Thời tiết tại Mercedes, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
26.3°C
cảm giác như 26.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Mercedes, U-ru-goay (Uruguay) vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 40% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (304°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mercedes, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
39.0°C
29.9°C
21.4°C
35%
29.9 kph
0.0 mm
4.0
05:47 AM
08:05 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
37.1°C
27.2°C
19.3°C
38%
32.8 kph
0.3 mm
4.0
05:47 AM
08:05 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
26.8°C
21.3°C
15.1°C
36%
34.9 kph
0.0 mm
4.0
05:48 AM
08:05 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
28.4°C
20.1°C
11.4°C
39%
27.4 kph
0.0 mm
3.0
05:49 AM
08:05 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
32.4°C
18.9°C
11.4°C
45%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
05:50 AM
08:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
35.0°C
25.6°C
15.5°C
28%
19.1 kph
0.0 mm
10.0
05:51 AM
08:05 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
38.7°C
29.0°C
19.3°C
30%
35.3 kph
0.0 mm
10.0
05:51 AM
08:05 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mercedes, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
Thursday, January 01, 2026
41.0°C
36.0°C
30.0°C
24.0°C
19.0°C
1
26.0°
↑
13.0 km/h
2
25.0°
↑
10.0 km/h
3
26.0°
↑
4.0 km/h
4
24.0°
↑
2.0 km/h
5
23.0°
↑
7.0 km/h
6
21.0°
↑
13.0 km/h
7
23.0°
↑
17.0 km/h
8
26.0°
↑
18.0 km/h
9
29.0°
↑
15.0 km/h
10
31.0°
↑
13.0 km/h
11
34.0°
↑
13.0 km/h
12
36.0°
↑
14.0 km/h
13
38.0°
↑
15.0 km/h
14
39.0°
↑
17.0 km/h
15
39.0°
↑
19.0 km/h
16
39.0°
↑
25.0 km/h
17
37.0°
↑
30.0 km/h
18
35.0°
↑
30.0 km/h
19
33.0°
↑
26.0 km/h
20
29.0°
↑
22.0 km/h
21
27.0°
↑
11.0 km/h
22
26.0°
↑
10.0 km/h
23
25.0°
↑
17.0 km/h
25.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mercedes, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 123.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.55 µg/m³ |
| PM10: | 5.55 µg/m³ |