Thời tiết tại Assab, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
27.1°C
cảm giác như 29.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Assab, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 37.8 kph (153°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 12% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Assab, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
31.3°C
28.7°C
26.9°C
65%
44.6 kph
0.0 mm
3.0
06:04 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
31.1°C
28.6°C
27.0°C
64%
41.0 kph
0.0 mm
3.0
06:04 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
29.9°C
28.1°C
26.6°C
66%
37.1 kph
0.0 mm
3.0
06:03 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
29.1°C
27.6°C
26.2°C
69%
30.2 kph
0.0 mm
3.0
06:02 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
28.0°C
27.0°C
26.1°C
74%
15.8 kph
0.0 mm
4.0
06:02 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
28.6°C
27.4°C
26.1°C
72%
19.4 kph
0.0 mm
7.0
06:01 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
28.9°C
27.4°C
26.2°C
74%
16.2 kph
0.0 mm
7.0
06:00 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Assab, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
Friday, April 03, 2026
33.0°C
31.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
6
27.0°
↑
38.0 km/h
7
27.0°
↑
39.0 km/h
8
28.0°
↑
42.0 km/h
9
28.0°
↑
44.0 km/h
10
29.0°
↑
45.0 km/h
11
30.0°
↑
45.0 km/h
12
31.0°
↑
45.0 km/h
13
31.0°
↑
44.0 km/h
14
31.0°
↑
43.0 km/h
15
31.0°
↑
41.0 km/h
16
31.0°
↑
39.0 km/h
17
31.0°
↑
37.0 km/h
18
30.0°
↑
37.0 km/h
19
29.0°
↑
38.0 km/h
20
28.0°
↑
36.0 km/h
21
28.0°
↑
37.0 km/h
22
28.0°
↑
36.0 km/h
23
28.0°
↑
36.0 km/h
28.0°
↑
35.0 km/h
1
28.0°
↑
35.0 km/h
2
27.0°
↑
34.0 km/h
3
27.0°
↑
34.0 km/h
4
27.0°
↑
33.0 km/h
5
27.0°
↑
31.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Assab, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 134.68 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.08 µg/m³ |
| SO2: | 1.88 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.18 µg/m³ |
| PM10: | 36.78 µg/m³ |