Thời tiết tại Ouésso, Công-gô (Congo) 🇨🇬
23.5°C
cảm giác như 25.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Ouésso, Công-gô (Congo) vào 7:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (224°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 17% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ouésso, Công-gô (Congo) 🇨🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
39.0°C
28.9°C
20.9°C
50%
6.8 kph
0.0 mm
2.0
06:00 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
39.4°C
29.5°C
21.6°C
47%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
06:01 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
39.8°C
28.4°C
21.0°C
58%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
06:01 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
37.9°C
27.8°C
21.2°C
59%
8.6 kph
0.3 mm
2.0
06:01 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
37.3°C
27.2°C
23.3°C
62%
10.1 kph
0.0 mm
3.0
06:02 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
35.4°C
27.4°C
21.9°C
58%
7.9 kph
0.0 mm
7.0
06:02 AM
06:04 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Có mây
39.0°C
28.2°C
21.5°C
53%
8.3 kph
0.0 mm
7.0
06:03 AM
06:05 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Ouésso, Công-gô (Congo) 🇨🇬
Monday, January 05, 2026
41.0°C
36.0°C
30.0°C
24.0°C
19.0°C
8
28.0°
↑
4.0 km/h
9
31.0°
↑
5.0 km/h
10
34.0°
↑
6.0 km/h
11
37.0°
↑
4.0 km/h
12
39.0°
↑
4.0 km/h
13
39.0°
↑
6.0 km/h
14
38.0°
↑
7.0 km/h
15
36.0°
↑
5.0 km/h
16
34.0°
↑
3.0 km/h
17
34.0°
↑
2.0 km/h
18
30.0°
↑
2.0 km/h
19
29.0°
↑
3.0 km/h
20
28.0°
↑
5.0 km/h
21
27.0°
↑
4.0 km/h
22
26.0°
↑
4.0 km/h
23
25.0°
↑
4.0 km/h
24.0°
↑
2.0 km/h
1
24.0°
↑
3.0 km/h
2
23.0°
↑
2.0 km/h
3
22.0°
↑
5.0 km/h
4
22.0°
↑
5.0 km/h
5
22.0°
↑
5.0 km/h
6
22.0°
↑
5.0 km/h
7
24.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ouésso, Công-gô (Congo) 🇨🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 298.85 µg/m³ |
| O3: | 23.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.95 µg/m³ |
| PM10: | 29.45 µg/m³ |