Thời tiết tại Sayyān, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
10.8°C
cảm giác như 10.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Sayyān, Y-ê-men (Yemen) vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 29% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (59°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sayyān, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
22.8°C
15.6°C
9.3°C
20%
22.3 kph
0.0 mm
3.0
06:28 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
22.0°C
14.4°C
7.6°C
18%
18.0 kph
0.0 mm
3.0
06:27 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
23.5°C
14.6°C
6.7°C
21%
17.6 kph
0.0 mm
3.0
06:27 AM
06:07 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
23.2°C
15.1°C
7.3°C
20%
20.2 kph
0.0 mm
4.0
06:26 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
22.6°C
14.0°C
6.6°C
14%
15.5 kph
0.0 mm
4.0
06:26 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
22.4°C
13.8°C
6.3°C
15%
15.8 kph
0.0 mm
4.0
06:25 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
21.7°C
13.3°C
5.8°C
16%
16.9 kph
0.0 mm
4.0
06:25 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Sayyān, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
Sunday, February 15, 2026
24.0°C
20.0°C
16.0°C
11.0°C
7.0°C
3
10.0°
↑
2.0 km/h
4
10.0°
↑
4.0 km/h
5
10.0°
↑
5.0 km/h
6
9.0°
↑
5.0 km/h
7
10.0°
↑
6.0 km/h
8
14.0°
↑
5.0 km/h
9
16.0°
↑
5.0 km/h
10
18.0°
↑
8.0 km/h
11
20.0°
↑
11.0 km/h
12
21.0°
↑
14.0 km/h
13
22.0°
↑
16.0 km/h
14
23.0°
↑
18.0 km/h
15
23.0°
↑
21.0 km/h
16
22.0°
↑
22.0 km/h
17
21.0°
↑
22.0 km/h
18
18.0°
↑
21.0 km/h
19
16.0°
↑
16.0 km/h
20
15.0°
↑
11.0 km/h
21
14.0°
↑
8.0 km/h
22
13.0°
↑
8.0 km/h
23
12.0°
↑
7.0 km/h
11.0°
↑
7.0 km/h
1
10.0°
↑
6.0 km/h
2
10.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sayyān, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 187.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.95 µg/m³ |
| PM10: | 17.25 µg/m³ |