Thời tiết tại Ouésso, Công-gô (Congo) 🇨🇬
20.5°C
cảm giác như 20.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ouésso, Công-gô (Congo) vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 38% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (341°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 45% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ouésso, Công-gô (Congo) 🇨🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
35.5°C
25.4°C
19.4°C
37%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
06:05 AM
06:10 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
37.4°C
27.2°C
19.9°C
55%
8.6 kph
0.0 mm
2.0
06:05 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
37.4°C
26.8°C
20.5°C
65%
8.6 kph
0.0 mm
3.0
06:05 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
38.9°C
28.0°C
20.1°C
55%
5.8 kph
0.0 mm
7.0
06:04 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
39.5°C
28.0°C
21.8°C
51%
6.1 kph
0.0 mm
7.0
06:04 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
40.6°C
29.2°C
23.4°C
57%
7.6 kph
0.7 mm
6.0
06:04 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
38.4°C
28.2°C
21.9°C
64%
9.7 kph
0.7 mm
6.0
06:04 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ouésso, Công-gô (Congo) 🇨🇬
Tuesday, March 03, 2026
37.0°C
32.0°C
27.0°C
22.0°C
17.0°C
3
20.0°
↑
2.0 km/h
4
20.0°
↑
2.0 km/h
5
20.0°
↑
2.0 km/h
6
19.0°
↑
1.0 km/h
7
21.0°
↑
2.0 km/h
8
24.0°
↑
3.0 km/h
9
25.0°
↑
3.0 km/h
10
25.0°
↑
3.0 km/h
11
27.0°
↑
4.0 km/h
12
32.0°
↑
6.0 km/h
13
35.0°
↑
7.0 km/h
14
36.0°
↑
7.0 km/h
15
36.0°
↑
6.0 km/h
16
34.0°
↑
8.0 km/h
17
31.0°
↑
8.0 km/h
18
26.0°
↑
6.0 km/h
19
25.0°
↑
5.0 km/h
20
23.0°
↑
4.0 km/h
21
22.0°
↑
3.0 km/h
22
22.0°
↑
5.0 km/h
23
22.0°
↑
5.0 km/h
22.0°
↑
4.0 km/h
1
22.0°
↑
6.0 km/h
2
22.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ouésso, Công-gô (Congo) 🇨🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 288.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 46.75 µg/m³ |
| PM10: | 86.55 µg/m³ |