Thời tiết tại Asmara, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
14.5°C
cảm giác như 15.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Asmara, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (106°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Asmara, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
23.6°C
16.6°C
12.8°C
57%
7.9 kph
0.1 mm
2.0
06:51 AM
06:05 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
19.3°C
15.2°C
10.7°C
67%
10.4 kph
0.2 mm
2.0
06:51 AM
06:05 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
17.9°C
14.0°C
11.5°C
78%
11.5 kph
1.8 mm
2.0
06:51 AM
06:06 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
15.7°C
13.4°C
11.9°C
85%
12.6 kph
1.0 mm
1.0
06:52 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
18.0°C
14.2°C
11.7°C
78%
8.6 kph
0.2 mm
3.0
06:52 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
17.3°C
13.5°C
11.0°C
79%
10.8 kph
0.1 mm
3.0
06:52 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
17.1°C
13.0°C
9.7°C
66%
12.6 kph
0.0 mm
4.0
06:53 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Asmara, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
Thursday, January 01, 2026
25.0°C
21.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
7
14.0°
↑
4.0 km/h
8
17.0°
↑
4.0 km/h
9
19.0°
↑
5.0 km/h
10
21.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
11
22.0°
↑
4.0 km/h
12
24.0°
↑
4.0 km/h
13
19.0°
↑
5.0 km/h
14
20.0°
↑
6.0 km/h
15
19.0°
↑
6.0 km/h
16
18.0°
↑
6.0 km/h
17
17.0°
↑
7.0 km/h
18
15.0°
↑
6.0 km/h
19
14.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
20
13.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
21
13.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
22
13.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
23
13.0°
↑
8.0 km/h
13.0°
↑
8.0 km/h
1
14.0°
↑
6.0 km/h
2
14.0°
↑
5.0 km/h
3
14.0°
↑
4.0 km/h
4
14.0°
↑
4.0 km/h
5
14.0°
↑
4.0 km/h
6
13.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Asmara, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 123.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.45 µg/m³ |
| PM10: | 17.95 µg/m³ |