Thời tiết tại Melo, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
5.0°C
cảm giác như 2.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Melo, U-ru-goay (Uruguay) vào 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (301°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Melo, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 12. thg 5
Nhiều nắng
16.5°C
9.1°C
3.9°C
81%
25.6 kph
0.0 mm
5.0
07:17 AM
05:49 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Nhiều mây
16.6°C
10.8°C
6.0°C
84%
10.8 kph
0.0 mm
5.0
07:18 AM
05:48 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Nhiều nắng
16.4°C
11.2°C
8.0°C
75%
12.2 kph
0.0 mm
3.0
07:19 AM
05:48 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Nhiều nắng
17.1°C
10.8°C
6.2°C
79%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
07:19 AM
05:47 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Nhiều nắng
17.7°C
9.5°C
6.4°C
85%
11.2 kph
0.0 mm
4.0
07:20 AM
05:46 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Mưa lả tả gần đó
13.3°C
9.9°C
5.6°C
81%
25.9 kph
0.0 mm
3.0
07:21 AM
05:46 PM
Waxing Crescent
Th 2 18. thg 5
Có mây
14.2°C
8.7°C
3.4°C
73%
10.1 kph
0.0 mm
4.0
07:21 AM
05:45 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Melo, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
Tuesday, May 12, 2026
18.0°C
14.0°C
10.0°C
5.0°C
1.0°C
5.0°
↑
12.0 km/h
1
5.0°
↑
14.0 km/h
2
5.0°
↑
15.0 km/h
3
5.0°
↑
16.0 km/h
4
4.0°
↑
16.0 km/h
5
4.0°
↑
16.0 km/h
6
4.0°
↑
15.0 km/h
7
4.0°
↑
16.0 km/h
8
5.0°
↑
17.0 km/h
9
8.0°
↑
20.0 km/h
10
11.0°
↑
24.0 km/h
11
13.0°
↑
24.0 km/h
12
15.0°
↑
25.0 km/h
13
16.0°
↑
26.0 km/h
14
16.0°
↑
25.0 km/h
15
16.0°
↑
23.0 km/h
16
16.0°
↑
20.0 km/h
17
14.0°
↑
17.0 km/h
18
10.0°
↑
13.0 km/h
19
9.0°
↑
12.0 km/h
20
9.0°
↑
12.0 km/h
21
8.0°
↑
12.0 km/h
22
8.0°
↑
12.0 km/h
23
7.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Melo, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 80.85 µg/m³ |
| O3: | 31.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.45 µg/m³ |
| PM10: | 3.45 µg/m³ |