Thời tiết tại Assab, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
25.2°C
cảm giác như 26.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Assab, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 42.1 kph (143°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Assab, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
28.2°C
25.6°C
24.0°C
67%
44.6 kph
0.0 mm
2.0
06:20 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
27.8°C
25.4°C
23.6°C
66%
43.2 kph
0.0 mm
2.0
06:20 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
28.5°C
25.7°C
23.4°C
69%
37.8 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
05:44 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
27.9°C
26.0°C
24.1°C
73%
29.2 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
05:44 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
26.9°C
25.5°C
24.0°C
75%
24.8 kph
0.0 mm
3.0
06:22 AM
05:45 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
24.7°C
23.5°C
77%
14.8 kph
0.1 mm
5.0
06:23 AM
05:45 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
24.8°C
24.1°C
79%
25.9 kph
0.6 mm
5.0
06:23 AM
05:46 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Assab, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
Tuesday, December 09, 2025
30.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
21.0°C
9
26.0°
↑
43.0 km/h
10
27.0°
↑
42.0 km/h
11
27.0°
↑
45.0 km/h
12
28.0°
↑
44.0 km/h
13
28.0°
↑
44.0 km/h
14
28.0°
↑
43.0 km/h
15
28.0°
↑
42.0 km/h
16
28.0°
↑
42.0 km/h
17
27.0°
↑
42.0 km/h
18
26.0°
↑
41.0 km/h
19
25.0°
↑
41.0 km/h
20
25.0°
↑
41.0 km/h
21
24.0°
↑
41.0 km/h
22
24.0°
↑
42.0 km/h
23
24.0°
↑
42.0 km/h
24.0°
↑
42.0 km/h
1
24.0°
↑
40.0 km/h
2
24.0°
↑
41.0 km/h
3
24.0°
↑
39.0 km/h
4
24.0°
↑
39.0 km/h
5
24.0°
↑
40.0 km/h
6
24.0°
↑
39.0 km/h
7
24.0°
↑
39.0 km/h
8
25.0°
↑
41.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Assab, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 140.68 µg/m³ |
| O3: | 93.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.08 µg/m³ |
| SO2: | 1.58 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.88 µg/m³ |
| PM10: | 43.68 µg/m³ |