Thời tiết tại Buenos Aires, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷
28.2°C
cảm giác như 29.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Buenos Aires, Á Căn Đình (Argentina) vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 51% |
| 🌬️ Gió: | 19.1 kph (324°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Buenos Aires, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Nhiều nắng
35.9°C
30.4°C
27.0°C
43%
36.0 kph
0.0 mm
3.0
05:43 AM
08:09 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
25.9°C
24.0°C
20.7°C
57%
26.6 kph
0.0 mm
3.0
05:44 AM
08:10 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
28.1°C
23.0°C
18.9°C
49%
28.1 kph
0.1 mm
4.0
05:45 AM
08:10 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
31.2°C
23.8°C
18.9°C
48%
37.4 kph
0.0 mm
4.0
05:45 AM
08:10 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
22.2°C
18.4°C
14.8°C
50%
29.2 kph
0.0 mm
1.0
05:46 AM
08:10 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
26.9°C
23.1°C
19.2°C
47%
26.3 kph
0.0 mm
9.0
05:47 AM
08:10 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
24.4°C
23.3°C
21.4°C
53%
24.1 kph
0.1 mm
9.0
05:48 AM
08:10 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Buenos Aires, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷
Wednesday, December 31, 2025
37.0°C
32.0°C
28.0°C
23.0°C
18.0°C
8
28.0°
↑
20.0 km/h
9
30.0°
↑
20.0 km/h
10
32.0°
↑
19.0 km/h
11
33.0°
↑
19.0 km/h
12
34.0°
↑
18.0 km/h
13
35.0°
↑
19.0 km/h
14
35.0°
↑
18.0 km/h
15
35.0°
↑
19.0 km/h
16
36.0°
↑
16.0 km/h
17
33.0°
↑
36.0 km/h
18
31.0°
↑
34.0 km/h
19
30.0°
↑
23.0 km/h
20
30.0°
↑
15.0 km/h
21
30.0°
↑
8.0 km/h
22
29.0°
↑
32.0 km/h
23
27.0°
↑
29.0 km/h
26.0°
↑
26.0 km/h
1
24.0°
↑
21.0 km/h
2
23.0°
↑
21.0 km/h
3
22.0°
↑
24.0 km/h
4
21.0°
↑
22.0 km/h
5
21.0°
↑
22.0 km/h
6
21.0°
↑
20.0 km/h
7
21.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Buenos Aires, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 210.85 µg/m³ |
| O3: | 106.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.65 µg/m³ |
| SO2: | 5.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.45 µg/m³ |
| PM10: | 10.75 µg/m³ |