Thời tiết tại Massawa, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
29.2°C
cảm giác như 32.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Massawa, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) vào 3:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (310°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1003.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Massawa, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
38.6°C
32.6°C
28.3°C
53%
41.0 kph
0.0 mm
3.0
06:06 AM
06:37 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
38.0°C
32.5°C
28.2°C
56%
34.2 kph
0.0 mm
3.0
06:06 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
37.9°C
32.3°C
28.9°C
59%
35.6 kph
0.0 mm
3.0
06:05 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
36.5°C
31.9°C
28.5°C
60%
18.7 kph
0.0 mm
3.0
06:05 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
29.2°C
27.6°C
77%
22.3 kph
0.2 mm
3.0
06:04 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Có mây
30.0°C
27.9°C
26.2°C
72%
20.2 kph
0.0 mm
7.0
06:03 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
30.5°C
28.1°C
26.3°C
74%
17.3 kph
0.0 mm
7.0
06:03 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Massawa, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
Friday, April 17, 2026
40.0°C
36.0°C
33.0°C
30.0°C
26.0°C
4
29.0°
↑
5.0 km/h
5
29.0°
↑
7.0 km/h
6
28.0°
↑
7.0 km/h
7
30.0°
↑
4.0 km/h
8
31.0°
↑
2.0 km/h
9
32.0°
↑
7.0 km/h
10
34.0°
↑
9.0 km/h
11
35.0°
↑
12.0 km/h
12
36.0°
↑
14.0 km/h
13
37.0°
↑
17.0 km/h
14
39.0°
↑
28.0 km/h
15
38.0°
↑
36.0 km/h
16
37.0°
↑
38.0 km/h
17
36.0°
↑
41.0 km/h
18
35.0°
↑
36.0 km/h
19
33.0°
↑
22.0 km/h
20
31.0°
↑
9.0 km/h
21
31.0°
↑
8.0 km/h
22
31.0°
↑
2.0 km/h
23
31.0°
↑
9.0 km/h
30.0°
↑
13.0 km/h
1
30.0°
↑
11.0 km/h
2
29.0°
↑
10.0 km/h
3
29.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Massawa, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 143.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.25 µg/m³ |
| PM10: | 37.25 µg/m³ |