Thời tiết tại Quận Đào Viên, Đài Loan 🇹🇼
13.0°C
cảm giác như 11.2°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Quận Đào Viên, Đài Loan vào 4:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 19.1 kph (30°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Quận Đào Viên, Đài Loan 🇹🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
12.0°C
11.6°C
10.6°C
74%
21.6 kph
3.9 mm
0.0
06:40 AM
05:18 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
15.2°C
12.9°C
10.6°C
63%
27.0 kph
0.0 mm
1.0
06:40 AM
05:18 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
20.5°C
15.8°C
11.7°C
66%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
06:40 AM
05:19 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
19.9°C
16.2°C
13.6°C
72%
22.3 kph
1.5 mm
1.0
06:41 AM
05:20 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
14.1°C
13.8°C
13.4°C
78%
18.7 kph
0.4 mm
3.0
06:41 AM
05:20 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
15.2°C
13.4°C
10.7°C
57%
25.6 kph
0.0 mm
4.0
06:41 AM
05:21 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Quận Đào Viên, Đài Loan 🇹🇼
Friday, January 02, 2026
14.0°C
12.0°C
11.0°C
10.0°C
8.0°C
5
12.0°
0.4 mm
↑
19.0 km/h
6
12.0°
0.3 mm
↑
18.0 km/h
7
12.0°
0.2 mm
↑
18.0 km/h
8
12.0°
0.2 mm
↑
18.0 km/h
9
12.0°
0.2 mm
↑
19.0 km/h
10
12.0°
0.2 mm
↑
19.0 km/h
11
11.0°
0.2 mm
↑
20.0 km/h
12
11.0°
0.2 mm
↑
20.0 km/h
13
11.0°
0.2 mm
↑
20.0 km/h
14
11.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
15
11.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
16
11.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
17
11.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
18
11.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
19
11.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
20
11.0°
↑
19.0 km/h
21
11.0°
↑
20.0 km/h
22
11.0°
↑
22.0 km/h
23
11.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
11.0°
↑
21.0 km/h
1
11.0°
↑
20.0 km/h
2
11.0°
↑
19.0 km/h
3
11.0°
↑
17.0 km/h
4
11.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Quận Đào Viên, Đài Loan 🇹🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 231.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 21.55 µg/m³ |
| SO2: | 12.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.15 µg/m³ |
| PM10: | 7.35 µg/m³ |