Thời tiết tại Machala, Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨
23.4°C
cảm giác như 25.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Machala, Ê-qu-a-đo (Ecuador) vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (183°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 57% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Machala, Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
25.6°C
22.6°C
75%
16.6 kph
0.2 mm
3.0
06:21 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
25.5°C
23.0°C
77%
15.5 kph
0.2 mm
3.0
06:20 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
25.6°C
22.5°C
78%
14.4 kph
0.7 mm
3.0
06:20 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
26.0°C
23.1°C
76%
14.8 kph
0.2 mm
3.0
06:20 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
29.5°C
25.7°C
23.0°C
79%
13.0 kph
0.1 mm
0.0
06:20 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
26.1°C
23.5°C
76%
15.5 kph
0.0 mm
7.0
06:20 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Có mây
29.6°C
26.2°C
23.6°C
76%
14.0 kph
0.1 mm
8.0
06:19 AM
06:22 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Machala, Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨
Saturday, April 04, 2026
31.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
2
23.0°
↑
2.0 km/h
3
23.0°
↑
1.0 km/h
4
23.0°
↑
2.0 km/h
5
23.0°
↑
2.0 km/h
6
23.0°
↑
2.0 km/h
7
24.0°
↑
2.0 km/h
8
25.0°
↑
1.0 km/h
9
27.0°
↑
4.0 km/h
10
28.0°
↑
8.0 km/h
11
29.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
12
29.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
13
28.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
14
29.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
15
29.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
16
28.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
17
27.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
18
26.0°
↑
10.0 km/h
19
25.0°
↑
8.0 km/h
20
25.0°
↑
7.0 km/h
21
24.0°
↑
7.0 km/h
22
24.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
23
24.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
24.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
1
24.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Machala, Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 217.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.55 µg/m³ |
| SO2: | 4.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.95 µg/m³ |
| PM10: | 7.45 µg/m³ |