Thời tiết tại Melo, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
30.1°C
cảm giác như 32.6°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Melo, U-ru-goay (Uruguay) vào 17:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 38.5 kph (151°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1003.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.5 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Melo, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
38.9°C
26.0°C
18.1°C
52%
38.5 kph
1.5 mm
3.0
05:34 AM
07:47 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
33.9°C
23.1°C
14.7°C
66%
30.6 kph
0.1 mm
4.0
05:34 AM
07:48 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
32.0°C
19.4°C
11.8°C
52%
47.5 kph
0.0 mm
3.0
05:35 AM
07:48 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
27.8°C
17.8°C
9.6°C
47%
25.9 kph
0.0 mm
3.0
05:36 AM
07:48 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
28.5°C
16.0°C
9.8°C
61%
24.5 kph
0.0 mm
1.0
05:37 AM
07:48 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
32.7°C
22.7°C
13.2°C
54%
23.8 kph
0.0 mm
9.0
05:38 AM
07:48 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
33.6°C
25.9°C
19.6°C
62%
20.5 kph
2.2 mm
9.0
05:38 AM
07:48 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Melo, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
Thursday, January 01, 2026
35.0°C
30.0°C
25.0°C
20.0°C
15.0°C
18
22.0°
↑
31.0 km/h
19
22.0°
↑
23.0 km/h
20
21.0°
↑
18.0 km/h
21
19.0°
↑
17.0 km/h
22
18.0°
↑
16.0 km/h
23
18.0°
1.0 mm
↑
11.0 km/h
18.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
1
18.0°
↑
6.0 km/h
2
18.0°
↑
12.0 km/h
3
18.0°
↑
7.0 km/h
4
18.0°
↑
5.0 km/h
5
18.0°
↑
6.0 km/h
6
19.0°
↑
3.0 km/h
7
20.0°
↑
4.0 km/h
8
22.0°
↑
5.0 km/h
9
25.0°
↑
15.0 km/h
10
27.0°
↑
17.0 km/h
11
29.0°
↑
16.0 km/h
12
31.0°
↑
15.0 km/h
13
32.0°
↑
17.0 km/h
14
33.0°
↑
18.0 km/h
15
34.0°
↑
21.0 km/h
16
31.0°
↑
29.0 km/h
17
27.0°
↑
31.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Melo, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 97.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.45 µg/m³ |
| PM10: | 8.95 µg/m³ |