Thời tiết tại Buenos Aires, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷
23.1°C
cảm giác như 25.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Buenos Aires, Á Căn Đình (Argentina) vào 4:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 18.7 kph (93°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Buenos Aires, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
27.6°C
24.0°C
21.3°C
66%
26.6 kph
0.0 mm
3.0
06:30 AM
07:45 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.7°C
25.4°C
22.6°C
70%
27.7 kph
0.1 mm
3.0
06:31 AM
07:44 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
25.2°C
22.1°C
72%
26.6 kph
1.7 mm
3.0
06:32 AM
07:43 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
28.0°C
24.6°C
22.5°C
72%
32.4 kph
0.1 mm
3.0
06:32 AM
07:41 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa vừa
23.6°C
21.8°C
20.9°C
84%
25.9 kph
10.0 mm
0.0
06:33 AM
07:40 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
23.3°C
21.7°C
71%
33.1 kph
1.0 mm
8.0
06:34 AM
07:39 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
23.9°C
22.2°C
20.7°C
72%
23.4 kph
2.2 mm
8.0
06:35 AM
07:38 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Buenos Aires, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷
Tuesday, February 17, 2026
29.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
19.0°C
4
22.0°
↑
19.0 km/h
5
22.0°
↑
18.0 km/h
6
21.0°
↑
17.0 km/h
7
21.0°
↑
16.0 km/h
8
22.0°
↑
17.0 km/h
9
23.0°
↑
16.0 km/h
10
24.0°
↑
14.0 km/h
11
24.0°
↑
14.0 km/h
12
25.0°
↑
13.0 km/h
13
26.0°
↑
14.0 km/h
14
26.0°
↑
14.0 km/h
15
27.0°
↑
15.0 km/h
16
28.0°
↑
16.0 km/h
17
28.0°
↑
17.0 km/h
18
27.0°
↑
20.0 km/h
19
26.0°
↑
24.0 km/h
20
24.0°
↑
26.0 km/h
21
24.0°
↑
26.0 km/h
22
24.0°
↑
26.0 km/h
23
24.0°
↑
27.0 km/h
24.0°
↑
26.0 km/h
1
24.0°
↑
24.0 km/h
2
23.0°
↑
23.0 km/h
3
23.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Buenos Aires, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 117.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.55 µg/m³ |
| SO2: | 4.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.05 µg/m³ |
| PM10: | 5.85 µg/m³ |