Thời tiết tại Ibb, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
19.2°C
cảm giác như 19.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Ibb, Y-ê-men (Yemen) vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (135°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 80% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ibb, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
21.2°C
18.1°C
54%
8.3 kph
3.2 mm
3.0
05:58 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
26.4°C
20.9°C
17.2°C
51%
10.8 kph
5.6 mm
3.0
05:57 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
24.3°C
20.3°C
17.4°C
61%
10.8 kph
6.4 mm
3.0
05:57 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
23.3°C
19.9°C
17.0°C
69%
11.5 kph
12.1 mm
3.0
05:56 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
23.3°C
20.1°C
17.3°C
65%
8.6 kph
5.7 mm
4.0
05:55 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.3°C
20.7°C
17.5°C
61%
12.6 kph
2.2 mm
5.0
05:55 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.2°C
20.4°C
17.4°C
61%
11.9 kph
2.9 mm
5.0
05:54 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ibb, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
Friday, April 03, 2026
27.0°C
24.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
3
19.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
4
19.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
5
18.0°
↑
6.0 km/h
6
18.0°
↑
6.0 km/h
7
19.0°
↑
7.0 km/h
8
20.0°
↑
8.0 km/h
9
21.0°
↑
8.0 km/h
10
22.0°
↑
6.0 km/h
11
24.0°
↑
5.0 km/h
12
25.0°
↑
5.0 km/h
13
26.0°
↑
4.0 km/h
14
26.0°
↑
4.0 km/h
15
26.0°
↑
2.0 km/h
16
24.0°
0.6 mm
↑
4.0 km/h
17
23.0°
0.9 mm
↑
3.0 km/h
18
22.0°
0.8 mm
↑
2.0 km/h
19
21.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
20
20.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
21
20.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
22
19.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
23
19.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
19.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
1
19.0°
↑
2.0 km/h
2
19.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ibb, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 135.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.95 µg/m³ |
| SO2: | 3.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.25 µg/m³ |
| PM10: | 40.05 µg/m³ |