Thời tiết tại Sayyān, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
15.9°C
cảm giác như 15.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Sayyān, Y-ê-men (Yemen) vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (230°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sayyān, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
22.1°C
17.7°C
13.2°C
55%
25.2 kph
0.2 mm
3.0
06:19 AM
06:11 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
22.9°C
17.4°C
12.6°C
57%
22.0 kph
0.5 mm
3.0
06:18 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
22.7°C
16.8°C
11.7°C
53%
20.2 kph
0.4 mm
4.0
06:18 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
22.3°C
16.9°C
12.4°C
58%
18.0 kph
0.6 mm
4.0
06:17 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
22.6°C
17.9°C
13.3°C
55%
20.5 kph
1.4 mm
4.0
06:16 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
22.4°C
18.1°C
13.8°C
55%
22.0 kph
0.9 mm
4.0
06:16 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
23.0°C
18.3°C
13.7°C
54%
22.0 kph
0.4 mm
4.0
06:15 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sayyān, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
Tuesday, March 03, 2026
24.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
10.0°C
9
18.0°
↑
10.0 km/h
10
19.0°
↑
12.0 km/h
11
21.0°
↑
17.0 km/h
12
22.0°
↑
21.0 km/h
13
22.0°
↑
24.0 km/h
14
22.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
15
22.0°
↑
22.0 km/h
16
22.0°
↑
22.0 km/h
17
21.0°
↑
22.0 km/h
18
19.0°
↑
20.0 km/h
19
18.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
20
17.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
21
17.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
22
16.0°
↑
9.0 km/h
23
16.0°
↑
8.0 km/h
15.0°
↑
7.0 km/h
1
15.0°
↑
6.0 km/h
2
14.0°
↑
6.0 km/h
3
14.0°
↑
5.0 km/h
4
13.0°
↑
5.0 km/h
5
13.0°
↑
5.0 km/h
6
13.0°
↑
6.0 km/h
7
14.0°
↑
6.0 km/h
8
15.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sayyān, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 183.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.65 µg/m³ |
| PM10: | 16.55 µg/m³ |