Thời tiết tại Massawa, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
22.9°C
cảm giác như 25.0°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Massawa, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) vào 6:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (77°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 66% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Massawa, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
24.5°C
22.9°C
71%
13.7 kph
0.6 mm
2.0
06:49 AM
06:02 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
25.5°C
23.3°C
71%
22.7 kph
0.8 mm
2.0
06:49 AM
06:03 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
25.5°C
23.7°C
73%
17.3 kph
1.8 mm
2.0
06:50 AM
06:04 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
27.1°C
25.1°C
23.5°C
74%
12.6 kph
5.2 mm
1.0
06:50 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
25.0°C
22.8°C
70%
14.8 kph
1.4 mm
3.0
06:50 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
27.5°C
25.5°C
23.4°C
65%
11.2 kph
0.0 mm
7.0
06:51 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
27.8°C
25.4°C
23.3°C
61%
12.2 kph
0.0 mm
7.0
06:51 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Massawa, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
Thursday, January 01, 2026
28.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
7
23.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
8
23.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
9
24.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
10
24.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
11
26.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
12
26.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
13
27.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
14
26.0°
↑
14.0 km/h
15
27.0°
↑
14.0 km/h
16
27.0°
↑
14.0 km/h
17
26.0°
↑
14.0 km/h
18
26.0°
↑
13.0 km/h
19
25.0°
↑
11.0 km/h
20
25.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
21
24.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
22
24.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
23
24.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
24.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
1
24.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
2
24.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
3
24.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
4
24.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
5
24.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
6
24.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Massawa, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 116.85 µg/m³ |
| O3: | 89.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.45 µg/m³ |
| PM10: | 20.85 µg/m³ |