Thời tiết tại Ouésso, Công-gô (Congo) 🇨🇬
27.5°C
cảm giác như 28.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Ouésso, Công-gô (Congo) vào 18:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 51% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (166°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 24% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ouésso, Công-gô (Congo) 🇨🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 25. thg 2
Nhiều nắng
36.5°C
26.8°C
21.0°C
63%
6.5 kph
0.0 mm
2.0
06:06 AM
06:11 PM
Waxing Gibbous
Th 5 26. thg 2
Mưa lả tả gần đó
36.0°C
26.7°C
21.3°C
66%
10.1 kph
0.2 mm
2.0
06:06 AM
06:11 PM
Waxing Gibbous
Th 6 27. thg 2
Nhiều nắng
36.7°C
27.3°C
21.6°C
57%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
06:06 AM
06:11 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 2
Có mây
35.8°C
26.7°C
20.0°C
62%
9.7 kph
0.0 mm
3.0
06:06 AM
06:11 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Nhiều nắng
37.3°C
27.3°C
19.9°C
57%
8.3 kph
0.0 mm
4.0
06:06 AM
06:10 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
37.6°C
26.0°C
20.6°C
53%
6.5 kph
0.0 mm
7.0
06:05 AM
06:10 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
36.4°C
26.1°C
21.1°C
69%
10.1 kph
1.5 mm
6.0
06:05 AM
06:10 PM
Full Moon
Dự báo theo giờ cho Ouésso, Công-gô (Congo) 🇨🇬
Wednesday, February 25, 2026
38.0°C
33.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
19
26.0°
↑
3.0 km/h
20
25.0°
↑
3.0 km/h
21
24.0°
↑
3.0 km/h
22
23.0°
↑
3.0 km/h
23
23.0°
↑
5.0 km/h
23.0°
↑
5.0 km/h
1
22.0°
↑
6.0 km/h
2
22.0°
↑
6.0 km/h
3
22.0°
↑
5.0 km/h
4
22.0°
↑
4.0 km/h
5
22.0°
↑
2.0 km/h
6
21.0°
↑
3.0 km/h
7
23.0°
↑
3.0 km/h
8
26.0°
↑
5.0 km/h
9
29.0°
↑
8.0 km/h
10
31.0°
↑
9.0 km/h
11
34.0°
↑
6.0 km/h
12
36.0°
↑
4.0 km/h
13
35.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
14
32.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
15
33.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
16
31.0°
↑
10.0 km/h
17
29.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
18
26.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ouésso, Công-gô (Congo) 🇨🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 261.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.25 µg/m³ |
| PM10: | 33.25 µg/m³ |