Thời tiết tại Cô-mô (Comoros) 🇰🇲
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Moroni.
29.3°C
cảm giác như 34.6°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Moroni tại 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (272°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.9 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:35 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Moroni
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Mon, Feb 16
Mưa vừa
26.8°C
26.0°C
25.1°C
78%
10.8 kph
11.0 mm
3.0
06:07 AM
06:35 PM
Waning Crescent
Tue, Feb 17
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
26.3°C
24.8°C
77%
25.2 kph
4.9 mm
4.0
06:07 AM
06:34 PM
New Moon
Wed, Feb 18
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
26.8°C
25.7°C
78%
9.0 kph
2.9 mm
4.0
06:08 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Thu, Feb 19
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
26.6°C
25.0°C
79%
11.2 kph
1.5 mm
5.0
06:08 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Fri, Feb 20
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
26.4°C
25.6°C
80%
9.7 kph
1.4 mm
9.0
06:08 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Sat, Feb 21
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
26.6°C
25.4°C
79%
6.1 kph
0.8 mm
9.0
06:08 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Sun, Feb 22
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
26.5°C
25.4°C
79%
18.0 kph
1.6 mm
9.0
06:08 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Moroni
Monday, February 16, 2026
28.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
22.0°C
9
27.0°
0.7 mm
↑6.0 km/h
10
27.0°
1.0 mm
↑6.0 km/h
11
27.0°
0.4 mm
↑9.0 km/h
12
26.0°
0.5 mm
↑8.0 km/h
13
27.0°
0.7 mm
↑9.0 km/h
14
27.0°
1.6 mm
↑10.0 km/h
15
26.0°
1.8 mm
↑9.0 km/h
16
26.0°
0.7 mm
↑9.0 km/h
17
27.0°
0.4 mm
↑10.0 km/h
18
26.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
19
26.0°
0.3 mm
↑11.0 km/h
20
26.0°
0.5 mm
↑10.0 km/h
21
26.0°
0.3 mm
↑10.0 km/h
22
26.0°
0.1 mm
↑7.0 km/h
23
26.0°
↑4.0 km/h
25.0°
↑2.0 km/h
1
25.0°
↑3.0 km/h
2
25.0°
↑2.0 km/h
3
25.0°
↑1.0 km/h
4
25.0°
↑2.0 km/h
5
25.0°
↑5.0 km/h
6
25.0°
↑6.0 km/h
7
25.0°
↑6.0 km/h
8
26.0°
↑4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Moroni (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910