Thời tiết tại Asmara, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
21.5°C
cảm giác như 21.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Asmara, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 38% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (75°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Asmara, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
25.4°C
20.4°C
16.1°C
48%
10.8 kph
0.1 mm
2.0
06:39 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
23.3°C
18.2°C
14.0°C
66%
8.3 kph
0.2 mm
2.0
06:40 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
22.9°C
16.7°C
13.1°C
64%
7.9 kph
0.2 mm
2.0
06:40 AM
05:55 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
20.3°C
16.4°C
12.4°C
68%
8.3 kph
0.3 mm
2.0
06:41 AM
05:55 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
18.4°C
13.7°C
10.9°C
69%
8.3 kph
0.2 mm
3.0
06:41 AM
05:56 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Có mây
19.1°C
14.6°C
11.3°C
64%
9.4 kph
0.1 mm
4.0
06:42 AM
05:56 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
17.5°C
13.4°C
10.6°C
67%
7.6 kph
0.1 mm
3.0
06:42 AM
05:56 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Asmara, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
Tuesday, December 09, 2025
27.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
9
23.0°
↑
5.0 km/h
10
24.0°
↑
8.0 km/h
11
25.0°
↑
7.0 km/h
12
25.0°
↑
8.0 km/h
13
21.0°
↑
8.0 km/h
14
22.0°
↑
10.0 km/h
15
21.0°
↑
11.0 km/h
16
20.0°
↑
9.0 km/h
17
19.0°
↑
8.0 km/h
18
18.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
19
16.0°
↑
6.0 km/h
20
16.0°
↑
5.0 km/h
21
21.0°
↑
4.0 km/h
22
20.0°
↑
4.0 km/h
23
20.0°
↑
3.0 km/h
20.0°
↑
3.0 km/h
1
19.0°
↑
4.0 km/h
2
19.0°
↑
4.0 km/h
3
18.0°
↑
3.0 km/h
4
18.0°
↑
3.0 km/h
5
17.0°
↑
2.0 km/h
6
17.0°
↑
2.0 km/h
7
17.0°
↑
4.0 km/h
8
19.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Asmara, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 160.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.75 µg/m³ |
| PM10: | 33.35 µg/m³ |