Thời tiết tại Massawa, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
25.7°C
cảm giác như 27.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Massawa, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (297°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Massawa, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
31.3°C
27.2°C
24.2°C
62%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
06:38 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
26.0°C
23.8°C
71%
20.9 kph
0.9 mm
2.0
06:38 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
25.6°C
23.3°C
72%
16.6 kph
0.3 mm
2.0
06:39 AM
05:52 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
25.3°C
22.9°C
74%
19.8 kph
0.6 mm
2.0
06:39 AM
05:53 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
25.2°C
23.7°C
74%
16.2 kph
1.9 mm
2.0
06:40 AM
05:53 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
24.5°C
23.4°C
74%
14.4 kph
1.4 mm
5.0
06:40 AM
05:53 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
25.1°C
23.6°C
65%
20.9 kph
0.6 mm
6.0
06:41 AM
05:54 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Massawa, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
Tuesday, December 09, 2025
33.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
21.0°C
9
27.0°
↑
5.0 km/h
10
28.0°
↑
7.0 km/h
11
30.0°
↑
8.0 km/h
12
30.0°
↑
11.0 km/h
13
31.0°
↑
12.0 km/h
14
31.0°
↑
13.0 km/h
15
31.0°
↑
15.0 km/h
16
31.0°
↑
15.0 km/h
17
29.0°
↑
13.0 km/h
18
28.0°
↑
10.0 km/h
19
28.0°
↑
7.0 km/h
20
27.0°
↑
2.0 km/h
21
26.0°
↑
4.0 km/h
22
26.0°
↑
9.0 km/h
23
26.0°
↑
9.0 km/h
25.0°
↑
12.0 km/h
1
25.0°
↑
13.0 km/h
2
25.0°
↑
14.0 km/h
3
24.0°
↑
10.0 km/h
4
24.0°
↑
11.0 km/h
5
24.0°
↑
11.0 km/h
6
24.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
7
24.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
8
24.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Massawa, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 130.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.25 µg/m³ |
| PM10: | 28.65 µg/m³ |