Thời tiết tại Ibb, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
13.0°C
cảm giác như 13.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ibb, Y-ê-men (Yemen) vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (343°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 41% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ibb, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
21.6°C
16.7°C
12.7°C
66%
8.6 kph
0.1 mm
2.0
06:27 AM
05:47 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
21.6°C
16.7°C
13.1°C
67%
8.6 kph
0.6 mm
2.0
06:27 AM
05:47 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
22.3°C
17.0°C
12.6°C
48%
7.6 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
05:48 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
21.9°C
16.4°C
12.0°C
43%
9.4 kph
0.1 mm
2.0
06:28 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
20.1°C
14.9°C
10.8°C
28%
7.9 kph
0.0 mm
3.0
06:28 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
19.9°C
14.9°C
10.5°C
35%
7.6 kph
0.0 mm
4.0
06:29 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
18.9°C
14.7°C
10.8°C
47%
7.9 kph
0.0 mm
4.0
06:29 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ibb, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪
Thursday, January 01, 2026
23.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
6
13.0°
↑
2.0 km/h
7
13.0°
↑
3.0 km/h
8
15.0°
↑
2.0 km/h
9
16.0°
↑
2.0 km/h
10
18.0°
↑
4.0 km/h
11
19.0°
↑
6.0 km/h
12
20.0°
↑
8.0 km/h
13
21.0°
↑
8.0 km/h
14
22.0°
↑
9.0 km/h
15
22.0°
↑
9.0 km/h
16
21.0°
↑
8.0 km/h
17
20.0°
↑
6.0 km/h
18
18.0°
↑
5.0 km/h
19
17.0°
↑
4.0 km/h
20
16.0°
↑
1.0 km/h
21
16.0°
↑
4.0 km/h
22
15.0°
↑
4.0 km/h
23
15.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
15.0°
↑
2.0 km/h
1
15.0°
↑
2.0 km/h
2
14.0°
↑
2.0 km/h
3
14.0°
↑
2.0 km/h
4
14.0°
↑
2.0 km/h
5
13.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ibb, Y-ê-men (Yemen) 🇾🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 143.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.15 µg/m³ |
| SO2: | 3.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.25 µg/m³ |
| PM10: | 34.95 µg/m³ |