Thời tiết tại Ouésso, Công-gô (Congo) 🇨🇬
24.6°C
cảm giác như 26.7°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Ouésso, Công-gô (Congo) vào 18:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (138°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.8 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 86% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ouésso, Công-gô (Congo) 🇨🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Mưa vừa
32.2°C
25.8°C
21.9°C
78%
7.6 kph
14.8 mm
2.0
05:52 AM
06:00 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.3°C
25.7°C
21.3°C
79%
7.6 kph
3.8 mm
2.0
05:51 AM
06:00 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.2°C
27.2°C
20.7°C
69%
6.1 kph
0.3 mm
3.0
05:51 AM
06:00 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
35.9°C
25.4°C
20.9°C
82%
9.0 kph
19.4 mm
2.0
05:51 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.0°C
25.8°C
20.5°C
78%
6.1 kph
1.5 mm
3.0
05:51 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
35.4°C
24.7°C
21.5°C
85%
7.2 kph
6.1 mm
5.0
05:50 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
22.8°C
20.9°C
93%
6.8 kph
3.4 mm
5.0
05:50 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ouésso, Công-gô (Congo) 🇨🇬
Wednesday, April 15, 2026
36.0°C
32.0°C
28.0°C
23.0°C
19.0°C
19
23.0°
4.0 mm
↑
5.0 km/h
20
22.0°
4.1 mm
↑
5.0 km/h
21
22.0°
3.0 mm
↑
4.0 km/h
22
22.0°
1.1 mm
↑
5.0 km/h
23
22.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
22.0°
↑
6.0 km/h
1
22.0°
↑
5.0 km/h
2
22.0°
↑
6.0 km/h
3
22.0°
↑
5.0 km/h
4
22.0°
↑
5.0 km/h
5
22.0°
↑
4.0 km/h
6
21.0°
↑
3.0 km/h
7
23.0°
↑
4.0 km/h
8
25.0°
↑
6.0 km/h
9
28.0°
↑
7.0 km/h
10
30.0°
↑
6.0 km/h
11
32.0°
↑
7.0 km/h
12
33.0°
↑
8.0 km/h
13
34.0°
↑
7.0 km/h
14
34.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
15
32.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
16
29.0°
↑
4.0 km/h
17
27.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
18
25.0°
1.3 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ouésso, Công-gô (Congo) 🇨🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 203.85 µg/m³ |
| O3: | 37.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.85 µg/m³ |
| PM10: | 17.65 µg/m³ |