Thời tiết tại Cô-mô (Comoros) 🇰🇲
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Moroni.
24.3°C
cảm giác như 26.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Moroni tại 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 24.1 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 28% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:35 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Moroni
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Sat, Jan 03
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
25.7°C
24.3°C
76%
27.7 kph
0.2 mm
4.0
05:48 AM
06:35 PM
Full Moon
Sun, Jan 04
Mưa vừa
28.4°C
25.5°C
24.0°C
79%
28.4 kph
5.0 mm
2.0
05:48 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Mon, Jan 05
Mưa rơi nặng hạt
25.9°C
24.0°C
21.9°C
86%
27.0 kph
41.8 mm
1.0
05:49 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Tue, Jan 06
Mưa vừa
26.9°C
24.9°C
23.4°C
83%
27.4 kph
17.8 mm
1.0
05:50 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Wed, Jan 07
Mưa rơi nặng hạt
25.6°C
24.7°C
23.0°C
90%
29.9 kph
34.8 mm
8.0
05:50 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Thu, Jan 08
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
25.0°C
23.3°C
83%
36.4 kph
3.0 mm
8.0
05:51 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Fri, Jan 09
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
25.4°C
22.9°C
74%
24.5 kph
1.4 mm
9.0
05:51 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Moroni
Saturday, January 03, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
5
24.0°
↑24.0 km/h
6
24.0°
↑23.0 km/h
7
25.0°
↑21.0 km/h
8
26.0°
↑20.0 km/h
9
26.0°
↑23.0 km/h
10
26.0°
↑26.0 km/h
11
26.0°
↑26.0 km/h
12
26.0°
↑27.0 km/h
13
27.0°
↑28.0 km/h
14
29.0°
↑27.0 km/h
15
29.0°
↑27.0 km/h
16
28.0°
↑25.0 km/h
17
28.0°
0.0 mm
↑24.0 km/h
18
26.0°
0.0 mm
↑22.0 km/h
19
25.0°
0.0 mm
↑21.0 km/h
20
25.0°
0.0 mm
↑19.0 km/h
21
24.0°
0.0 mm
↑19.0 km/h
22
25.0°
0.0 mm
↑19.0 km/h
23
24.0°
0.0 mm
↑20.0 km/h
24.0°
↑20.0 km/h
1
24.0°
0.0 mm
↑22.0 km/h
2
24.0°
0.0 mm
↑23.0 km/h
3
24.0°
0.0 mm
↑25.0 km/h
4
24.0°
0.0 mm
↑24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Moroni (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910