Thời tiết tại Corrientes, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷
27.9°C
cảm giác như 28.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Corrientes, Á Căn Đình (Argentina) vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 44% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (115°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Corrientes, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
39.3°C
30.0°C
22.7°C
38%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
07:06 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
34.4°C
29.3°C
24.5°C
42%
18.0 kph
0.0 mm
1.0
07:07 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.1°C
25.8°C
19.1°C
66%
19.8 kph
2.2 mm
2.0
07:07 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
33.6°C
23.5°C
19.0°C
82%
21.6 kph
31.8 mm
2.0
07:08 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
20.5°C
19.8°C
17.4°C
96%
18.7 kph
57.8 mm
0.0
07:08 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều mây
23.7°C
19.7°C
16.2°C
75%
11.9 kph
0.1 mm
5.0
07:09 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
23.4°C
20.0°C
15.8°C
67%
10.8 kph
0.0 mm
6.0
07:09 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Corrientes, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷
Thursday, April 02, 2026
41.0°C
36.0°C
30.0°C
25.0°C
20.0°C
23
27.0°
↑
10.0 km/h
26.0°
↑
10.0 km/h
1
26.0°
↑
10.0 km/h
2
25.0°
↑
10.0 km/h
3
24.0°
↑
9.0 km/h
4
24.0°
↑
9.0 km/h
5
23.0°
↑
9.0 km/h
6
23.0°
↑
9.0 km/h
7
23.0°
↑
9.0 km/h
8
24.0°
↑
8.0 km/h
9
27.0°
↑
10.0 km/h
10
30.0°
↑
10.0 km/h
11
33.0°
↑
10.0 km/h
12
36.0°
↑
10.0 km/h
13
37.0°
↑
9.0 km/h
14
38.0°
↑
6.0 km/h
15
39.0°
↑
2.0 km/h
16
39.0°
↑
4.0 km/h
17
38.0°
↑
7.0 km/h
18
36.0°
↑
8.0 km/h
19
32.0°
↑
9.0 km/h
20
30.0°
↑
10.0 km/h
21
30.0°
↑
10.0 km/h
22
29.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Corrientes, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 152.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.95 µg/m³ |
| PM10: | 5.05 µg/m³ |