Thời tiết tại Machala, Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨
32.2°C
cảm giác như 37.6°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Machala, Ê-qu-a-đo (Ecuador) vào 15:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (308°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Machala, Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
26.3°C
23.1°C
77%
14.8 kph
1.8 mm
3.0
06:21 AM
06:26 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
26.0°C
23.5°C
75%
15.5 kph
0.1 mm
3.0
06:21 AM
06:25 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
25.5°C
23.1°C
79%
14.4 kph
0.7 mm
3.0
06:21 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
25.6°C
23.2°C
76%
14.0 kph
0.2 mm
3.0
06:21 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
26.0°C
23.5°C
75%
16.9 kph
0.3 mm
0.0
06:20 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
28.4°C
25.2°C
23.2°C
79%
11.2 kph
0.1 mm
8.0
06:20 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
29.2°C
26.0°C
23.6°C
76%
14.0 kph
0.0 mm
8.0
06:20 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Machala, Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨
Wednesday, April 01, 2026
31.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
16
30.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
17
28.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
18
27.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
19
26.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
20
26.0°
↑
5.0 km/h
21
26.0°
↑
6.0 km/h
22
25.0°
↑
6.0 km/h
23
25.0°
↑
6.0 km/h
24.0°
↑
6.0 km/h
1
24.0°
↑
4.0 km/h
2
24.0°
↑
2.0 km/h
3
24.0°
↑
2.0 km/h
4
24.0°
↑
2.0 km/h
5
24.0°
↑
1.0 km/h
6
24.0°
↑
2.0 km/h
7
25.0°
↑
1.0 km/h
8
26.0°
↑
3.0 km/h
9
28.0°
↑
5.0 km/h
10
29.0°
↑
8.0 km/h
11
29.0°
↑
11.0 km/h
12
29.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
13
29.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
14
29.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
15
29.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Machala, Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 135.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.95 µg/m³ |
| PM10: | 11.65 µg/m³ |