Thời tiết tại Đài Nam, Đài Loan 🇹🇼
30.4°C
cảm giác như 34.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Đài Nam, Đài Loan vào 13:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (302°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Đài Nam, Đài Loan 🇹🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 14. thg 5
Mưa vừa
29.0°C
27.4°C
26.0°C
70%
19.8 kph
5.9 mm
4.0
05:19 AM
06:32 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
27.0°C
25.2°C
69%
22.0 kph
4.9 mm
9.0
05:19 AM
06:33 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Mưa vừa
28.9°C
26.5°C
25.7°C
73%
7.9 kph
7.2 mm
6.0
05:18 AM
06:33 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Mưa vừa
29.7°C
27.2°C
25.7°C
71%
18.4 kph
6.4 mm
6.0
05:18 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Th 2 18. thg 5
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
26.6°C
25.4°C
75%
14.4 kph
3.3 mm
6.0
05:17 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Th 3 19. thg 5
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
27.5°C
25.8°C
70%
14.8 kph
0.2 mm
6.0
05:17 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Th 4 20. thg 5
Nhiều nắng
31.9°C
29.0°C
26.4°C
63%
16.2 kph
0.0 mm
7.0
05:17 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Đài Nam, Đài Loan 🇹🇼
Thursday, May 14, 2026
32.0°C
30.0°C
28.0°C
25.0°C
23.0°C
14
29.0°
0.8 mm
↑
12.0 km/h
15
28.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
16
27.0°
↑
14.0 km/h
17
27.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
18
28.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
19
27.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
20
26.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
21
26.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
22
26.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
23
26.0°
↑
13.0 km/h
26.0°
↑
15.0 km/h
1
26.0°
↑
16.0 km/h
2
25.0°
↑
15.0 km/h
3
25.0°
↑
14.0 km/h
4
25.0°
↑
11.0 km/h
5
25.0°
↑
12.0 km/h
6
25.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
7
26.0°
↑
10.0 km/h
8
26.0°
↑
12.0 km/h
9
27.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
10
28.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
11
29.0°
↑
14.0 km/h
12
30.0°
0.4 mm
↑
16.0 km/h
13
29.0°
1.2 mm
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Đài Nam, Đài Loan 🇹🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 860.85 µg/m³ |
| O3: | 3.0 µg/m³ |
| NO2: | 97.15 µg/m³ |
| SO2: | 50.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 50.95 µg/m³ |
| PM10: | 51.45 µg/m³ |