Thời tiết tại Mar del Plata, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷
18.1°C
cảm giác như 18.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Mar del Plata, Á Căn Đình (Argentina) vào 4:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 91% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (17°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 23% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mar del Plata, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
23.4°C
20.4°C
17.6°C
85%
27.4 kph
0.0 mm
3.0
06:22 AM
07:46 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
24.8°C
21.2°C
18.8°C
84%
29.5 kph
0.0 mm
3.0
06:23 AM
07:45 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
23.0°C
20.3°C
18.8°C
85%
23.0 kph
0.5 mm
2.0
06:24 AM
07:44 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
21.3°C
19.5°C
18.0°C
80%
23.4 kph
0.3 mm
3.0
06:25 AM
07:42 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
22.9°C
20.7°C
19.2°C
87%
23.8 kph
0.0 mm
0.0
06:26 AM
07:41 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
21.9°C
20.2°C
18.8°C
82%
28.1 kph
0.0 mm
9.0
06:27 AM
07:40 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
22.4°C
20.3°C
18.2°C
79%
29.5 kph
0.0 mm
9.0
06:28 AM
07:38 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Mar del Plata, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷
Tuesday, February 17, 2026
25.0°C
22.0°C
20.0°C
18.0°C
15.0°C
4
18.0°
↑
13.0 km/h
5
18.0°
↑
12.0 km/h
6
18.0°
↑
13.0 km/h
7
18.0°
↑
13.0 km/h
8
19.0°
↑
13.0 km/h
9
20.0°
↑
14.0 km/h
10
22.0°
↑
14.0 km/h
11
23.0°
↑
17.0 km/h
12
23.0°
↑
21.0 km/h
13
23.0°
↑
24.0 km/h
14
23.0°
↑
26.0 km/h
15
23.0°
↑
26.0 km/h
16
23.0°
↑
26.0 km/h
17
22.0°
↑
27.0 km/h
18
22.0°
↑
27.0 km/h
19
21.0°
↑
26.0 km/h
20
20.0°
↑
26.0 km/h
21
20.0°
↑
24.0 km/h
22
20.0°
↑
22.0 km/h
23
20.0°
↑
20.0 km/h
20.0°
↑
19.0 km/h
1
19.0°
↑
19.0 km/h
2
19.0°
↑
18.0 km/h
3
19.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mar del Plata, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 64.85 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.95 µg/m³ |
| PM10: | 6.55 µg/m³ |