Thời tiết tại Ibb, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
17.5°C
cảm giác như 17.5°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Ibb, Y-ê-men (Yemen) vào 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (252°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 72% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ibb, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
24.3°C
18.2°C
12.7°C
48%
18.0 kph
0.3 mm
3.0
06:26 AM
06:08 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
24.7°C
18.5°C
12.2°C
33%
12.6 kph
0.0 mm
3.0
06:26 AM
06:08 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
25.0°C
18.4°C
12.0°C
31%
10.8 kph
0.0 mm
3.0
06:26 AM
06:09 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
24.5°C
18.2°C
12.3°C
34%
11.5 kph
0.0 mm
3.0
06:25 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
23.5°C
17.4°C
11.5°C
37%
18.0 kph
0.1 mm
4.0
06:25 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
23.5°C
15.5°C
11.0°C
40%
11.2 kph
0.0 mm
5.0
06:24 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
24.2°C
17.4°C
10.7°C
37%
10.8 kph
0.0 mm
5.0
06:24 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ibb, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
Sunday, February 15, 2026
26.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
21
17.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
22
17.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
23
17.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
16.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
1
16.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
2
15.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
3
14.0°
↑
4.0 km/h
4
13.0°
↑
4.0 km/h
5
13.0°
↑
5.0 km/h
6
12.0°
↑
6.0 km/h
7
14.0°
↑
6.0 km/h
8
17.0°
↑
4.0 km/h
9
19.0°
↑
3.0 km/h
10
20.0°
↑
3.0 km/h
11
22.0°
↑
3.0 km/h
12
23.0°
↑
5.0 km/h
13
24.0°
↑
6.0 km/h
14
25.0°
↑
8.0 km/h
15
25.0°
↑
10.0 km/h
16
24.0°
↑
11.0 km/h
17
23.0°
↑
13.0 km/h
18
20.0°
↑
12.0 km/h
19
19.0°
↑
6.0 km/h
20
18.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ibb, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 120.85 µg/m³ |
| O3: | 82.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 32.65 µg/m³ |
| PM10: | 186.65 µg/m³ |