Thời tiết tại Cuenca, Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨
24.1°C
cảm giác như 23.9°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Cuenca, Ê-qu-a-đo (Ecuador) vào 14:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 10% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (183°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cuenca, Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 6. thg 12
Mưa lả tả gần đó
22.3°C
11.0°C
2.9°C
59%
7.9 kph
0.2 mm
3.0
05:59 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Mưa lả tả gần đó
21.5°C
11.1°C
3.0°C
64%
6.8 kph
0.2 mm
4.0
05:59 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa lả tả gần đó
21.6°C
10.7°C
2.7°C
68%
6.8 kph
0.5 mm
4.0
05:59 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
21.2°C
11.1°C
2.8°C
68%
9.0 kph
0.3 mm
4.0
06:00 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
20.9°C
9.3°C
3.3°C
79%
12.2 kph
0.9 mm
0.0
06:00 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
19.6°C
13.7°C
8.0°C
82%
12.2 kph
0.5 mm
6.0
06:01 AM
06:18 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
20.5°C
14.8°C
12.3°C
82%
11.9 kph
0.8 mm
6.0
06:01 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Cuenca, Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨
Saturday, December 06, 2025
23.0°C
18.0°C
12.0°C
6.0°C
1.0°C
15
21.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
16
19.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
17
16.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
18
11.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
19
7.0°
↑
4.0 km/h
20
7.0°
↑
6.0 km/h
21
5.0°
↑
5.0 km/h
22
5.0°
↑
4.0 km/h
23
6.0°
↑
4.0 km/h
6.0°
↑
5.0 km/h
1
5.0°
↑
5.0 km/h
2
5.0°
↑
4.0 km/h
3
4.0°
↑
3.0 km/h
4
3.0°
↑
3.0 km/h
5
3.0°
↑
3.0 km/h
6
3.0°
↑
3.0 km/h
7
11.0°
↑
0.0 km/h
8
13.0°
↑
3.0 km/h
9
15.0°
↑
5.0 km/h
10
17.0°
↑
5.0 km/h
11
18.0°
↑
6.0 km/h
12
20.0°
↑
5.0 km/h
13
21.0°
↑
4.0 km/h
14
22.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cuenca, Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 424.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 18.35 µg/m³ |
| SO2: | 4.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.95 µg/m³ |
| PM10: | 10.15 µg/m³ |