Thời tiết tại Machala, Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨
23.6°C
cảm giác như 25.6°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Machala, Ê-qu-a-đo (Ecuador) vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (292°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 64% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Machala, Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
24.4°C
21.7°C
74%
18.0 kph
0.1 mm
3.0
06:15 AM
06:33 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
28.0°C
24.4°C
22.0°C
74%
18.7 kph
0.1 mm
3.0
06:15 AM
06:33 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
23.8°C
22.5°C
78%
13.7 kph
0.4 mm
2.0
06:16 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
23.8°C
21.7°C
79%
13.7 kph
1.9 mm
2.0
06:16 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
23.4°C
22.3°C
83%
13.3 kph
1.0 mm
0.0
06:16 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều mây
27.0°C
24.4°C
22.9°C
77%
16.2 kph
0.1 mm
8.0
06:17 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
27.9°C
24.8°C
22.8°C
76%
16.9 kph
0.0 mm
9.0
06:17 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Machala, Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨
Thursday, January 01, 2026
30.0°C
27.0°C
24.0°C
22.0°C
19.0°C
21
23.0°
↑
7.0 km/h
22
23.0°
↑
6.0 km/h
23
22.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
22.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
1
22.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
2
22.0°
↑
5.0 km/h
3
22.0°
↑
3.0 km/h
4
22.0°
↑
3.0 km/h
5
22.0°
↑
4.0 km/h
6
22.0°
↑
5.0 km/h
7
22.0°
↑
5.0 km/h
8
24.0°
↑
6.0 km/h
9
26.0°
↑
6.0 km/h
10
27.0°
↑
10.0 km/h
11
27.0°
↑
13.0 km/h
12
28.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
13
28.0°
↑
12.0 km/h
14
29.0°
↑
15.0 km/h
15
28.0°
↑
17.0 km/h
16
27.0°
↑
18.0 km/h
17
26.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
18
25.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
19
23.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
20
23.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Machala, Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 144.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.85 µg/m³ |
| SO2: | 4.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.05 µg/m³ |
| PM10: | 14.65 µg/m³ |