Thời tiết tại Machala, Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨
27.1°C
cảm giác như 28.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Machala, Ê-qu-a-đo (Ecuador) vào 13:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (291°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 13.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Machala, Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 3. thg 12
Có mây
28.2°C
24.5°C
22.2°C
75%
17.3 kph
0.0 mm
3.0
06:01 AM
06:19 PM
Waxing Gibbous
Th 5 4. thg 12
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
23.9°C
21.8°C
79%
17.6 kph
0.2 mm
3.0
06:01 AM
06:19 PM
Full Moon
Th 6 5. thg 12
Nhiều mây
27.9°C
23.8°C
21.3°C
77%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
06:02 AM
06:20 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
23.7°C
21.1°C
78%
16.9 kph
0.2 mm
2.0
06:02 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Có mây
28.0°C
22.4°C
20.0°C
81%
17.3 kph
0.0 mm
0.0
06:02 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
22.9°C
20.9°C
78%
13.3 kph
0.1 mm
8.0
06:03 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
22.7°C
20.7°C
80%
13.7 kph
0.4 mm
8.0
06:03 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Machala, Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨
Wednesday, December 03, 2025
30.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
14
28.0°
↑
17.0 km/h
15
28.0°
↑
17.0 km/h
16
27.0°
↑
17.0 km/h
17
26.0°
↑
14.0 km/h
18
24.0°
↑
13.0 km/h
19
23.0°
↑
11.0 km/h
20
23.0°
↑
8.0 km/h
21
22.0°
↑
6.0 km/h
22
22.0°
↑
6.0 km/h
23
22.0°
↑
4.0 km/h
22.0°
↑
4.0 km/h
1
22.0°
↑
4.0 km/h
2
22.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
3
22.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
4
22.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
5
22.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
6
22.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
7
23.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
8
24.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
9
24.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
10
26.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
11
26.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
12
27.0°
↑
13.0 km/h
13
27.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Machala, Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 110.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.35 µg/m³ |
| PM10: | 15.15 µg/m³ |