Thời tiết tại Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Buenos Aires.
25.3°C
cảm giác như 27.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Buenos Aires tại 15:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (28°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:47 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Buenos Aires
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Apr 02
Mưa rơi nặng hạt
24.9°C
22.9°C
20.9°C
85%
20.2 kph
20.9 mm
1.0
07:07 AM
06:47 PM
Full Moon
Fri, Apr 03
Mưa vừa
23.9°C
21.9°C
20.6°C
89%
15.8 kph
17.3 mm
2.0
07:08 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Sat, Apr 04
Mưa lả tả gần đó
18.6°C
16.8°C
15.2°C
68%
31.7 kph
3.2 mm
2.0
07:09 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Sun, Apr 05
Có mây
18.7°C
16.6°C
14.0°C
62%
27.7 kph
0.0 mm
1.0
07:09 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Mon, Apr 06
Mưa lả tả gần đó
19.2°C
18.0°C
16.8°C
75%
32.4 kph
4.6 mm
0.0
07:10 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Tue, Apr 07
Mưa vừa
19.8°C
19.0°C
18.5°C
95%
40.0 kph
11.7 mm
5.0
07:11 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Wed, Apr 08
Mưa lả tả gần đó
20.2°C
18.4°C
17.1°C
85%
36.4 kph
1.8 mm
5.0
07:12 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Buenos Aires
Thursday, April 02, 2026
26.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
18.0°C
16
25.0°
↑7.0 km/h
17
25.0°
↑5.0 km/h
18
24.0°
↑4.0 km/h
19
24.0°
↑4.0 km/h
20
24.0°
↑5.0 km/h
21
24.0°
↑8.0 km/h
22
23.0°
0.1 mm
↑9.0 km/h
23
22.0°
0.4 mm
↑9.0 km/h
22.0°
↑11.0 km/h
1
22.0°
↑10.0 km/h
2
22.0°
↑10.0 km/h
3
22.0°
0.5 mm
↑10.0 km/h
4
22.0°
↑9.0 km/h
5
21.0°
0.1 mm
↑8.0 km/h
6
21.0°
0.2 mm
↑9.0 km/h
7
21.0°
0.3 mm
↑8.0 km/h
8
21.0°
0.3 mm
↑5.0 km/h
9
21.0°
2.0 mm
↑8.0 km/h
10
21.0°
↑12.0 km/h
11
22.0°
0.7 mm
↑16.0 km/h
12
22.0°
0.3 mm
↑15.0 km/h
13
23.0°
↑12.0 km/h
14
24.0°
0.6 mm
↑12.0 km/h
15
22.0°
0.8 mm
↑5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Buenos Aires (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910