Thời tiết tại Bahía Blanca, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷
22.1°C
cảm giác như 24.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bahía Blanca, Á Căn Đình (Argentina) vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 19.1 kph (343°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bahía Blanca, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 10. thg 3
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
23.6°C
16.8°C
48%
19.8 kph
2.3 mm
2.0
07:02 AM
07:36 PM
Waning Gibbous
Th 4 11. thg 3
Nhiều nắng
32.9°C
26.7°C
21.3°C
33%
25.6 kph
0.0 mm
2.0
07:03 AM
07:35 PM
Last Quarter
Th 5 12. thg 3
Nhiều nắng
32.4°C
26.9°C
21.3°C
31%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
07:04 AM
07:33 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Mưa vừa
31.3°C
25.5°C
20.2°C
47%
31.3 kph
5.4 mm
0.0
07:05 AM
07:31 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa vừa
26.2°C
20.6°C
18.0°C
76%
18.0 kph
5.7 mm
6.0
07:06 AM
07:30 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa lả tả gần đó
36.4°C
28.5°C
21.9°C
39%
28.8 kph
0.3 mm
7.0
07:07 AM
07:28 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
24.3°C
22.9°C
19.1°C
60%
13.3 kph
2.1 mm
6.0
07:08 AM
07:27 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Bahía Blanca, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷
Tuesday, March 10, 2026
33.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
11
26.0°
↑
20.0 km/h
12
28.0°
↑
18.0 km/h
13
29.0°
↑
17.0 km/h
14
30.0°
↑
16.0 km/h
15
31.0°
↑
14.0 km/h
16
31.0°
↑
13.0 km/h
17
31.0°
↑
11.0 km/h
18
31.0°
↑
9.0 km/h
19
28.0°
↑
7.0 km/h
20
25.0°
↑
13.0 km/h
21
24.0°
↑
14.0 km/h
22
24.0°
↑
13.0 km/h
23
23.0°
↑
12.0 km/h
23.0°
↑
12.0 km/h
1
23.0°
↑
12.0 km/h
2
23.0°
↑
14.0 km/h
3
23.0°
↑
18.0 km/h
4
23.0°
↑
19.0 km/h
5
22.0°
↑
20.0 km/h
6
22.0°
↑
22.0 km/h
7
21.0°
↑
22.0 km/h
8
22.0°
↑
21.0 km/h
9
24.0°
↑
24.0 km/h
10
26.0°
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bahía Blanca, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 81.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.75 µg/m³ |
| PM10: | 5.95 µg/m³ |