Thời tiết tại Ouésso, Công-gô (Congo) 🇨🇬
26.4°C
cảm giác như 27.8°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Ouésso, Công-gô (Congo) vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (142°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 81% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ouésso, Công-gô (Congo) 🇨🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
37.8°C
27.3°C
20.8°C
70%
6.5 kph
0.1 mm
3.0
05:51 AM
06:00 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
37.7°C
26.4°C
20.6°C
75%
8.6 kph
2.3 mm
3.0
05:51 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.3°C
26.1°C
21.9°C
79%
6.8 kph
4.2 mm
3.0
05:51 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
35.5°C
25.4°C
21.0°C
81%
10.4 kph
29.6 mm
1.0
05:50 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.9°C
26.7°C
20.3°C
73%
7.9 kph
1.6 mm
3.0
05:50 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa vừa
29.7°C
22.9°C
21.6°C
94%
5.8 kph
10.5 mm
5.0
05:50 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Có mây
26.6°C
23.7°C
20.9°C
84%
7.6 kph
0.0 mm
6.0
05:50 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ouésso, Công-gô (Congo) 🇨🇬
Friday, April 17, 2026
39.0°C
34.0°C
28.0°C
23.0°C
18.0°C
20
25.0°
↑
5.0 km/h
21
24.0°
↑
5.0 km/h
22
22.0°
↑
4.0 km/h
23
22.0°
↑
5.0 km/h
23.0°
↑
4.0 km/h
1
22.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
2
22.0°
↑
3.0 km/h
3
22.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
4
21.0°
↑
1.0 km/h
5
21.0°
↑
4.0 km/h
6
21.0°
↑
4.0 km/h
7
23.0°
↑
1.0 km/h
8
24.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
9
25.0°
↑
3.0 km/h
10
33.0°
↑
5.0 km/h
11
35.0°
↑
6.0 km/h
12
37.0°
↑
6.0 km/h
13
38.0°
↑
6.0 km/h
14
36.0°
↑
4.0 km/h
15
34.0°
↑
2.0 km/h
16
31.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
17
30.0°
0.5 mm
↑
9.0 km/h
18
23.0°
0.7 mm
↑
1.0 km/h
19
23.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ouésso, Công-gô (Congo) 🇨🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 230.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.05 µg/m³ |
| PM10: | 16.75 µg/m³ |