Thời tiết tại Công-gô (Congo) 🇨🇬
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Brazzaville.
23.3°C
cảm giác như 25.6°C
Mưa nhẹ lả tả trong khu vực có sấm sét
Thời tiết hiện tại tại Brazzaville tại 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (240°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Brazzaville
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Jan 15
Mưa vừa
29.6°C
24.5°C
21.6°C
85%
11.9 kph
17.1 mm
2.0
05:58 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Fri, Jan 16
Nhiều mây
29.7°C
24.4°C
21.0°C
81%
9.4 kph
0.1 mm
2.0
05:58 AM
06:19 PM
Waning Crescent
Sat, Jan 17
Mưa vừa
32.0°C
25.2°C
21.2°C
80%
10.8 kph
10.9 mm
2.0
05:59 AM
06:19 PM
Waning Crescent
Sun, Jan 18
Mưa vừa
33.9°C
26.1°C
21.7°C
77%
10.4 kph
5.3 mm
2.0
05:59 AM
06:19 PM
New Moon
Mon, Jan 19
Mưa lả tả gần đó
31.4°C
24.4°C
21.8°C
82%
9.7 kph
3.5 mm
2.0
06:00 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Tue, Jan 20
Mưa lả tả gần đó
32.5°C
26.0°C
21.5°C
77%
8.6 kph
2.5 mm
9.0
06:00 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Wed, Jan 21
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
24.1°C
21.5°C
86%
9.0 kph
4.6 mm
8.0
06:00 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Brazzaville
Thursday, January 15, 2026
31.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
19.0°C
8
24.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
9
26.0°
0.1 mm
↑11.0 km/h
10
26.0°
0.8 mm
↑11.0 km/h
11
27.0°
0.9 mm
↑12.0 km/h
12
28.0°
0.2 mm
↑11.0 km/h
13
30.0°
1.3 mm
↑9.0 km/h
14
28.0°
1.5 mm
↑9.0 km/h
15
28.0°
1.9 mm
↑9.0 km/h
16
28.0°
1.1 mm
↑10.0 km/h
17
27.0°
0.7 mm
↑8.0 km/h
18
24.0°
1.9 mm
↑3.0 km/h
19
24.0°
1.1 mm
↑1.0 km/h
20
23.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
21
23.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
22
23.0°
0.3 mm
↑5.0 km/h
23
22.0°
0.2 mm
↑4.0 km/h
22.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
1
22.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
2
22.0°
↑4.0 km/h
3
22.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
4
21.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
5
21.0°
↑4.0 km/h
6
21.0°
↑4.0 km/h
7
22.0°
↑2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Brazzaville (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910