Thời tiết tại Bahía Blanca, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷
17.0°C
cảm giác như 17.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Bahía Blanca, Á Căn Đình (Argentina) vào 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 22.0 kph (94°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bahía Blanca, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
32.3°C
22.7°C
15.3°C
43%
40.7 kph
0.0 mm
3.0
05:48 AM
08:37 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
28.3°C
20.3°C
14.4°C
44%
36.4 kph
0.0 mm
3.0
05:49 AM
08:37 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
23.7°C
18.3°C
14.0°C
41%
32.8 kph
0.0 mm
3.0
05:50 AM
08:37 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
24.3°C
19.1°C
14.6°C
50%
23.4 kph
0.0 mm
3.0
05:51 AM
08:37 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
34.7°C
20.8°C
14.7°C
44%
21.6 kph
0.0 mm
1.0
05:52 AM
08:37 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
34.3°C
25.8°C
20.8°C
41%
45.4 kph
0.6 mm
9.0
05:53 AM
08:37 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
21.1°C
19.1°C
16.6°C
63%
32.4 kph
0.1 mm
7.0
05:54 AM
08:37 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bahía Blanca, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷
Thursday, January 01, 2026
34.0°C
29.0°C
24.0°C
18.0°C
13.0°C
18.0°
↑
21.0 km/h
1
17.0°
↑
20.0 km/h
2
17.0°
↑
19.0 km/h
3
16.0°
↑
19.0 km/h
4
16.0°
↑
22.0 km/h
5
16.0°
↑
20.0 km/h
6
15.0°
↑
16.0 km/h
7
17.0°
↑
13.0 km/h
8
19.0°
↑
9.0 km/h
9
22.0°
↑
7.0 km/h
10
25.0°
↑
12.0 km/h
11
27.0°
↑
13.0 km/h
12
28.0°
↑
12.0 km/h
13
30.0°
↑
12.0 km/h
14
31.0°
↑
13.0 km/h
15
32.0°
↑
17.0 km/h
16
32.0°
↑
19.0 km/h
17
32.0°
↑
23.0 km/h
18
30.0°
↑
36.0 km/h
19
24.0°
↑
41.0 km/h
20
22.0°
↑
41.0 km/h
21
20.0°
↑
37.0 km/h
22
19.0°
↑
34.0 km/h
23
19.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bahía Blanca, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 76.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.85 µg/m³ |
| PM10: | 7.15 µg/m³ |