Thời tiết tại Corrientes, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷
25.4°C
cảm giác như 27.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Corrientes, Á Căn Đình (Argentina) vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (88°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Corrientes, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
41.6°C
33.4°C
25.9°C
45%
16.2 kph
0.0 mm
3.0
06:40 AM
07:38 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
44.3°C
35.8°C
29.4°C
33%
16.6 kph
0.0 mm
3.0
06:41 AM
07:37 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
44.3°C
34.1°C
26.0°C
40%
33.5 kph
1.2 mm
3.0
06:41 AM
07:36 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
34.9°C
28.2°C
23.4°C
63%
13.7 kph
0.6 mm
2.0
06:42 AM
07:36 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa vừa
26.2°C
24.9°C
22.3°C
75%
14.8 kph
11.5 mm
0.0
06:43 AM
07:35 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
24.2°C
19.6°C
78%
10.8 kph
0.1 mm
8.0
06:44 AM
07:34 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
32.9°C
26.3°C
21.2°C
66%
13.7 kph
0.1 mm
9.0
06:44 AM
07:33 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Corrientes, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷
Tuesday, February 17, 2026
43.0°C
38.0°C
33.0°C
28.0°C
23.0°C
4
26.0°
↑
9.0 km/h
5
26.0°
↑
8.0 km/h
6
26.0°
↑
8.0 km/h
7
26.0°
↑
8.0 km/h
8
28.0°
↑
9.0 km/h
9
32.0°
↑
12.0 km/h
10
35.0°
↑
15.0 km/h
11
38.0°
↑
16.0 km/h
12
39.0°
↑
16.0 km/h
13
40.0°
↑
14.0 km/h
14
41.0°
↑
12.0 km/h
15
42.0°
↑
10.0 km/h
16
41.0°
↑
9.0 km/h
17
40.0°
↑
6.0 km/h
18
39.0°
↑
2.0 km/h
19
37.0°
↑
9.0 km/h
20
35.0°
↑
15.0 km/h
21
34.0°
↑
13.0 km/h
22
34.0°
↑
13.0 km/h
23
33.0°
↑
14.0 km/h
32.0°
↑
14.0 km/h
1
31.0°
↑
17.0 km/h
2
31.0°
↑
15.0 km/h
3
30.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Corrientes, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 203.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.55 µg/m³ |
| PM10: | 8.75 µg/m³ |