Thời tiết tại Đài Nam, Đài Loan 🇹🇼
25.4°C
cảm giác như 27.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Đài Nam, Đài Loan vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (195°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Đài Nam, Đài Loan 🇹🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
26.0°C
24.0°C
70%
23.0 kph
1.3 mm
2.0
06:20 AM
06:03 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
24.8°C
22.4°C
19.0°C
68%
28.4 kph
3.1 mm
1.0
06:19 AM
06:03 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
20.7°C
18.9°C
17.2°C
70%
24.5 kph
3.2 mm
1.0
06:18 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Có mây
24.9°C
22.1°C
19.7°C
64%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
06:17 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
26.1°C
21.8°C
19.4°C
64%
33.5 kph
0.0 mm
6.0
06:17 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều mây
23.4°C
21.6°C
20.6°C
58%
13.7 kph
0.0 mm
5.0
06:16 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Đài Nam, Đài Loan 🇹🇼
Monday, March 02, 2026
31.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
3
24.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
4
24.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
5
24.0°
↑
3.0 km/h
6
24.0°
↑
5.0 km/h
7
24.0°
↑
6.0 km/h
8
25.0°
↑
8.0 km/h
9
26.0°
↑
8.0 km/h
10
28.0°
↑
11.0 km/h
11
28.0°
↑
14.0 km/h
12
29.0°
↑
19.0 km/h
13
29.0°
↑
20.0 km/h
14
29.0°
↑
19.0 km/h
15
29.0°
↑
20.0 km/h
16
28.0°
↑
22.0 km/h
17
27.0°
↑
23.0 km/h
18
26.0°
↑
23.0 km/h
19
26.0°
↑
22.0 km/h
20
25.0°
↑
20.0 km/h
21
25.0°
↑
19.0 km/h
22
25.0°
↑
19.0 km/h
23
24.0°
↑
17.0 km/h
24.0°
↑
13.0 km/h
1
24.0°
↑
9.0 km/h
2
24.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Đài Nam, Đài Loan 🇹🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 976.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 51.85 µg/m³ |
| SO2: | 23.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.25 µg/m³ |
| PM10: | 14.15 µg/m³ |