/h
22.0°
↑
7.0 km/h
1
22.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Portoviejo, Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 129.85 µg/m³ |
| O3: | 34.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.65 µg/m³ |
| PM10: | 14.45 µg/m³ |