Thời tiết tại Đài Trung, Đài Loan 🇹🇼
21.0°C
cảm giác như 21.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Đài Trung, Đài Loan vào 13:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (336°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Đài Trung, Đài Loan 🇹🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
21.3°C
16.1°C
12.0°C
63%
19.4 kph
0.0 mm
1.0
06:41 AM
05:24 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
18.5°C
14.6°C
11.7°C
65%
22.0 kph
0.0 mm
1.0
06:42 AM
05:25 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
19.5°C
13.9°C
10.5°C
57%
19.8 kph
0.0 mm
1.0
06:42 AM
05:25 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
19.7°C
14.6°C
11.3°C
56%
19.4 kph
0.0 mm
1.0
06:42 AM
05:26 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
20.0°C
14.9°C
10.5°C
55%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
06:42 AM
05:27 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
21.0°C
15.6°C
10.7°C
51%
18.7 kph
0.0 mm
5.0
06:42 AM
05:27 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Nhiều nắng
21.7°C
16.7°C
12.6°C
52%
9.4 kph
0.0 mm
5.0
06:42 AM
05:28 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Đài Trung, Đài Loan 🇹🇼
Monday, January 05, 2026
23.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
14
21.0°
↑
19.0 km/h
15
21.0°
↑
19.0 km/h
16
20.0°
↑
19.0 km/h
17
18.0°
↑
18.0 km/h
18
17.0°
↑
17.0 km/h
19
16.0°
↑
17.0 km/h
20
15.0°
↑
18.0 km/h
21
15.0°
↑
18.0 km/h
22
14.0°
↑
18.0 km/h
23
14.0°
↑
17.0 km/h
14.0°
↑
16.0 km/h
1
14.0°
↑
16.0 km/h
2
13.0°
↑
17.0 km/h
3
13.0°
↑
17.0 km/h
4
13.0°
↑
18.0 km/h
5
13.0°
↑
17.0 km/h
6
13.0°
↑
17.0 km/h
7
12.0°
↑
18.0 km/h
8
14.0°
↑
19.0 km/h
9
16.0°
↑
19.0 km/h
10
17.0°
↑
20.0 km/h
11
18.0°
↑
21.0 km/h
12
18.0°
↑
22.0 km/h
13
18.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Đài Trung, Đài Loan 🇹🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 382.85 µg/m³ |
| O3: | 3.0 µg/m³ |
| NO2: | 33.35 µg/m³ |
| SO2: | 18.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.05 µg/m³ |
| PM10: | 31.45 µg/m³ |