Thời tiết tại Montevideo, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
21.4°C
cảm giác như 21.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Montevideo, U-ru-goay (Uruguay) vào 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 19.1 kph (30°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Montevideo, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
23.2°C
21.1°C
18.8°C
51%
23.8 kph
0.0 mm
3.0
05:36 AM
08:02 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
20.0°C
18.3°C
16.5°C
51%
44.6 kph
0.5 mm
3.0
05:37 AM
08:02 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
20.9°C
18.9°C
17.0°C
52%
29.2 kph
0.1 mm
3.0
05:37 AM
08:02 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
23.7°C
20.3°C
16.6°C
51%
26.6 kph
0.0 mm
3.0
05:38 AM
08:02 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
28.8°C
21.2°C
17.4°C
54%
25.9 kph
0.0 mm
1.0
05:39 AM
08:02 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
30.2°C
25.3°C
21.9°C
55%
31.3 kph
0.0 mm
10.0
05:40 AM
08:02 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
23.3°C
21.6°C
69%
43.9 kph
0.4 mm
8.0
05:41 AM
08:02 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Montevideo, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
Friday, January 02, 2026
25.0°C
23.0°C
20.0°C
18.0°C
16.0°C
20.0°
↑
16.0 km/h
1
20.0°
↑
12.0 km/h
2
20.0°
↑
12.0 km/h
3
20.0°
↑
8.0 km/h
4
20.0°
↑
10.0 km/h
5
20.0°
↑
13.0 km/h
6
20.0°
↑
17.0 km/h
7
21.0°
↑
21.0 km/h
8
21.0°
↑
24.0 km/h
9
22.0°
↑
24.0 km/h
10
22.0°
↑
22.0 km/h
11
22.0°
↑
20.0 km/h
12
23.0°
↑
20.0 km/h
13
23.0°
↑
22.0 km/h
14
23.0°
↑
21.0 km/h
15
23.0°
↑
21.0 km/h
16
23.0°
↑
19.0 km/h
17
22.0°
↑
19.0 km/h
18
22.0°
↑
18.0 km/h
19
21.0°
↑
22.0 km/h
20
20.0°
↑
20.0 km/h
21
19.0°
↑
17.0 km/h
22
19.0°
↑
16.0 km/h
23
19.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Montevideo, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 375.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.35 µg/m³ |
| SO2: | 5.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.25 µg/m³ |
| PM10: | 10.15 µg/m³ |