Thời tiết tại Sayyān, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
20.0°C
cảm giác như 20.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Sayyān, Y-ê-men (Yemen) vào 15:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 5% |
| 🌬️ Gió: | 18.0 kph (92°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sayyān, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
20.2°C
12.2°C
6.0°C
14%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
19.4°C
10.7°C
3.3°C
22%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
06:31 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
19.5°C
11.2°C
4.2°C
28%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
06:31 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
19.0°C
11.2°C
4.5°C
34%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:31 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
19.2°C
10.7°C
4.1°C
25%
13.3 kph
0.0 mm
3.0
06:32 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
19.2°C
10.4°C
3.0°C
20%
10.1 kph
0.0 mm
4.0
06:32 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
20.8°C
11.5°C
3.7°C
16%
6.1 kph
0.0 mm
4.0
06:32 AM
05:49 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Sayyān, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
Sunday, January 04, 2026
21.0°C
16.0°C
11.0°C
6.0°C
1.0°C
16
19.0°
↑
22.0 km/h
17
17.0°
↑
23.0 km/h
18
14.0°
↑
16.0 km/h
19
12.0°
↑
13.0 km/h
20
11.0°
↑
10.0 km/h
21
10.0°
↑
8.0 km/h
22
9.0°
↑
8.0 km/h
23
8.0°
↑
6.0 km/h
7.0°
↑
6.0 km/h
1
6.0°
↑
7.0 km/h
2
5.0°
↑
8.0 km/h
3
5.0°
↑
7.0 km/h
4
4.0°
↑
7.0 km/h
5
4.0°
↑
7.0 km/h
6
3.0°
↑
6.0 km/h
7
4.0°
↑
6.0 km/h
8
8.0°
↑
6.0 km/h
9
10.0°
↑
7.0 km/h
10
13.0°
↑
6.0 km/h
11
15.0°
↑
7.0 km/h
12
17.0°
↑
8.0 km/h
13
18.0°
↑
8.0 km/h
14
19.0°
↑
10.0 km/h
15
19.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sayyān, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 114.85 µg/m³ |
| O3: | 99.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.85 µg/m³ |
| PM10: | 16.15 µg/m³ |