Thời tiết tại Dek’emhāre, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
12.1°C
cảm giác như 11.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Dek’emhāre, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) vào 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (57°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 11% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dek’emhāre, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
20.9°C
14.5°C
9.7°C
51%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
06:51 AM
06:05 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
19.9°C
14.4°C
10.5°C
59%
11.2 kph
0.1 mm
2.0
06:51 AM
06:06 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
18.8°C
14.0°C
11.0°C
76%
11.5 kph
0.7 mm
2.0
06:51 AM
06:06 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
16.2°C
13.4°C
11.4°C
83%
14.4 kph
0.8 mm
2.0
06:52 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
18.8°C
13.7°C
10.5°C
75%
8.3 kph
0.2 mm
3.0
06:52 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
18.0°C
14.0°C
11.3°C
74%
12.2 kph
0.1 mm
4.0
06:52 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
18.1°C
13.2°C
9.0°C
65%
10.1 kph
0.0 mm
4.0
06:52 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Dek’emhāre, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
Friday, January 02, 2026
21.0°C
18.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
12.0°
↑
7.0 km/h
1
11.0°
↑
6.0 km/h
2
11.0°
↑
6.0 km/h
3
11.0°
↑
5.0 km/h
4
11.0°
↑
4.0 km/h
5
11.0°
↑
3.0 km/h
6
11.0°
↑
4.0 km/h
7
10.0°
↑
6.0 km/h
8
12.0°
↑
6.0 km/h
9
15.0°
↑
7.0 km/h
10
16.0°
↑
9.0 km/h
11
18.0°
↑
10.0 km/h
12
19.0°
↑
11.0 km/h
13
19.0°
↑
10.0 km/h
14
20.0°
↑
9.0 km/h
15
20.0°
↑
9.0 km/h
16
19.0°
↑
9.0 km/h
17
18.0°
↑
9.0 km/h
18
16.0°
↑
7.0 km/h
19
14.0°
↑
7.0 km/h
20
14.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
21
13.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
22
13.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
23
12.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dek’emhāre, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 282.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.75 µg/m³ |
| PM10: | 17.95 µg/m³ |