Thời tiết tại Mercedes, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
16.3°C
cảm giác như 16.3°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Mercedes, U-ru-goay (Uruguay) vào 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (63°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.1 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mercedes, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
33.4°C
25.7°C
20.3°C
71%
22.0 kph
0.6 mm
2.0
06:29 AM
07:43 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
35.8°C
28.2°C
22.6°C
62%
15.5 kph
0.6 mm
3.0
06:30 AM
07:42 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
38.0°C
30.4°C
24.9°C
58%
15.5 kph
1.5 mm
3.0
06:31 AM
07:41 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
32.4°C
26.7°C
19.9°C
69%
20.9 kph
3.3 mm
0.0
06:32 AM
07:40 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
34.6°C
23.6°C
14.4°C
62%
20.9 kph
0.6 mm
8.0
06:33 AM
07:38 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
20.4°C
19.1°C
16.2°C
85%
31.7 kph
0.5 mm
7.0
06:33 AM
07:37 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều mây
24.8°C
18.9°C
15.2°C
65%
35.3 kph
0.0 mm
7.0
06:34 AM
07:36 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Mercedes, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
Monday, February 16, 2026
35.0°C
31.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
8
22.0°
↑
10.0 km/h
9
24.0°
↑
9.0 km/h
10
26.0°
↑
8.0 km/h
11
28.0°
↑
6.0 km/h
12
30.0°
↑
8.0 km/h
13
31.0°
↑
8.0 km/h
14
33.0°
↑
10.0 km/h
15
33.0°
↑
12.0 km/h
16
33.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
17
31.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
18
29.0°
↑
4.0 km/h
19
28.0°
↑
7.0 km/h
20
27.0°
↑
7.0 km/h
21
26.0°
↑
8.0 km/h
22
25.0°
↑
10.0 km/h
23
25.0°
↑
11.0 km/h
25.0°
↑
11.0 km/h
1
24.0°
↑
10.0 km/h
2
24.0°
↑
9.0 km/h
3
23.0°
↑
8.0 km/h
4
23.0°
↑
7.0 km/h
5
23.0°
↑
8.0 km/h
6
23.0°
↑
7.0 km/h
7
23.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mercedes, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 128.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.65 µg/m³ |
| PM10: | 4.85 µg/m³ |