Thời tiết tại Sayyān, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
10.7°C
cảm giác như 10.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Sayyān, Y-ê-men (Yemen) vào 3:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (242°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 13% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sayyān, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
21.7°C
15.0°C
9.1°C
47%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
05:44 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
21.7°C
14.3°C
8.3°C
32%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
05:45 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
21.4°C
13.6°C
6.3°C
21%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
05:45 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
20.0°C
12.3°C
6.3°C
14%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
18.3°C
9.4°C
2.6°C
25%
12.2 kph
0.0 mm
3.0
06:31 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
19.3°C
10.7°C
3.8°C
35%
12.6 kph
0.0 mm
4.0
06:31 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
18.4°C
10.8°C
4.1°C
32%
11.5 kph
0.0 mm
4.0
06:31 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sayyān, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
Thursday, January 01, 2026
23.0°C
19.0°C
15.0°C
11.0°C
7.0°C
4
10.0°
↑
1.0 km/h
5
10.0°
↑
0.0 km/h
6
9.0°
↑
2.0 km/h
7
10.0°
↑
3.0 km/h
8
12.0°
↑
2.0 km/h
9
14.0°
↑
3.0 km/h
10
16.0°
↑
4.0 km/h
11
18.0°
↑
4.0 km/h
12
19.0°
↑
4.0 km/h
13
21.0°
↑
4.0 km/h
14
21.0°
↑
4.0 km/h
15
22.0°
↑
5.0 km/h
16
21.0°
↑
10.0 km/h
17
20.0°
↑
13.0 km/h
18
17.0°
↑
9.0 km/h
19
16.0°
↑
7.0 km/h
20
15.0°
↑
7.0 km/h
21
14.0°
↑
6.0 km/h
22
14.0°
↑
6.0 km/h
23
13.0°
↑
7.0 km/h
12.0°
↑
6.0 km/h
1
12.0°
↑
6.0 km/h
2
11.0°
↑
6.0 km/h
3
10.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sayyān, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 277.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.25 µg/m³ |
| PM10: | 75.55 µg/m³ |