Thời tiết tại Assab, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
23.8°C
cảm giác như 25.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Assab, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 29.5 kph (143°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 21% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Assab, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
27.1°C
25.3°C
23.7°C
74%
39.6 kph
0.0 mm
2.0
06:32 AM
05:55 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
27.6°C
25.6°C
23.4°C
71%
42.1 kph
0.0 mm
2.0
06:32 AM
05:55 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
26.4°C
24.5°C
23.2°C
65%
41.8 kph
0.0 mm
2.0
06:32 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
27.9°C
24.6°C
22.4°C
63%
42.8 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
26.8°C
24.4°C
22.9°C
62%
40.3 kph
0.0 mm
3.0
06:33 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
27.6°C
25.5°C
23.3°C
63%
38.2 kph
0.0 mm
7.0
06:33 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
27.7°C
25.3°C
23.2°C
62%
40.0 kph
0.0 mm
7.0
06:34 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Assab, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
Friday, January 02, 2026
29.0°C
27.0°C
25.0°C
23.0°C
21.0°C
6
24.0°
↑
30.0 km/h
7
24.0°
↑
31.0 km/h
8
25.0°
↑
34.0 km/h
9
26.0°
↑
33.0 km/h
10
26.0°
↑
33.0 km/h
11
27.0°
↑
34.0 km/h
12
27.0°
↑
34.0 km/h
13
27.0°
↑
35.0 km/h
14
27.0°
↑
37.0 km/h
15
27.0°
↑
40.0 km/h
16
27.0°
↑
39.0 km/h
17
27.0°
↑
38.0 km/h
18
26.0°
↑
37.0 km/h
19
26.0°
↑
38.0 km/h
20
25.0°
↑
39.0 km/h
21
25.0°
↑
39.0 km/h
22
24.0°
↑
39.0 km/h
23
24.0°
↑
38.0 km/h
24.0°
↑
38.0 km/h
1
24.0°
↑
38.0 km/h
2
24.0°
↑
37.0 km/h
3
24.0°
↑
37.0 km/h
4
25.0°
↑
37.0 km/h
5
25.0°
↑
37.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Assab, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 157.68 µg/m³ |
| O3: | 88.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.08 µg/m³ |
| SO2: | 1.98 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.68 µg/m³ |
| PM10: | 59.68 µg/m³ |