Thời tiết tại Asmara, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
19.3°C
cảm giác như 19.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Asmara, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (66°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Asmara, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.5°C
19.6°C
16.5°C
67%
23.0 kph
1.9 mm
3.0
06:17 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.4°C
17.4°C
14.7°C
73%
16.9 kph
1.3 mm
3.0
06:17 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.0°C
17.4°C
15.0°C
70%
18.4 kph
2.9 mm
3.0
06:16 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.7°C
17.7°C
14.9°C
62%
14.8 kph
1.5 mm
3.0
06:15 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.6°C
18.2°C
15.9°C
58%
11.5 kph
4.7 mm
4.0
06:15 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.8°C
18.5°C
16.8°C
60%
13.3 kph
0.1 mm
4.0
06:14 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Asmara, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
Saturday, April 04, 2026
26.0°C
23.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
2
18.0°
↑
11.0 km/h
3
17.0°
↑
11.0 km/h
4
17.0°
↑
8.0 km/h
5
17.0°
↑
7.0 km/h
6
18.0°
↑
8.0 km/h
7
17.0°
↑
6.0 km/h
8
18.0°
↑
10.0 km/h
9
20.0°
↑
13.0 km/h
10
21.0°
↑
15.0 km/h
11
22.0°
↑
14.0 km/h
12
23.0°
↑
15.0 km/h
13
24.0°
↑
18.0 km/h
14
24.0°
↑
23.0 km/h
15
24.0°
↑
23.0 km/h
16
22.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
17
22.0°
0.2 mm
↑
15.0 km/h
18
20.0°
1.2 mm
↑
13.0 km/h
19
19.0°
0.3 mm
↑
12.0 km/h
20
18.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
21
18.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
22
17.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
23
16.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
16.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
1
16.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Asmara, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 167.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.65 µg/m³ |
| PM10: | 21.45 µg/m³ |