Thời tiết tại Cô-mô (Comoros) 🇰🇲
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Moroni.
27.1°C
cảm giác như 30.5°C
Mưa nhẹ lả tả trong khu vực có sấm sét
Thời tiết hiện tại tại Moroni tại 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (146°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:09 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Moroni
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Apr 03
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
26.1°C
25.0°C
78%
11.9 kph
2.4 mm
3.0
06:11 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Sat, Apr 04
Mưa vừa
27.5°C
25.8°C
24.6°C
79%
9.7 kph
7.0 mm
2.0
06:11 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Sun, Apr 05
Mưa vừa
27.7°C
26.2°C
24.7°C
79%
16.2 kph
6.1 mm
3.0
06:11 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Mon, Apr 06
Mưa vừa
27.3°C
26.2°C
25.4°C
79%
9.4 kph
5.2 mm
3.0
06:11 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Tue, Apr 07
Mưa vừa
27.9°C
26.1°C
24.7°C
78%
9.4 kph
7.6 mm
4.0
06:11 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Wed, Apr 08
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
26.2°C
24.8°C
75%
19.8 kph
1.6 mm
7.0
06:11 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Thu, Apr 09
Có mây
28.6°C
26.4°C
24.5°C
70%
14.8 kph
0.0 mm
8.0
06:11 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Moroni
Friday, April 03, 2026
29.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
22
26.0°
↑5.0 km/h
23
26.0°
0.1 mm
↑4.0 km/h
26.0°
0.8 mm
↑2.0 km/h
1
26.0°
1.7 mm
↑0.0 km/h
2
25.0°
1.0 mm
↑3.0 km/h
3
25.0°
↑2.0 km/h
4
25.0°
↑2.0 km/h
5
25.0°
0.6 mm
↑1.0 km/h
6
25.0°
0.1 mm
↑1.0 km/h
7
26.0°
↑1.0 km/h
8
26.0°
↑1.0 km/h
9
27.0°
↑5.0 km/h
10
28.0°
↑7.0 km/h
11
28.0°
0.1 mm
↑10.0 km/h
12
27.0°
0.2 mm
↑9.0 km/h
13
27.0°
0.6 mm
↑7.0 km/h
14
26.0°
0.6 mm
↑6.0 km/h
15
26.0°
0.7 mm
↑8.0 km/h
16
25.0°
0.7 mm
↑5.0 km/h
17
25.0°
0.1 mm
↑2.0 km/h
18
25.0°
↑2.0 km/h
19
25.0°
↑2.0 km/h
20
25.0°
↑3.0 km/h
21
25.0°
↑5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Moroni (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910