Thời tiết tại Mirontsi, Cô-mô (Comoros) 🇰🇲
27.6°C
cảm giác như 30.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Mirontsi, Cô-mô (Comoros) vào 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (136°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 9% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 9.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mirontsi, Cô-mô (Comoros) 🇰🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 11. thg 5
Nhiều nắng
27.7°C
26.6°C
25.6°C
73%
5.8 kph
0.0 mm
10.0
06:11 AM
05:46 PM
Waning Crescent
Th 3 12. thg 5
Nhiều nắng
27.7°C
26.5°C
25.5°C
71%
12.2 kph
0.0 mm
10.0
06:11 AM
05:46 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
26.7°C
25.7°C
70%
11.5 kph
0.6 mm
10.0
06:11 AM
05:46 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Nhiều nắng
27.5°C
26.4°C
25.3°C
71%
11.2 kph
0.0 mm
10.0
06:11 AM
05:46 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
27.0°C
25.8°C
70%
18.4 kph
1.0 mm
10.0
06:12 AM
05:46 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
26.5°C
25.6°C
71%
21.6 kph
0.1 mm
7.0
06:12 AM
05:45 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Nhiều nắng
27.8°C
26.7°C
25.7°C
72%
21.6 kph
0.1 mm
8.0
06:12 AM
05:45 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Mirontsi, Cô-mô (Comoros) 🇰🇲
Monday, May 11, 2026
29.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
12
28.0°
↑
3.0 km/h
13
28.0°
↑
1.0 km/h
14
28.0°
↑
1.0 km/h
15
28.0°
↑
2.0 km/h
16
27.0°
↑
2.0 km/h
17
27.0°
↑
1.0 km/h
18
26.0°
↑
2.0 km/h
19
26.0°
↑
3.0 km/h
20
26.0°
↑
3.0 km/h
21
26.0°
↑
3.0 km/h
22
26.0°
↑
2.0 km/h
23
26.0°
↑
3.0 km/h
26.0°
↑
4.0 km/h
1
26.0°
↑
4.0 km/h
2
26.0°
↑
4.0 km/h
3
26.0°
↑
5.0 km/h
4
26.0°
↑
5.0 km/h
5
26.0°
↑
6.0 km/h
6
26.0°
↑
7.0 km/h
7
26.0°
↑
8.0 km/h
8
26.0°
↑
5.0 km/h
9
27.0°
↑
4.0 km/h
10
27.0°
↑
1.0 km/h
11
27.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mirontsi, Cô-mô (Comoros) 🇰🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 90.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.15 µg/m³ |
| PM10: | 7.05 µg/m³ |