Thời tiết tại Moutsamoudou, Cô-mô (Comoros) 🇰🇲
27.1°C
cảm giác như 29.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Moutsamoudou, Cô-mô (Comoros) vào 23:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (222°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 35% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Moutsamoudou, Cô-mô (Comoros) 🇰🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
27.3°C
26.4°C
74%
10.4 kph
1.1 mm
3.0
06:07 AM
06:05 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
27.4°C
26.7°C
74%
8.6 kph
1.3 mm
3.0
06:07 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
27.1°C
26.4°C
75%
7.2 kph
3.7 mm
3.0
06:07 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
26.9°C
26.4°C
76%
9.7 kph
4.4 mm
3.0
06:07 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
28.1°C
27.0°C
26.3°C
76%
14.4 kph
7.1 mm
4.0
06:07 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
28.2°C
27.1°C
26.4°C
78%
15.8 kph
6.5 mm
7.0
06:07 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
27.6°C
26.8°C
76%
18.4 kph
1.4 mm
7.0
06:07 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Moutsamoudou, Cô-mô (Comoros) 🇰🇲
Friday, April 03, 2026
30.0°C
28.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
27.0°
↑
6.0 km/h
1
27.0°
↑
6.0 km/h
2
27.0°
↑
6.0 km/h
3
27.0°
↑
7.0 km/h
4
27.0°
↑
8.0 km/h
5
27.0°
↑
7.0 km/h
6
27.0°
↑
6.0 km/h
7
27.0°
↑
7.0 km/h
8
27.0°
↑
6.0 km/h
9
28.0°
↑
5.0 km/h
10
28.0°
↑
5.0 km/h
11
28.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
12
28.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
13
28.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
14
28.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
15
28.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
16
28.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
17
28.0°
0.7 mm
↑
8.0 km/h
18
27.0°
↑
7.0 km/h
19
27.0°
↑
6.0 km/h
20
27.0°
↑
7.0 km/h
21
27.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
22
27.0°
↑
4.0 km/h
23
27.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Moutsamoudou, Cô-mô (Comoros) 🇰🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 87.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.75 µg/m³ |
| PM10: | 3.55 µg/m³ |