Thời tiết tại Assab, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
22.6°C
cảm giác như 24.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Assab, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) vào 7:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 29.9 kph (142°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Assab, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
28.3°C
25.3°C
22.6°C
58%
40.0 kph
0.0 mm
3.0
06:31 AM
06:15 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
27.9°C
25.1°C
23.0°C
60%
43.9 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
27.3°C
24.6°C
22.7°C
62%
41.8 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
26.7°C
24.5°C
22.5°C
66%
39.6 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
27.1°C
24.8°C
22.6°C
65%
39.2 kph
0.0 mm
4.0
06:29 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
27.2°C
24.9°C
22.7°C
63%
42.1 kph
0.0 mm
6.0
06:29 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
27.2°C
24.9°C
22.9°C
62%
39.6 kph
0.0 mm
6.0
06:28 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Assab, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
Tuesday, February 17, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
21.0°C
8
24.0°
↑
34.0 km/h
9
25.0°
↑
37.0 km/h
10
26.0°
↑
39.0 km/h
11
27.0°
↑
38.0 km/h
12
28.0°
↑
37.0 km/h
13
28.0°
↑
37.0 km/h
14
28.0°
↑
37.0 km/h
15
28.0°
↑
38.0 km/h
16
28.0°
↑
39.0 km/h
17
28.0°
↑
40.0 km/h
18
27.0°
↑
39.0 km/h
19
26.0°
↑
38.0 km/h
20
25.0°
↑
37.0 km/h
21
25.0°
↑
37.0 km/h
22
24.0°
↑
38.0 km/h
23
24.0°
↑
37.0 km/h
24.0°
↑
35.0 km/h
1
24.0°
↑
32.0 km/h
2
23.0°
↑
30.0 km/h
3
23.0°
↑
29.0 km/h
4
23.0°
↑
27.0 km/h
5
23.0°
↑
27.0 km/h
6
23.0°
↑
27.0 km/h
7
23.0°
↑
28.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Assab, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 109.68 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.48 µg/m³ |
| SO2: | 1.68 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.58 µg/m³ |
| PM10: | 14.78 µg/m³ |