Thời tiết tại Cuenca, Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨
17.0°C
cảm giác như 17.0°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Cuenca, Ê-qu-a-đo (Ecuador) vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (168°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.7 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cuenca, Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
17.4°C
13.3°C
10.4°C
90%
11.2 kph
6.0 mm
3.0
06:17 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.3°C
13.2°C
10.5°C
88%
12.2 kph
2.3 mm
3.0
06:17 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.9°C
12.2°C
9.9°C
93%
6.5 kph
2.2 mm
1.0
06:16 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.9°C
12.1°C
11.7°C
97%
5.4 kph
4.0 mm
0.0
06:16 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.0°C
12.0°C
10.1°C
95%
9.7 kph
1.2 mm
0.0
06:16 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.8°C
12.2°C
11.6°C
97%
6.5 kph
0.7 mm
4.0
06:16 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.2°C
12.1°C
9.5°C
96%
7.2 kph
0.6 mm
4.0
06:16 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Cuenca, Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨
Thursday, April 02, 2026
19.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
5.0°C
19
9.0°
0.8 mm
↑
6.0 km/h
20
7.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
21
8.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
22
8.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
23
8.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
11.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
1
12.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
2
10.0°
↑
2.0 km/h
3
11.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
4
12.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
5
12.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
6
11.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
7
12.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
8
13.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
9
14.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
10
15.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
11
16.0°
0.7 mm
↑
9.0 km/h
12
17.0°
0.8 mm
↑
10.0 km/h
13
17.0°
0.9 mm
↑
11.0 km/h
14
17.0°
0.8 mm
↑
11.0 km/h
15
16.0°
0.9 mm
↑
10.0 km/h
16
15.0°
0.7 mm
↑
10.0 km/h
17
14.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
18
14.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cuenca, Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 722.85 µg/m³ |
| O3: | 33.0 µg/m³ |
| NO2: | 26.95 µg/m³ |
| SO2: | 5.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.55 µg/m³ |
| PM10: | 21.55 µg/m³ |