Thời tiết tại Massawa, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
29.6°C
cảm giác như 31.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Massawa, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) vào 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (64°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Massawa, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 30. thg 3
Nhiều nắng
29.6°C
26.9°C
24.6°C
66%
17.6 kph
0.0 mm
3.0
06:19 AM
06:34 PM
Waxing Gibbous
Th 3 31. thg 3
Có mây
30.0°C
27.6°C
25.8°C
72%
17.6 kph
0.0 mm
3.0
06:18 AM
06:34 PM
Waxing Gibbous
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
31.5°C
28.5°C
26.4°C
70%
20.9 kph
0.0 mm
3.0
06:17 AM
06:35 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
33.0°C
29.8°C
26.7°C
68%
15.8 kph
0.0 mm
3.0
06:17 AM
06:35 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.9°C
31.0°C
27.6°C
65%
19.8 kph
0.2 mm
4.0
06:16 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
31.9°C
29.5°C
27.8°C
71%
24.8 kph
0.0 mm
7.0
06:15 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
28.9°C
27.4°C
26.2°C
77%
23.0 kph
0.0 mm
7.0
06:15 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Massawa, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
Monday, March 30, 2026
32.0°C
30.0°C
28.0°C
25.0°C
23.0°C
16
29.0°
↑
18.0 km/h
17
29.0°
↑
16.0 km/h
18
28.0°
↑
11.0 km/h
19
27.0°
↑
8.0 km/h
20
27.0°
↑
5.0 km/h
21
27.0°
↑
4.0 km/h
22
27.0°
↑
5.0 km/h
23
27.0°
↑
6.0 km/h
26.0°
↑
5.0 km/h
1
26.0°
↑
3.0 km/h
2
26.0°
↑
4.0 km/h
3
26.0°
↑
2.0 km/h
4
26.0°
↑
4.0 km/h
5
26.0°
↑
2.0 km/h
6
26.0°
↑
1.0 km/h
7
26.0°
↑
4.0 km/h
8
27.0°
↑
6.0 km/h
9
28.0°
↑
6.0 km/h
10
28.0°
↑
9.0 km/h
11
29.0°
↑
14.0 km/h
12
29.0°
↑
16.0 km/h
13
30.0°
↑
17.0 km/h
14
30.0°
↑
17.0 km/h
15
30.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Massawa, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 143.85 µg/m³ |
| O3: | 103.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 4.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.65 µg/m³ |
| PM10: | 73.05 µg/m³ |