Thời tiết tại Asmara, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
18.5°C
cảm giác như 18.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Asmara, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (162°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Asmara, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
26.0°C
21.1°C
18.4°C
54%
25.2 kph
8.1 mm
3.0
06:18 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.0°C
19.5°C
16.4°C
67%
20.9 kph
2.0 mm
3.0
06:17 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.4°C
18.1°C
15.7°C
72%
17.3 kph
1.0 mm
3.0
06:17 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
21.2°C
17.0°C
14.2°C
74%
16.9 kph
0.1 mm
3.0
06:16 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.5°C
17.2°C
14.2°C
71%
14.4 kph
0.5 mm
4.0
06:15 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.1°C
18.7°C
16.9°C
59%
14.0 kph
2.6 mm
4.0
06:15 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.8°C
17.2°C
15.7°C
70%
14.0 kph
2.1 mm
4.0
06:14 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Asmara, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
Friday, April 03, 2026
28.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
15.0°C
3
19.0°
↑
5.0 km/h
4
20.0°
↑
3.0 km/h
5
21.0°
↑
3.0 km/h
6
22.0°
↑
5.0 km/h
7
19.0°
↑
2.0 km/h
8
19.0°
↑
5.0 km/h
9
21.0°
↑
9.0 km/h
10
22.0°
↑
10.0 km/h
11
24.0°
↑
13.0 km/h
12
25.0°
↑
13.0 km/h
13
26.0°
↑
19.0 km/h
14
26.0°
0.2 mm
↑
24.0 km/h
15
25.0°
↑
25.0 km/h
16
23.0°
2.2 mm
↑
22.0 km/h
17
21.0°
2.0 mm
↑
12.0 km/h
18
20.0°
2.8 mm
↑
3.0 km/h
19
20.0°
0.7 mm
↑
5.0 km/h
20
20.0°
0.2 mm
↑
1.0 km/h
21
20.0°
↑
5.0 km/h
22
20.0°
↑
7.0 km/h
23
19.0°
↑
6.0 km/h
20.0°
↑
6.0 km/h
1
20.0°
↑
10.0 km/h
2
18.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Asmara, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 188.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.05 µg/m³ |
| PM10: | 12.95 µg/m³ |