Thời tiết tại Dek’emhāre, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
17.5°C
cảm giác như 17.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Dek’emhāre, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (63°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dek’emhāre, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
23.9°C
18.6°C
15.1°C
67%
20.2 kph
0.0 mm
3.0
06:20 AM
06:37 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
21.5°C
18.4°C
56%
18.4 kph
0.9 mm
3.0
06:19 AM
06:37 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
22.0°C
18.9°C
53%
24.1 kph
0.7 mm
3.0
06:18 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
21.3°C
17.4°C
58%
28.4 kph
1.0 mm
3.0
06:18 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
24.4°C
19.2°C
15.5°C
67%
23.4 kph
0.0 mm
5.0
06:17 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
23.1°C
17.7°C
15.3°C
76%
20.5 kph
0.0 mm
5.0
06:16 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
23.8°C
19.1°C
15.9°C
61%
14.4 kph
0.0 mm
5.0
06:15 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Dek’emhāre, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
Wednesday, April 01, 2026
28.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
14.0°C
21
17.0°
↑
12.0 km/h
22
17.0°
↑
9.0 km/h
23
18.0°
↑
7.0 km/h
20.0°
↑
6.0 km/h
1
20.0°
↑
8.0 km/h
2
19.0°
↑
8.0 km/h
3
19.0°
↑
4.0 km/h
4
19.0°
↑
5.0 km/h
5
19.0°
↑
5.0 km/h
6
19.0°
↑
4.0 km/h
7
19.0°
↑
4.0 km/h
8
18.0°
↑
4.0 km/h
9
21.0°
↑
6.0 km/h
10
23.0°
↑
8.0 km/h
11
25.0°
↑
8.0 km/h
12
26.0°
↑
6.0 km/h
13
27.0°
↑
6.0 km/h
14
26.0°
↑
12.0 km/h
15
26.0°
↑
16.0 km/h
16
25.0°
0.9 mm
↑
18.0 km/h
17
23.0°
↑
17.0 km/h
18
22.0°
↑
15.0 km/h
19
20.0°
↑
13.0 km/h
20
20.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dek’emhāre, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 143.85 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.65 µg/m³ |
| PM10: | 16.55 µg/m³ |