Thời tiết tại Bahía Blanca, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷
14.0°C
cảm giác như 12.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bahía Blanca, Á Căn Đình (Argentina) vào 4:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 18.4 kph (168°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bahía Blanca, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
22.3°C
17.3°C
13.1°C
44%
29.5 kph
0.0 mm
3.0
05:50 AM
08:37 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
27.9°C
20.3°C
13.3°C
44%
23.0 kph
0.0 mm
3.0
05:51 AM
08:37 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
35.7°C
26.9°C
17.5°C
29%
22.0 kph
0.0 mm
3.0
05:52 AM
08:37 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
29.5°C
25.0°C
19.7°C
47%
26.3 kph
20.3 mm
0.0
05:53 AM
08:37 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
23.1°C
19.1°C
17.5°C
69%
31.3 kph
0.1 mm
7.0
05:54 AM
08:37 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
27.8°C
20.4°C
14.0°C
49%
26.3 kph
0.0 mm
9.0
05:55 AM
08:37 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
35.9°C
27.6°C
21.1°C
39%
33.8 kph
0.3 mm
9.0
05:56 AM
08:37 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bahía Blanca, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷
Saturday, January 03, 2026
24.0°C
21.0°C
18.0°C
14.0°C
11.0°C
5
14.0°
↑
18.0 km/h
6
13.0°
↑
17.0 km/h
7
14.0°
↑
19.0 km/h
8
15.0°
↑
22.0 km/h
9
16.0°
↑
21.0 km/h
10
17.0°
↑
20.0 km/h
11
18.0°
↑
19.0 km/h
12
20.0°
↑
18.0 km/h
13
20.0°
↑
17.0 km/h
14
21.0°
↑
17.0 km/h
15
22.0°
↑
16.0 km/h
16
22.0°
↑
17.0 km/h
17
22.0°
↑
19.0 km/h
18
21.0°
↑
22.0 km/h
19
20.0°
↑
23.0 km/h
20
18.0°
↑
22.0 km/h
21
16.0°
↑
18.0 km/h
22
16.0°
↑
14.0 km/h
23
15.0°
↑
10.0 km/h
14.0°
↑
8.0 km/h
1
14.0°
↑
5.0 km/h
2
14.0°
↑
3.0 km/h
3
14.0°
↑
5.0 km/h
4
14.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bahía Blanca, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 61.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.45 µg/m³ |
| PM10: | 5.75 µg/m³ |