Thời tiết tại Machala, Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨
27.4°C
cảm giác như 31.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Machala, Ê-qu-a-đo (Ecuador) vào 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (25°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Machala, Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
24.8°C
23.1°C
87%
11.9 kph
4.3 mm
3.0
06:27 AM
06:40 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
28.5°C
25.3°C
22.9°C
85%
11.9 kph
11.1 mm
1.0
06:27 AM
06:40 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
26.9°C
24.6°C
22.4°C
89%
10.8 kph
18.6 mm
3.0
06:27 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
27.3°C
24.3°C
22.3°C
88%
9.0 kph
19.8 mm
0.0
06:27 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
25.6°C
22.9°C
82%
13.7 kph
4.1 mm
9.0
06:27 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
25.5°C
23.9°C
84%
10.1 kph
3.1 mm
9.0
06:27 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
25.8°C
23.8°C
81%
11.9 kph
0.7 mm
9.0
06:27 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Machala, Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨
Monday, February 16, 2026
30.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
12
26.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
13
28.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
14
28.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
15
26.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
16
26.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
17
25.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
18
26.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
19
25.0°
↑
4.0 km/h
20
25.0°
↑
2.0 km/h
21
25.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
22
25.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
23
24.0°
↑
5.0 km/h
24.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
1
24.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
2
24.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
3
24.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
4
23.0°
2.2 mm
↑
4.0 km/h
5
23.0°
1.2 mm
↑
4.0 km/h
6
23.0°
0.6 mm
↑
5.0 km/h
7
23.0°
0.7 mm
↑
5.0 km/h
8
25.0°
↑
2.0 km/h
9
26.0°
↑
1.0 km/h
10
28.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
11
28.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Machala, Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 169.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.65 µg/m³ |
| PM10: | 2.75 µg/m³ |