Thời tiết tại Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Sanaa.
17.2°C
cảm giác như 17.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Sanaa tại 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (199°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 82% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Sanaa
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Mar 12
Mưa vừa
23.6°C
18.1°C
14.2°C
50%
15.5 kph
5.5 mm
3.0
06:13 AM
06:13 PM
Waning Crescent
Fri, Mar 13
Mưa lả tả gần đó
22.4°C
18.7°C
15.4°C
48%
13.3 kph
2.8 mm
5.0
06:12 AM
06:13 PM
Waning Crescent
Sat, Mar 14
Mưa lả tả gần đó
23.7°C
19.6°C
15.5°C
29%
20.9 kph
0.4 mm
4.0
06:12 AM
06:13 PM
Waning Crescent
Sun, Mar 15
Mưa lả tả gần đó
24.4°C
19.9°C
15.3°C
29%
19.4 kph
0.1 mm
4.0
06:11 AM
06:13 PM
Waning Crescent
Mon, Mar 16
Mưa lả tả gần đó
24.9°C
20.2°C
15.0°C
26%
8.3 kph
0.3 mm
5.0
06:10 AM
06:13 PM
Waning Crescent
Tue, Mar 17
Mưa lả tả gần đó
24.9°C
19.2°C
15.8°C
38%
14.8 kph
0.4 mm
4.0
06:10 AM
06:13 PM
Waning Crescent
Wed, Mar 18
Mưa lả tả gần đó
25.3°C
21.3°C
17.2°C
36%
10.1 kph
0.5 mm
5.0
06:09 AM
06:14 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ for Sanaa
Thursday, March 12, 2026
24.0°C
21.0°C
18.0°C
16.0°C
13.0°C
23
17.0°
0.0 mm
↑2.0 km/h
17.0°
0.0 mm
↑1.0 km/h
1
17.0°
↑1.0 km/h
2
17.0°
↑1.0 km/h
3
16.0°
↑1.0 km/h
4
16.0°
↑0.0 km/h
5
16.0°
↑1.0 km/h
6
15.0°
↑1.0 km/h
7
16.0°
↑2.0 km/h
8
17.0°
↑3.0 km/h
9
18.0°
↑5.0 km/h
10
19.0°
↑4.0 km/h
11
20.0°
↑2.0 km/h
12
21.0°
↑4.0 km/h
13
22.0°
0.1 mm
↑6.0 km/h
14
22.0°
0.1 mm
↑8.0 km/h
15
22.0°
0.2 mm
↑9.0 km/h
16
22.0°
0.4 mm
↑2.0 km/h
17
20.0°
0.9 mm
↑8.0 km/h
18
20.0°
0.6 mm
↑12.0 km/h
19
19.0°
0.4 mm
↑13.0 km/h
20
19.0°
0.1 mm
↑13.0 km/h
21
19.0°
0.0 mm
↑12.0 km/h
22
19.0°
↑12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sanaa (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910